Chị dâu bán ngọc bội nuôi tôi ăn học, ngày tôi nhận được mức lương 2 triệu tệ (~8tỷ), thì anh trai lại đập bàn đòi ly hôn, tôi chỉ nói đúng một câu.

Trong căn nhà chung của ủy ban thôn, mọi người đang cãi vã om sòm. Anh trai tôi đỏ mặt tía tai, đập bàn đòi ly hôn, chị dâu thì cúi đầu rơi nước mắt, bao nhiêu người khuyên can cũng không xuể. Tôi đẩy cửa bước vào, đứng định thần rồi chỉ nói một câu duy nhất. Ngay lập tức, cả căn phòng im phăng phắc, đến cả tiếng ve kêu ngoài cửa sổ cũng như ngừng bặt.

Tôi tên là Triệu Đôn, năm nay 32 tuổi, một sinh viên Đại học Bắc Kinh bước ra từ vùng bùn đất của vùng nông thôn Hà Nam. Hiện tại, tôi đang làm việc cho một công ty niêm yết tại Thượng Hải và vừa nhận được thông báo bổ nhiệm với mức lương năm 2 triệu tệ . Người mà tôi mắc nợ nhiều nhất và cũng kính trọng nhất đời này chính là chị dâu tôi, Trần Nguyệt.

**Chương 1: Ngôi nhà trong bùn đất**

Tôi sinh ra ở làng Triệu Trang, một ngôi làng ở đồng bằng Hà Nam. Đất ở đây đen bóng, màu mỡ nhưng lại chẳng nuôi nổi một gia đình đông người. Từ khi biết nhận thức, nhà tôi chỉ có ba gian nhà vách đất, mảng tường bong tróc từng mảng lớn, lộ ra đất vàng và rơm rạ. Cứ hễ trời mưa là trong nhà lại bày đầy chậu bát để hứng nước dột, tiếng kêu tí tách vang lên suốt đêm.

Cha tôi, ông Triệu Lão Hám, là một nông dân chính hiệu, cả đời gắn bó với ruộng vườn, sức khỏe tốt, tính tình thật thà, làm việc không biết mệt. Năm tôi 10 tuổi, để kiếm thêm tiền cho gia đình, cha theo đội thợ trong làng lên núi xây đập nước. Trong lúc vác bao xi măng nặng cả trăm cân leo dốc, cha bị trượt chân ngã xuống hố, gãy hai xương sườn và bị tổn thương phổi. Kể từ đó, cha bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, cứ trời lạnh là khó thở, đừng nói là làm việc nặng, ngay cả đi nhanh vài bước cũng phải vịn tường mà thở dốc, quanh năm không rời khỏi hũ thuốc.

Bầu trời nhà tôi như sụp đổ.

Khi đó, anh trai tôi là Triệu Hà đang học lớp 8, thành tích học tập còn tốt hơn cả tôi, là lớp trưởng, thầy cô nói anh là hạt giống tiềm năng để thi vào trường chuyên. Nhưng nhìn cha nằm trên giường thở không ra hơi, nhìn mẹ ngày ngày lau nước mắt, nhìn tôi khi đó mới học tiểu học, đến cả vở bài tập cũng không mua nổi, một buổi tối nọ, anh lặng lẽ xếp gọn sách vở lên bàn và nói với bố mẹ rằng anh sẽ nghỉ học.

Mẹ tôi khóc rồi đánh anh, nói: “Con ngốc thế, không học thì cả đời này con chỉ có thể đánh vật với bùn đất thôi!”. Anh không tránh, cứ đứng đó, mắt đỏ hoe nói: “Cha ốm rồi, nhà không có thu nhập, Đôn Tử còn nhỏ, nếu con không gánh vác thì cái nhà này tan nát mất”.

Ngày hôm sau, anh theo những người lớn trong làng lên công trường ở tỉnh. Năm đó anh mới 16 tuổi.

Tôi vẫn nhớ như in buổi sáng anh đi. Trời còn chưa sáng, anh đeo một chiếc túi vải bạc màu, bên trong có hai bộ quần áo thay và một xấp bánh mẹ rán. Anh đi đến bên giường tôi, xoa đầu tôi, lấy từ trong túi ra 5 tệ nhét dưới gối và nói: “Đôn Tử, học cho giỏi nhé, anh kiếm tiền đóng học phí cho em. Em nhất định phải thoát khỏi cái làng này, đừng giống như anh, cả đời vùi trong bùn đất”.

Lúc đó tôi nắm chặt 5 tệ, trốn trong chăn khóc nức nở nhưng không dám phát ra tiếng vì sợ anh nghe thấy sẽ đau lòng. Tôi biết, anh đã tự tay bẻ gãy tương lai của mình để lát đường cho tôi đi.

