Tôi quay người bước ra khỏi đồn công an. Ánh mặt trời chiếu rọi lên mặt, ấm áp lạ thường. Bùi Cảnh Ninh đang ngồi trên xe đợi tôi trước cổng, vừa thấy tôi bước ra liền hạ cửa kính xe xuống, thò đầu ra hỏi: “Chị dâu, chị không sao chứ?”
“Không sao.” Tôi kéo cửa bước vào xe, “Về nhà thôi.”
Cậu ta nhìn tôi một cái, không hỏi han gì thêm, lập tức nổ máy. Gió sông lùa qua cửa sổ mang theo hơi ẩm ướt và ấm áp đặc trưng của tháng tám. Tôi tựa vào ghế, hạ cửa sổ xuống một chút, nhắm mắt lại nghỉ ngơi.
Vụ án của Chu Niệm Vi sau đó cũng có phán quyết. Vì thời điểm xảy ra vụ việc cô ta còn vị thành niên, lại thêm chuyện đã xảy ra nhiều năm, ác ý chủ quan không rõ ràng, nên cuối cùng bị xử phạt ba năm tù giam, cho hưởng án treo bốn năm. Ngày tuyên án tôi không đến, mẹ tôi có đi. Trở về bà gọi điện cho tôi, ở đầu dây bên kia khóc rất lâu, đứt quãng kể rằng: “Nó cúi đầu xin lỗi người ta rồi”, “Nó bảo nó biết sai rồi”, “Nó bảo sau này sẽ đi làm thuê kiếm tiền trả nợ”.
Tôi nghe xong chỉ đáp một câu “Vâng”, rồi cúp máy.
Kể từ sau đó, tôi không bao giờ gặp lại Chu Niệm Vi nữa. Cô ta dọn đi khỏi thành phố, nghe nói dạt vào một thành phố nhỏ ở miền Nam, làm nhân viên bán hàng trong một tiệm quần áo, mỗi tháng kiếm được hơn ba nghìn tệ. Mọi “kế hoạch học thiết kế”, “dự án khởi nghiệp” trước đây của cô ta đều tan thành bọt xà phòng. Với tấm bằng cấp ba cùng tiền án trên lưng, công việc cô ta có thể tìm được vô cùng hạn hẹp.
“Mẹ tôi vẫn thường xuyên đến thăm cô ta, mang theo chút tiền và đồ ăn.Tôi không cản bà, cũng chẳng thấy thương xót bà. Gieo nhân nào thì gặt quả nấy. Năm xưa khi bà nâng niu Chu Niệm Vi trên lòng bàn tay, thì bà nên lường trước sẽ có ngày cái quả đắng đó rơi trúng đầu mình.
Tháng chín, tôi chính thức nhập học. Khuôn viên trường Nhân Đại rất rộng lớn, lá ngân hạnh mùa thu rụng vàng rực khắp các lối đi. Tôi vác bụng bầu đi lại giữa thư viện và giảng đường, thỉnh thoảng đi mệt thì ngồi nghỉ chân trên chiếc ghế dài ven đường. Bạn học và giảng viên hướng dẫn đều biết rõ hoàn cảnh của tôi nên rất quan tâm giúp đỡ. Thỉnh thoảng có người hỏi thăm về chồng tôi, tôi chỉ cười bảo: “Anh ấy hay đi công tác, nhưng ở nhà có người chăm sóc tôi chu đáo lắm.”
“Người ở nhà” đó chính là Bùi Cảnh Ninh. Cậu ta chính thức dọn sang ở hẳn căn hộ của tôi, bảo là “để tiện chăm sóc bà bầu”, nhưng thực chất ngày nào cũng là nấu cơm, đưa tôi đi khám thai, lấy đồ chuyển phát nhanh giúp tôi, những lúc tôi thèm ăn bánh ngọt của một tiệm nào đó thì sẵn sàng lái xe xuyên nửa thành phố đi mua về.
Hoắc Dữ Chu mỗi lần đi công tác về đều mang quà cho cậu ta, có lần mang về một chiếc khăn quàng cổ, Bùi Cảnh Ninh quàng nó chạy lượn quanh nhà ba vòng, sướng đến nở hoa trong lòng. Dì Lăng tuần nào cũng qua thăm tôi một lần, lần nào cũng xách theo cả đống đồ bổ, quần áo, đồ sơ sinh, hận không thể dọn sạch cả cửa hàng mẹ và bé về nhà.
Bây giờ bà đã hoàn toàn chấp nhận sự tồn tại của Bùi Cảnh Ninh, có lần thậm chí còn bảo hai người bọn họ dắt bà đi dạo trung tâm thương mại. Ba người đi phía trước, tôi ôm bụng bầu thong thả bước theo sau, nhìn bóng lưng của họ, tôi bỗng cảm thấy mình giống như một người ngoài cuộc — nhưng không phải kiểu người ngoài bị cô lập hay ruồng bỏ, mà giống như một khán giả đang thưởng thức một vở kịch vô cùng ấm áp, ngọt ngào.
Cuối tháng mười, tôi sinh một bé trai. Sinh thường, nặng hơn 3,4 kg, tiếng khóc to vang dội. Dì Lăng đứng đợi bên ngoài phòng sinh suốt một đêm ròng, khoảnh khắc nghe thấy tiếng khóc của đứa bé, chân bà mềm nhũn suýt ngã quỵ xuống sàn. Hoắc Dữ Chu vội đỡ lấy bà, Bùi Cảnh Ninh đứng bên cạnh căng thẳng đến mức hai tay cứ xoa vào nhau liên hồi.

