Ông thầy lang im lặng một lát: “Ta nợ bà nội các cô một ân tình.”

Tôi sững sờ.

Bà nội đã mất từ khi tôi còn rất nhỏ.

Trong trí nhớ của tôi, bà luôn đeo gùi tre lên núi hái thuốc, rồi mang về nấu canh cho người trong làng.

Ông thầy lang kể, rất nhiều năm trước, ông mắc bạo bệnh ngã gục bên đường, chính bà nội là người đã cứu ông.

Sau này ông học được chút tài mọn kỳ lạ, liền muốn trả lại ân tình này.

“Ta vốn muốn cho hai chị em các cô một cơ hội để tiến lên.”

“Không ngờ…”

Ông không nói hết câu.

Tôi lắc đầu: “Ông không cần phải tự trách đâu ạ.

Cơ hội đã đưa đến tay, sử dụng nó như thế nào là chuyện của chúng cháu.”

Ông thầy lang nhìn tôi, bỗng mỉm cười: “Cô vững vàng hơn kiếp trước nhiều rồi.”

Tim tôi khẽ động: “Ông biết ư?”

“Biết một chút.”

Ông nói hờ hững.

“Người chết trước khi nhắm mắt oán khí quá nặng, thỉnh thoảng sẽ phá vỡ cánh cửa thời gian.”

“Hai chị em các cô đều quay lại, đó là nhân, và cũng là quả.”

Tôi không hỏi thêm nữa.

Có những chuyện, dù biết đáp án cũng chẳng thay đổi được gì.

Ăn xong bát mì, ông thầy lang đứng dậy rời đi.

Trước khi đi, ông đưa cho tôi một chiếc túi vải nhỏ.

Bên trong là một miếng ngọc bình an (bình an khấu) rất đỗi bình thường.

“Của bà nội cô để lại.”

“Bà ấy dặn, nếu có ngày gặp lại cháu gái, thì giao lại cho nó.”

Tôi nắm chặt miếng ngọc bình an, hốc mắt cay xè.

Bao nhiêu năm qua, tôi cứ ngỡ mình đã quen với việc không có người thân.

Thì ra vẫn có người cách một khoảng thời gian rất dài, rất dài, vẫn luôn hướng về tôi, lo lắng cho tôi.

Ông thầy lang rời đi, tôi quay lại bệnh viện.

Vừa vặn có một ca cấp cứu.

Ca phẫu thuật kéo dài từ chiều đến tận đêm.

Tôi đứng liền 6 tiếng đồng hồ, mệt đến mức lưng không thẳng lên nổi.

Nhưng khi bước ra khỏi phòng mổ, người nhà bệnh nhân đã cúi gập người trước tôi: “Cảm ơn bác sĩ.”

Tôi chợt cảm thấy, mệt mỏi chút cũng chẳng sao.

Lần này, tôi không có thần dược chống đỡ.

Tôi sẽ mệt, sẽ buồn ngủ, sẽ thấy khó khăn.

Nhưng mỗi một bước đi, đều thực sự thuộc về tôi.

Đúng ngày tròn 10 năm, tôi đi khám sức khỏe tổng quát.

Báo cáo chỉ ra mọi chỉ số đều bình thường.

Tác dụng của viên thuốc trắng thực sự đã biến mất.

Cân nặng của tôi bắt đầu có chút thay đổi, khuôn mặt không còn căng bóng như độ tuổi

20.

Khóe mắt đã xuất hiện những nếp nhăn rất mờ.

Nhưng nhìn mình trong gương, tôi lại mỉm cười.

Đây mới là dáng vẻ nên có của một con người.

Cũng trong ngày hôm đó, bệnh viện trại giam gọi điện thoại đến.

Thẩm Tri Thu muốn gặp tôi.

Nhân viên ở đó nói: “Tình trạng sức khỏe của cô ấy rất kém, tâm lý cũng không ổn định.

