Khi về đến nhà, chị dâu đang sắp hàng trong siêu thị, anh tôi giúp một tay, Hiểu Nhã đang làm bài tập, cả nhà hòa thuận vui vẻ.
Tôi bước vào, gọi chị dâu vào phòng trong, lấy từ trong ngực ra bọc vải đỏ đưa cho chị.
Chị dâu nhìn bọc vải, ngẩn ra một lúc như nhớ ra điều gì, tay run rẩy.
Tôi mở vải đỏ ra, lộ ra miếng ngọc bội, đặt vào tay chị rồi “phịch” một cái, quỳ xuống trước mặt chị.
Tôi nói: “Chị dâu, năm xưa chị bán miếng ngọc này nuôi em học Bắc Kinh. Mười bốn năm rồi, cuối cùng em cũng chuộc lại được cho chị. Chị dâu, đời này em nợ chị, dùng cả đời cũng không trả hết”.
Chị dâu cầm miếng ngọc, tay run bần bật, chị vuốt ve đóa sen trên ngọc, nước mắt rơi lã chã xuống mặt ngọc.
Miếng ngọc này là kỷ niệm từ bà ngoại truyền cho mẹ, rồi mẹ truyền cho chị, là chỗ dựa, là thứ quý giá nhất đời chị. Năm xưa vì tôi mà bán đi, mười bốn năm sau cuối cùng đã trở lại.
Chị cúi xuống đỡ tôi dậy, ôm chầm lấy tôi khóc: “Đôn Tử, đứa trẻ ngoan, em có lòng quá. Đời này chị có đứa em chồng như em, thật sự xứng đáng, thực sự xứng đáng”.
Anh tôi đứng ở cửa nhìn chúng tôi, mắt cũng đỏ hoe, cúi đầu lau nước mắt.
Tối hôm đó, cả nhà làm một mâm cơm đoàn viên. Cha tôi lấy ra chai rượu cất giữ nhiều năm, uống cùng tôi và anh. Ông nhìn chúng tôi, cười nói: “Nhà họ Triệu mình có ngày hôm nay đều nhờ Nguyệt, nhờ Đôn Tử, tốt, thật là tốt”.
Chị dâu ngồi bên cạnh, tay cầm miếng ngọc, mặt rạng rỡ nụ cười, ánh mắt long lanh. Đó là gương mặt đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời.
**Chương 11: Vĩ thanh**
Hiện tại, nửa năm đã trôi qua.
Tôi ở Thượng Hải làm Phó Chủ tịch, lương năm 2 triệu tệ, công việc thuận lợi. Mỗi tháng tôi đều gọi điện cho chị dâu hỏi thăm tình hình nhà cửa, hỏi chị và Hiểu Nhã có khỏe không. Mỗi năm nghỉ lễ, tôi đều về quê đón Tết cùng gia đình.
Anh tôi và chị dâu sống hòa thuận, siêu thị ngày càng phát triển, Hiểu Nhã học giỏi, thông minh, cha mẹ khỏe mạnh, cả nhà sum vầy.
Chị dâu lại dùng vải đỏ gói miếng ngọc, đặt lại vào đáy rương gỗ sơn đỏ năm xưa và khóa lại. Chị nói, miếng ngọc giờ đây không chỉ là gia bảo, mà còn là kỷ niệm của cả gia đình, là minh chứng cho sự đồng cam cộng khổ, không rời bỏ nhau.
Tôi thường nhớ lại chuyện năm xưa, nhớ lúc chị đưa tiền bán ngọc cho tôi và nói: “Đôn Tử, học cho giỏi, chị tin em”. Nhớ lúc chị ngồi tàu 20 tiếng lên Bắc Kinh mang canh gà cho tôi. Nhớ những năm tháng chị thức khuya dậy sớm, chịu thương chịu khó vì cái nhà này.
Tôi thấy mình may mắn nhất đời không phải vì đỗ Bắc Kinh, không phải vì lương 2 triệu tệ, mà là vì có một người chị dâu như vậy.
Chị dùng gia bảo của mình để đổi lấy cuộc đời tôi. Chị dùng sự lương thiện và kiên cường để chống đỡ cả gia đình.
Người ta thường nói “anh cả như cha”, nhưng đời này, tôi muốn nói rằng “chị dâu như mẹ”.
Chị dâu Trần Nguyệt chính là người tôi kính trọng và biết ơn nhất đời này.
Chừng nào tôi, Triệu Đôn còn sống, tôi sẽ mãi bảo vệ chị, che chở chị và báo đáp chị cho đến hơi thở cuối cùng.
Hoàn

