Sandwich của Nguyễn Tiểu Ngư khựng lại bên mép.

“Chị chắc chứ?”

“Chắc.”

Có vài chuyện, đã đến lúc phải làm rõ rồi.

Không thể chỉ nghe lời Kỳ Lang một phía.

Cũng không thể chỉ nghe lời chị tôi một phía.

Mẹ tôi — bà ấy mới là người thực sự đưa ra quyết định trong chuyện này.

Tôi phải đích thân hỏi bà.

**【Chương 5】**

Khu tập thể cũ của mẹ nằm ở phía đông thành phố, đã xây được gần hai mươi năm.

Tòa nhà năm tầng không có thang máy, dải cây xanh đã hơi tàn tạ, nhưng người dân sống ở đây đa số là người già nên rất yên tĩnh.

Tôi đứng trước cổng khu nhà, ngước mắt nhìn lên cửa sổ tầng ba.

Rèm cửa đang kéo kín.

Nguyễn Tiểu Ngư đợi tôi ở trong xe. Tôi bảo nhỏ không cần đi lên, nhỏ gật đầu, không hỏi nhiều.

Lên lầu.

Đèn hành lang hỏng một bóng, bóng còn lại chớp nháy thứ ánh sáng trắng bệch.

Đến trước cửa phòng 302.

Trên cửa dán một câu đối đã phai màu, từ dịp Tết năm kia — “Tuế Tuế Bình An”.

Tôi đứng lặng vài giây, đưa tay bấm chuông.

“Ra đây ra đây…”

Trong nhà truyền đến tiếng dép lê lẹt quẹt trên sàn, tiếp đó là tiếng lạch cạch vặn chốt cửa bằng kim loại.

Cửa mở.

Mẹ tôi đứng ở ngưỡng cửa.

Bà già đi nhiều rồi.

Đó là phản ứng đầu tiên của tôi. Ba năm trước tóc bà vẫn còn đen nhánh, bây giờ hai bên thái dương đã bạc trắng. Đôi má hóp lại, gò má nhô cao, nếp nhăn quanh mắt như bị dao khắc vào.

Bà mặc bộ đồ ngủ ở nhà màu xám đậm, đi đôi dép lê bằng bông.

Khoảnh khắc nhìn thấy tôi —

Cả người bà cứng đờ.

Tay vẫn giữ trên tay nắm cửa, siết chặt, các đốt ngón tay trắng bệch.

“Tiểu Đường…”

Môi bà run lẩy bẩy.

Hốc mắt lập tức đỏ hoe.

Biểu cảm của tôi không có bất kỳ sự thay đổi nào.

“Con vào ngồi một lát.”

Bà luống cuống nghiêng người nhường đường: “Vào đi vào đi, vào ngồi — mẹ đi rót nước cho con…”

“Không cần.”

Tôi thay giày, bước vào phòng khách.

Phòng khách không lớn, cách bài trí vẫn giống ba năm trước. Sofa, bàn trà, tủ TV.

Trên tủ TV có vài cái khung ảnh.

Thứ mà ba năm trước không có — là cái khung ảnh ở giữa, bên trong là bức hình chụp tôi lúc đang ở Geneva được lên báo. Mặc áo blouse trắng đứng trước bàn thí nghiệm, bên cạnh là vài người đồng nghiệp. Chất lượng ảnh không nét lắm, chắc là cắt từ trên mạng xuống.

“Mấy bài báo về con… mẹ đều xem cả rồi.” Mẹ đứng sau lưng tôi, giọng hơi run rẩy, “Hàng xóm láng giềng đều nói, con thành tài rồi…”

Tôi không đáp lại, quay người ngồi xuống sofa.

Bà cũng ngồi xuống. Ngồi ở phía bên kia của sofa, hai tay đan vào nhau đặt trên đầu gối, giống như một học sinh tiểu học đang chờ bị giáo huấn.

Điều này khiến tôi có một khoảnh khắc ngỡ ngàng.

Người mẹ trong ký ức của tôi chưa bao giờ có dáng vẻ này.

Bà ấy mạnh mẽ, khôn khéo, và luôn là người nói một không hai.

Trong quá trình trưởng thành của tôi và chị gái, mọi quyết định đều do bà định đoạt — học trường nào, học lớp học thêm nào, thi đại học trường nào, gả cho người nào.

Giờ đây —

Ngồi trước mặt tôi chỉ là một người phụ nữ đã già nua, ốm yếu, và có phần luống cuống.

“Mẹ.”

Người bà khẽ run lên.

“Ừ…”

“Con đến đây, là muốn hỏi mẹ một chuyện.”

Hai tay bà nắm chặt hơn.

“Chuyện Kỳ Lang bị bệnh tim, mẹ biết từ khi nào?”

Không khí ngưng đọng lại.

Sắc mặt bà trắng bệch thêm một tầng.

Sau đó, như thể chấp nhận số phận, bà rũ đầu xuống, thở hắt ra một hơi thật dài.

“…Lúc bố con còn sống, đã biết rồi.”

“Ý mẹ là sao?”

“Bố con và ông cụ nhà họ Kỳ là đồng đội cũ.” Bà nói, “Từ nhỏ sức khỏe của Tiểu Lang đã không tốt, hay sang nhà mình ở. Bố con thương thằng bé nhất — và cũng lo cho thằng bé nhất.”

Tôi im lặng.

“Tiểu Lang”.

Cách xưng hô này khiến tôi nhận ra — trọng lượng của Kỳ Lang trong gia đình này, sâu đậm hơn tôi tưởng rất nhiều.