Cô ấy nói có những lời nếu không nói bây giờ, e là không còn cơ hội nữa.”

Cầm điện thoại trên tay, tôi trầm ngâm hồi lâu.

Cuối cùng, tôi vẫn quyết định đi.

Không phải vì mềm lòng.

Mà tôi muốn tận mắt nhìn xem, cơn ác mộng đã đeo bám tôi suốt hai kiếp người, rốt cuộc đã thảm hại đến mức nào.

13.

Phòng thăm nuôi của bệnh viện trại giam rất lạnh lẽo.

Khi Thẩm Tri Thu được đẩy ra, tôi suýt chút nữa không nhận ra nó.

Mới ngoài ba mươi, nhưng nó trông già đi hai chục tuổi.

Tóc rụng lưa thưa, hai má hóp sâu, mu bàn tay chi chít vết bầm tím vì tiêm truyền.

Nhìn thấy tôi, mắt nó lóe lên tia sáng: “Chị hai.”

Tôi ngồi ở phía bên kia tấm kính, cầm ống nghe lên: “Cô muốn nói gì?”

Nó nhìn tôi chằm chằm một lúc lâu: “Chị không sao.

Mười năm đến rồi, chị thật sự không sao.”

Tôi gật đầu: “Ừ.”

Nó cười, nụ cười đắng ngắt: “Hóa ra thật sự là do em sai rồi.”

Câu nói này đến quá muộn.

Tôi không đáp lời.

Nó cứ tự mình nói tiếp: “Em luôn cho rằng, chị thắng là nhờ viên thuốc đen.

Sau này em cướp được viên thuốc đen, lại tưởng mình cuối cùng cũng có thể thắng.”

“Nhưng em vẫn thua.”

“Em liều mạng thức khuya, liều mạng kiếm tiền, liều mạng để người khác thích mình.”

“Nhưng càng liều mạng, em lại càng sợ hãi.”

“Sợ dừng lại, sợ không ai nhìn mình, sợ chị lại đứng lên trên em.”

Nước mắt lã chã rơi trên gò má nó.

“Chị hai, em mệt quá.”

Tôi điềm tĩnh nhìn nó: “Mệt thì nghỉ ngơi đi.”

Nó sững lại một chút.

Sau đó khóc rống lên dữ dội hơn: “Tại sao trước đây em lại không hiểu điều này chứ?”

“Sống như một người bình thường, được ngủ một giấc thật ngon, được ăn một bữa cơm nóng hổi, thật ra đã là rất tốt rồi.”

Tôi không nói gì.

Cuối cùng nó cũng hiểu ra rồi.

Nhưng cái giá phải trả là sinh mệnh của hai kiếp người.

Thẩm Tri Thu giơ tay quệt nước mắt: “Em mơ thấy kiếp trước rồi.

Mơ thấy em đẩy chị vào sự cố y khoa đó.

Mơ thấy chị gục trong vũng máu mà vẫn mở to mắt nhìn em.”

Giọng nó run rẩy: “Chị hai, em xin lỗi.”

Tôi nắm chặt ống nghe, đầu ngón tay không hề run rẩy: “Tôi không tha thứ.”

Sắc mặt nó trắng bệch.

Tôi nói tiếp: “Cô có thể sám hối, có thể hối hận, có thể cầu mong một sự thanh thản trong tâm hồn.”

“Nhưng tôi không có nghĩa vụ phải rửa sạch tội lỗi cho cô.”

“Thẩm Tri Thu, tôi đến gặp cô, chỉ muốn nói với cô một điều.

Từ hôm nay trở đi, cô sẽ không bao giờ ảnh hưởng được đến tôi nữa.”

Nó ngây dại nhìn tôi.

Tôi đặt ống nghe xuống, đứng dậy.

Nó đột ngột đập mạnh vào tấm kính: “Chị hai!”

Tôi khựng lại.

