Nửa năm sau, trong bản tin quân khu, tôi thấy tên Hạ Diên Chu.
Biên giới bùng phát xung đột, một nhóm vũ trang vượt biên khiêu khích, gây thương vong cho chiến sĩ. Hạ Diên Chu dẫn quân ra tuyến đầu phản kích.
Anh xung phong đi đầu, giao chiến quyết liệt, đánh lui kẻ địch, giữ vững đường biên. Nhưng trong trận chiến, để che chắn cho một chiến sĩ trẻ, anh bị đạn bắn trúng và hy sinh tại chỗ.
Anh được truy phong liệt sĩ cách mạng, truy tặng huân chương hạng nhất. Trong buổi họp báo, cha Hạ thay anh nhận huân chương. Vị lão tướng mắt đỏ hoe nói trước ống kính: “Hạ Diên Chu là một quân nhân tốt. Nó không hổ với đất nước, không hổ với nhân dân, không hổ với bộ quân phục trên người. Nó chỉ có lỗi với một cô gái mà nó yêu suốt đời.”
Tôi nhìn khuôn mặt già nua đau buồn trên màn hình, nhìn chiếc huân chương đỏ thắm, trong lòng như bị chặn lại, nghẹn đến khó thở, một nỗi khó chịu không gọi tên.
Tang lễ của Hạ Diên Chu tổ chức tại quân khu. Tôi xin nghỉ phép, một mình quay về, không nói với Giang Dữ. Đây là lời tạm biệt của riêng tôi — với Hạ Diên Chu của quá khứ, với hai mươi bốn năm thanh xuân, để khép lại hoàn toàn.
Tôi mặc đồ đen, đứng ở cuối đám đông, nhìn tấm ảnh trắng đen của anh. Trong ảnh, anh mặc quân phục, cười rạng rỡ — như cậu thiếu niên năm xưa trong khu đại viện, người từng chắn con chó dữ cho tôi, từng nắm tay tôi, từng hứa cả đời.
Tô Tuyết cũng đến. Cô ta ăn mặc tinh xảo, trang điểm đậm, khóc nức nở trước linh cữu, như thể tình sâu nghĩa nặng lắm. Mẹ Hạ nhìn thấy, lập tức đỏ mắt, ra lệnh cho cảnh vệ kéo cô ta ra: “Cô không có tư cách đứng ở đây. Cô không xứng. Cút!”
Tô Tuyết bị kéo đi trong bộ dạng chật vật, miệng vẫn kêu: “Tôi là vợ Hạ Diên Chu, tôi có tư cách…”
Tôi nhìn cảnh đó, trong lòng không gợn sóng. Không hận, không ghét, chỉ thấy cô ta vừa đáng thương vừa nực cười.
Sau lễ tang, mọi người lần lượt rời đi. Tôi bước đến trước mộ Hạ Diên Chu, đặt xuống một bó cúc trắng — loài hoa anh từng nói thích nhất.
“Hạ Diên Chu, em đến thăm anh đây.” Tôi khẽ nói, giọng bị gió cuốn đi. “Anh đã trở thành anh hùng, như điều anh mong. Bây giờ chắc anh vui rồi nhỉ.”
“Em tha thứ cho anh rồi.” Tôi ngồi xuống trước mộ, ngón tay khẽ lướt qua gương mặt anh trên tấm ảnh. “Không phải vì anh đã chết, mà vì em đã buông. Buông hai mươi bốn năm si tình, buông mọi oán hận và không cam lòng.”
“Nếu có kiếp sau, đừng ngốc như vậy nữa. Đừng lấy trách nhiệm làm lý do để tổn thương người mình yêu. Đừng bỏ lỡ người thật lòng yêu anh.”
Nói xong, tôi đứng dậy rời đi, không quay đầu. Tấm bia phía sau đứng lặng trong gió — như cả đời anh kiên守, cũng như cả đời anh dang dở.
Khi tôi ra khỏi nghĩa trang, trời bắt đầu mưa lất phất. Những hạt mưa rơi ướt tóc tôi. Tôi không che ô, mặc mưa rơi xuống người. Tôi nghĩ, có lẽ đó là Hạ Diên Chu đang nói lời tạm biệt cuối cùng.
