Vỏ đồng trượt qua kẽ tay, những dòng kinh chú cứ thế xoay vòng, xoay vòng.

Điện thoại đổ chuông.

Là Chủ nhiệm Lâm gọi đến.

“Bác sĩ Tô, có chuyện này tôi báo cho cô biết.”

“Vâng, Chủ nhiệm Lâm nói đi ạ.”

“Chiều nay Cố Ngôn Xuyên đến văn phòng bệnh viện.”

Ngón tay đang cầm kinh luân của tôi khẽ siết lại.

“Cậu ta đến để xin lỗi.”

Tôi sững sờ.

“Cậu ta nói, chuyện trước đây là do cậu ta xử lý không tốt, gây rắc rối cho cô. Hy vọng cô có thể cho cậu ta cơ hội giải thích.” Giọng Lâm Hải Sinh đều đều như đang đọc báo cáo, “Cậu ta còn bảo, sẽ từ bỏ yêu cầu tòa án phân chia nhà cửa. Nếu cần thiết, cậu ta có thể công khai xin lỗi.”

Gió cao nguyên thổi qua tai, mang theo tiếng cờ kinh bay phần phật.

“Anh ta còn nói gì nữa không ạ?”

“Bảo là đang đợi cô ở Lhasa. Nếu cô muốn, cậu ta muốn gặp mặt nói chuyện.”

Tôi không lên tiếng.

Đầu dây bên kia im lặng vài giây, Lâm Hải Sinh nói thêm: “Bác sĩ Tô, chuyện này cô tự quyết định nhé. Dù cô giải quyết thế nào, bệnh viện cũng đứng về phía cô.”

“Cảm ơn Chủ nhiệm Lâm.”

Cúp máy, tôi mở WeChat.

Ảnh đại diện của Cố Ngôn Xuyên vẫn là bức ảnh cũ — chụp hôm chúng tôi cưới, anh ta mặc vest màu sẫm, tôi mặc váy cưới trắng, hai người đứng trước cửa khách sạn, cười khách sáo và xa cách.

Lẽ ra lúc đó tôi phải nhìn thấu rồi mới phải.

Thứ ngăn cách giữa hai người không phải là khoảng cách địa lý, mà là một thứ gì đó sâu xa hơn, gốc rễ hơn.

Tôi lướt xuống, nhìn thấy tin nhắn anh ta gửi 5 ngày trước.

“Tô Vãn, chúng ta cần nói chuyện.”

Ngay bên dưới là hai tin nhắn anh ta vừa gửi 3 tiếng trước.

Tin thứ nhất là ảnh chụp màn hình vé máy bay. Từ tỉnh lên Lhasa, số hiệu chuyến bay, ngày tháng, số ghế.

Tin thứ hai chỉ có đúng một dòng.

“Anh sẽ luôn đợi em.”

Tôi nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy rất lâu.

Ánh trăng cao nguyên rắc xuống cây hồ dương, bóng cây loang lổ, giống như vô số bàn tay đang quấn lấy nhau.

**12**

Ngày Cố Ngôn Xuyên đến Lhasa, tôi không đi gặp anh ta.

Tôi đi Ngari.

Điều kiện y tế ở vùng Ngari còn khắc nghiệt hơn Lhasa rất nhiều. Đội y tế lưu động phải đến những khu vực chăn thả hẻo lánh nhất, nơi không có đường sá, chỉ có thể dùng bò Yak để thồ thuốc men và thiết bị.

Người dẫn đường là một người đàn ông Khampa ngoài 60 tuổi tên là Bình Thố. Ông đi ở tuyến đầu, dắt một con bò Yak màu trắng xám, trên lưng đeo một khẩu súng săn.

“Bác sĩ Tô, đoạn đường phía trước khó đi lắm.” Ông quay lại nhìn tôi, “Mặt cô trắng bệch ra rồi, có muốn nghỉ một lát không?”

“Không cần đâu chú.”

Tôi kéo cao chiếc khẩu trang, tiếp tục bước đi.

Độ cao đã vượt quá 5000 mét, phổi như bị một vật gì đó đè nặng, mỗi một nhịp thở đều phải cố sức.

Bình Thố dừng bước, gỡ một chiếc túi da trên lưng bò Yak xuống, đưa cho tôi: “Uống một ngụm đi.”

Là rượu thanh khoa (rượu lúa mạch).

Tôi nhận lấy, ngửa cổ uống một ngụm, vị cay xộc lên khiến tôi ho sặc sụa.

Bình Thố cười lớn, tiếng cười vang vọng khắp thung lũng tuyết.

“Lần đầu tiên uống ai cũng thế. Dần dần rồi sẽ quen thôi.”

Năm nay ông đã ngoài 60, làn da mặt bị gió cao nguyên bào mòn như một miếng da bò phơi khô. Ông kể mình làm người dẫn đường từ năm 12 tuổi, từng dẫn đoàn địa chất, đoàn leo núi, đoàn y tế, tận mắt chứng kiến mảnh đất này đi từ hoang vu đến náo nhiệt.

“Ngày trước vùng này của chúng tôi không có bác sĩ.” Ông ra dấu tay miêu tả, “Ai ốm đau chỉ có thể cưỡi ngựa lên huyện. Có lúc, người còn đi giữa đường thì đã chết rồi.”

“Bây giờ tốt rồi.” Ông quay lại cười với tôi, “Có Menba rồi.”

Khoảnh khắc đó, lồng ngực tôi cuộn trào không chỉ có cảm giác buồn nôn, mà còn là một thứ cảm xúc không thể gọi tên.