Chiếc khăn có màu xanh xám, đường kim mũi chỉ đều đặn, không có lấy một chỗ lỗi sợi.
Anh ta nhớ đến bàn tay của Quế Trân.
Đôi bàn tay đen đúa, thô kệch, khớp xương to, lòng bàn tay đầy những vết chai cứng.
Đó là đôi tay đã cày cuốc suốt bốn năm trời.
Vậy mà chiếc khăn đan ra lại tinh tế, mềm mại đến thế.
Anh ta cầm chiếc khăn trong tay, siết chặt hồi lâu.
— Anh ta lấy giấy viết thư ra, định viết gì đó cho Quế Trân.
Cầm bút lên, viết xong hai chữ “Quế Trân” thì khựng lại.
Viết gì đây? Nói xin lỗi? Anh ta đã viết trên thỏa thuận rồi.
Nói muốn quay lại? Ánh mắt cô đã nói cho anh ta biết, không còn khả năng đó nữa.
Nói rằng anh ta thực ra vẫn luôn nhớ đến cô? – Nhớ cái gì? Nhớ tên cô, hay nhớ cảnh cô dậy từ lúc trời chưa sáng để cho lợn ăn, đến tận tối mịt vẫn còn cúi lưng làm việc ngoài đồng? Thứ anh ta nhớ, là cái “Quế Trân” mơ hồ trong mười bảy lá thư – một người đàn bà ở quê nhà giúp anh ta trông coi cửa nhà.
Một sự tồn tại mang tính chức năng.
Anh ta chưa bao giờ thực sự “nhìn thấy” cô.
Cho đến khi cô chìa ra tờ thỏa thuận ly hôn đó.
Anh ta nhìn thấy cô mặc chiếc tạp dề trắng, bím tóc gọn gàng, móng tay sạch sẽ, ánh mắt bình thản như mặt nước hồ sâu.
Đó không phải là Tống Quế Trân trong ký ức của anh ta.
Đó là một người đàn bà hoàn toàn mới mẻ, khiến anh ta cảm thấy có chút sợ hãi.
Anh ta vò nát tờ giấy, ném vào thùng rác.
Rồi lại nhặt lên, vuốt phẳng, gấp gọn, ép dưới gối.
Trên đó chỉ có hai chữ: Quế Trân.
— Thẩm Lệ Hoa đã bị điều đến một đoàn văn công vùng sâu vùng xa ở phía Tây Bắc.
Trước khi đi, cô ta tìm đến Triệu Trường Phong nhưng bị lính gác chặn lại ngoài cổng doanh trại.
Triệu Trường Phong không ra gặp cô.
Cô ta đứng trước cửa suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng để lại một bức thư, trong thư viết đủ thứ – nào là “anh thật lòng với em”, nào là “tại người đàn bà nhà quê kia gây chuyện”, nào là “em chờ anh về”.
Triệu Trường Phong mở thư ra đọc một lượt.
Anh chợt nhớ ra một chuyện.
Mùa đông năm ngoái, Thẩm Lệ Hoa bảo mình bị lạnh, không có giày tử tế để đi.
Anh lục tung đồ đạc của mình lên, tìm ra đôi giày vải đế khâu mà Quế Trân làm – đôi có đường kim mũi chỉ khít nhất, đế giày dày nhất.
Lúc đó anh nghĩ, dù sao thì năm nào Quế Trân cũng làm, thiếu một đôi này cũng chẳng sao.
Anh tự tay gói ghém, mang ra bưu điện trấn gửi đi.
Lúc anh gửi, Quế Trân đứng ngay ở cửa bưu điện.
Anh không hề phát hiện ra cô.
Giờ đây anh mới hiểu ra – đó không chỉ là “một đôi giày”.
Đó là tâm huyết suốt năm đêm liền Quế Trân ngồi dưới ánh đèn dầu, tỉ mẩn khâu từng mũi một.