Kể từ đó, anh trở thành trụ cột của gia đình. Anh làm đủ mọi việc nặng nhọc trên công trường: bốc gạch, trộn xi măng, lắp giàn giáo. Mỗi ngày thức dậy từ lúc tờ mờ sáng và chỉ về nhà khi trời đã tối mịt. Anh ở trong lán trại gió lùa, ăn cơm trắng với dưa muối. Mỗi tháng nhận lương, anh chỉ giữ lại một chút tiền ăn, còn lại gửi hết về nhà mua thuốc cho cha và đóng học phí cho tôi.

Mỗi lần Tết về, anh lại gầy đi một vòng, bàn tay đầy những vết chai sần do phồng rộp, trên cánh tay, lưng đầy những vết sẹo do va chạm trên công trường. Nhưng anh chưa bao giờ than khổ, lần nào về cũng mang cho tôi một cuốn vở mới, một cây bút, mua thuốc cho cha và khăn cho mẹ.

Tôi thầm thề với lòng mình phải học thật giỏi, thi vào trường đại học tốt nhất, sau này kiếm thật nhiều tiền để anh và cha mẹ có cuộc sống tốt hơn, tuyệt đối không được phụ lòng sự hy sinh của anh.

Tôi học cực kỳ điên cuồng, từ tiểu học đến trung học luôn đứng nhất lớp, các kỳ thi cấp huyện chưa bao giờ rớt khỏi top 3. Năm tốt nghiệp cấp hai, tôi thi đỗ vào trường trung học trọng điểm của huyện với thành tích đứng thứ ba toàn huyện, được vào lớp chọn.

Ngày nhận thông báo nhập học, anh đặc biệt xin nghỉ từ công trường về, giết con gà mái duy nhất trong nhà để làm một bàn thức ăn cho tôi. Anh bưng một bát nước lọc, nói: “Đôn Tử, giỏi lắm, anh không uổng công thương em. Cứ học tiếp đi, sau này thi vào Bắc Kinh hay Thanh Hoa, anh có phải bán nhà bán cửa cũng nuôi em”.

Nhìn những vết chai trên tay và những nếp nhăn sớm xuất hiện nơi khóe mắt anh, mũi tôi cay xè, nước mắt rơi lã chã.

Lúc đó, chúng tôi cứ ngỡ ngày tháng sẽ dần khấm khá lên, mà không biết rằng những hố sâu của định mệnh vẫn còn chờ đợi ở phía trước.

**Chương 2: Chị dâu về nhà**

Năm tôi học lớp 10, anh tôi 24 tuổi, đã làm công trường được 8 năm. Anh tích góp được một khoản tiền, cộng với số tiền chắt chiu bấy lâu, nhờ bà mai trong làng làm mai cho một cô gái ở làng bên tên là Trần Nguyệt, bằng tuổi anh tôi.

Lần đầu tôi gặp chị dâu là khi chị cùng bà mai đến nhà tôi xem mắt. Hôm đó chị mặc một chiếc sơ mi xanh nhạt, quần đen, tóc buộc đuôi ngựa gọn gàng, trông rất sạch sẽ. Đôi mắt chị sáng, khi cười có hai lúm đồng tiền nông, giọng nói dịu dàng nhưng không hề e thẹn.

Nhà tôi khi đó vẫn là ba gian nhà vách đất, nghèo rớt mồng tơi, cha tôi vẫn nằm trên giường bệnh, quanh năm uống thuốc, hoàn cảnh nhà tôi nhìn một cái là rõ. Bà mai sợ cô gái chê nên cứ ra sức nói đỡ, rằng chàng trai này chăm chỉ, thật thà, em trai lại học hành thành đạt, sau này đời sống chắc chắn sẽ khá lên.

Chị dâu không nói gì, chỉ đi loanh quanh trong nhà, nhìn cha tôi trên giường, nhìn mẹ tôi đang bận rộn, rồi nói với bà mai: “Tôi thấy rất tốt, người thật thà, biết lo cho gia đình là được rồi”.

Sau này tôi mới biết, gia cảnh nhà chị dâu tốt hơn nhà tôi nhiều. Cha chị là giáo viên tiểu học trong làng, chị là con một, nhiều người muốn hỏi cưới, có người nhà mở tiệm tạp hóa, có người làm công nhân nhà máy ở thị trấn, điều kiện đều tốt hơn anh tôi. Vậy mà chị lại chọn anh, chị nói chị nhìn trúng sự vững chãi, có trách nhiệm và lòng hiếu thảo của anh.

Khi định thân, theo phong tục làng, sính lễ là 3 vạn tệ. Nhưng anh tôi chỉ có 1 vạn 8, số còn lại phải mượn khắp họ hàng bạn bè mới gom đủ. Chị dâu biết chuyện, lặng lẽ đưa cho anh 5 ngàn tệ tiền tiết kiệm, bảo anh đem trả nợ, nói rằng sính lễ chỉ là hình thức, gần đủ là được, đừng để nợ nần chồng chất thì sau này khó sống.

Lúc đó anh tôi cầm tiền mà tay run rẩy, nói với tôi: “Đôn Tử, chị dâu em là người tốt, đời này anh nhất định phải đối xử tốt với chị ấy”.