Nó khóc ngất hỏi tôi: “Nếu được làm lại một lần nữa, chúng ta…

có thể đừng như thế này được không?”

Tôi ngoái đầu nhìn nó: “Không thể.

Bởi vì đã được làm lại một lần, cô vẫn lựa chọn hãm hại tôi.”

Câu nói đó vừa dứt, cả người nó như bị rút cạn chút sức lực cuối cùng, từ từ gục xuống chiếc xe lăn.

Tôi quay lưng rời đi.

Bước ra khỏi cổng bệnh viện trại giam, ánh nắng đang rực rỡ.

Tôi đứng trước cổng, hít một hơi thật sâu.

Điện thoại vang lên, là Trưởng khoa gọi đến: “Tri Hạ, thành phố đang tổ chức một đội y tế chi viện vùng núi phía Tây trong nửa năm.

Điều kiện có hơi cực, nhưng lại đang rất cần bác sĩ ngoại khoa.

Em có muốn cân nhắc không?”

Tôi mỉm cười: “Em đi ạ.”

Trưởng khoa sững sờ: “Nhận lời nhanh thế?

Không suy nghĩ thêm à?”

“Không cần suy nghĩ ạ.

Bây giờ sức khỏe em đang tốt, tâm trạng cũng đang tốt, rất thích hợp để làm vài việc có ích.”

Đầu dây bên kia bật cười mắng yêu: “Được, giác ngộ của cô cao đến mức dọa người ta rồi đấy.”

Tôi cúp máy, đưa tay sờ miếng ngọc bình an trên cổ.

Mười năm trước, khi vừa mới trùng sinh, trong lòng tôi chỉ tràn ngập hận thù.

Tôi muốn chiến thắng, muốn trả thù, muốn Thẩm Tri Thu phải nếm đủ mọi đắng cay.

Nhưng đi đến ngày hôm nay, tôi chợt nhận ra rằng, sự phản đòn hoàn hảo nhất không phải là dẫm đạp cô ta xuống bùn lầy.

Mà là bản thân tôi đã thực sự thoát khỏi vũng bùn tăm tối của cô ta.

Tôi không trở thành một con bệnh trong miệng cô ta.

Cũng không trở thành một vị Chủ nhiệm Thẩm bị trách nhiệm đè nặng đến mức không thở nổi như kiếp trước.

Tôi là Thẩm Tri Hạ.

Sẽ mệt mỏi, sẽ đau đớn, sẽ già đi.

Nhưng tôi tỉnh táo, tự do, và luôn tiến về phía trước.

Ngày xuất phát đi lên vùng núi phía Tây, cô Lý đến tiễn tôi.

Tóc cô đã điểm bạc nhiều, nhưng vẫn dịu dàng như năm nào.

“Tri Hạ, thượng lộ bình an nhé.”

Tôi ôm lấy cô: “Cô ơi, em cảm ơn cô nhiều lắm.”

Cô vỗ nhè nhẹ vào lưng tôi: “Cảm ơn cái gì, em vốn dĩ xứng đáng có một cuộc đời tốt đẹp mà.”

Khi máy bay cất cánh, tôi phóng tầm mắt ra những tầng mây ngoài cửa sổ.

Bỗng nhớ lại mùa hè năm đó, ông thầy lang đẩy viên thuốc màu trắng về phía tôi.

Thẩm Tri Thu tưởng rằng đó là con đường chết của tôi.

Nhưng cô ta không biết rằng: Đường không bao giờ nằm trong những viên thuốc.

Đường ở dưới chân.

Tôi nhắm mắt lại, khẽ mỉm cười nói: “Bà nội ơi, lần này cháu không đi lạc đường nữa rồi.”

Ánh nắng chiếu qua ô cửa sổ đậu trên gương mặt, ấm áp và rực sáng.

Một cuộc đời mới, giờ đây mới thực sự bắt đầu.

HẾT.