Anh vò nát bức thư của Thẩm Lệ Hoa rồi ném thẳng vào thùng rác.
Lần này không nhặt lại nữa.
—9 Công xã Thanh Sơn nằm trong khe núi cách huyện lỵ tám mươi dặm về phía Bắc.
Đường núi tháng Tư vẫn còn tuyết đọng, tôi xỏ đôi giày vải đế khâu, đi bộ suốt hơn bốn tiếng đồng hồ.
Trạm y tế chỉ là hai gian nhà vách đất, vôi tường tróc gần hết, trong phòng có một cái bàn gỗ, một tủ thuốc và một giường khám bệnh.
Trên tủ thuốc bày khoảng hai mươi loại thuốc cơ bản, nhiều ngăn còn trống rỗng.
Ông bác sĩ già họ Hứa, hơn sáu mươi tuổi, lưng còng xuống, một bên mắt bị đục thủy tinh thể, muốn nhìn ai cũng phải ghé sát lại gần.
Ông nhìn thấy tôi bước vào, đánh giá tôi từ trên xuống dưới một hồi lâu.
“Cô là người từ huyện phân về à?” “Vâng.
” “Bao nhiêu tuổi?” “Hai mươi sáu.
” “Biết tiêm không?” “Biết.
” “Biết đỡ đẻ không?” “Con đã học qua, từng thực hành hai lần cùng bác sĩ Giang.
” Bác sĩ Hứa ừ một tiếng, lôi từ sau tủ thuốc ra một bọc vải, mở ra, bên trong là một bộ kim châm cứu.
“Biết châm cứu không?” Tôi nhìn bộ kim châm, lòng chợt nhớ tới cha mình.
“Cha con từng dạy con thủ thuật cơ bản.
Nhưng con chưa thạo, cần phải luyện thêm.
” Bác sĩ Hứa đưa bộ kim cho tôi.
“Thế thì luyện đi.
Trong núi này thiếu thốn thuốc men lắm, cái gì cô cũng phải biết.
” Ông mò trong túi ra một củ khoai lang đưa cho tôi, “Ăn gì chưa? Lót dạ trước đi, tí nữa theo tôi đi khám bệnh.
” Tôi nhận lấy củ khoai, cắn một miếng.
Khoai lạnh, cứng ngắc, nhưng mà ngọt.
Ngoài cửa sổ, gió núi thổi qua, mang theo hương vị của nhựa thông và đất đai.
Tôi hít một hơi thật sâu.
Đây là lần đầu tiên trong suốt hai mươi sáu năm cuộc đời, tôi được hít thở bầu không khí hoàn toàn thuộc về chính mình.
— Những ngày tháng ở công xã Thanh Sơn khổ hơn tôi tưởng rất nhiều, nhưng cũng thiết thực hơn nhiều.
Trạm y tế phụ trách sáu thôn tự nhiên trong bán kính ba mươi dặm, cộng lại có hơn một nghìn nhân khẩu.
Đi khám bệnh đều trông cậy vào đôi chân cả.
Bác sĩ Hứa tuổi cao, đi đường xa đau khớp gối.
Thế là những ca đi khám ở xa dần dần đều dồn lên vai tôi.
Tôi khoác hòm thuốc trên lưng, băng đèo vượt suối.
Lần xa nhất, tôi đi mất bảy tiếng để tới đỡ đẻ cho một sản phụ khó sinh.
Khi tôi đến nơi, người mẹ đã đau đớn suốt hai ngày hai đêm, người nhà định bỏ cuộc rồi.
Mẹ chồng sản phụ đứng chắn trước cửa, vẻ mặt lạnh lùng vô cảm: “Đừng hành hạ nhau nữa, không giữ được mẹ thì bỏ, giữ lấy đứa nhỏ thôi.
” Tôi gạt bà ta sang một bên.
“Cả mẹ lẫn con đều phải giữ được.