【Chương 10】
Tôi trở lại Mạc Bắc. Giang Dữ đứng đợi ở cổng doanh trại. Anh không hỏi tôi đã đi đâu, cũng không hỏi đã xảy ra chuyện gì, chỉ mở rộng vòng tay, ôm tôi thật chặt. Vòng tay anh rộng và ấm, đủ để che chắn mọi gió cát và giá lạnh của Mạc Bắc.
“Chào mừng em về nhà.” Anh khẽ nói.
Tôi ôm anh, vùi đầu vào ngực anh, bật khóc nức nở, khóc hết mọi tủi thân, mọi không cam lòng, mọi buồn bã của những năm qua. Giang Dữ nhẹ nhàng vỗ lưng tôi, không nói gì, chỉ ở bên.
Sau cơn khóc, trời quang mây tạnh. Bầu trời Mạc Bắc xanh trong như vừa được gột rửa. Gió cát lặng lại. Ánh nắng chiếu lên những hàng hồ dương trong doanh trại, phủ một lớp ánh vàng.
Sau đó, mẹ Hạ gửi cho tôi một chiếc hộp — di vật của Hạ Diên Chu. Bên trong là những món đồ tôi từng tặng anh: một cây bút khắc tên hai chúng tôi — món quà tôi tặng khi anh tốt nghiệp học viện quân sự; một chiếc áo len tôi tự đan, anh đã mặc nhiều năm đến sờn cả cổ tay; vài cuống vé xem phim; mấy bức ảnh chụp chung trong đại viện; và một tờ giấy đã ngả vàng — “phiếu tha lỗi” tôi từng viết đùa khi giận anh sau một lần anh đi diễn tập về. Trên đó viết: “Hạ Diên Chu, lần sau nếu chọc em giận, đưa tờ này ra, em sẽ tha thứ, chỉ một lần.”
Tôi cứ nghĩ tờ giấy ấy đã bị anh làm mất từ lâu. Không ngờ anh vẫn giữ.
Ở mặt sau tờ giấy, có một dòng chữ rất nhỏ viết bằng bút chì. Nét chữ nguệch ngoạc, nhưng có thể cảm nhận được cảm xúc khi viết. Ngày ghi bên dưới chính là ngày tôi rời quân khu.
“Vãn Ý của anh là để nâng niu, không phải để làm tổn thương. Anh sai rồi, nhưng anh không còn cơ hội bù đắp nữa.”
Nước mắt tôi lại rơi, nhỏ xuống tờ giấy, làm nhòe nét chữ.
Tôi mang tờ giấy ấy, cùng chiếc hộp, ra sa mạc nơi biên giới, đốt lên. Nhìn ngọn lửa từng chút nuốt trọn những kỷ vật, nuốt trọn quá khứ. Gió Mạc Bắc thổi tới, cuốn tro bay về phương xa, bay về tuyến biên phòng, bay về mảnh đất anh đã dùng sinh mạng bảo vệ.
Hạ Diên Chu, thư đã nhận.
Em đồng ý hòa giải — với anh của quá khứ, với em của quá khứ, với hai mươi bốn năm thanh xuân ấy.
Giờ đây anh là một người anh hùng thật sự. Tất cả chúng em đều tự hào về anh.
Ký tên:
Người từng là của anh — Khương Vãn Ý.
Còn bây giờ, tôi là vợ của Giang Dữ, là bác sĩ Khương nơi biên phòng Mạc Bắc. Tôi canh giữ miền cát vàng này, canh giữ người tôi yêu, canh giữ những chiến sĩ đáng quý. Cuộc sống bình dị nhưng bình yên, ấm áp — đó chính là quãng đời còn lại mà tôi mong muốn.
Mây tan rồi, gió lặng rồi. Phần đời còn lại của tôi không còn Hạ Diên Chu, nhưng có Giang Dữ, có khói lửa nhân gian thuộc về riêng tôi.
HẾT

