“Dưa leo phải chọn quả thẳng, quả cong là già rồi.”
Sống lưng anh cứng lại trong thoáng chốc.
Rồi rất chậm, rất chậm, quay người.
Ôn Tri Ý đứng ở cửa.
Trong tay cô bưng một cái bát. Trong bát là cháo. Cháo trắng, trên mặt có vài quả kỷ tử. Hơi nóng bốc lên, quyện thành một đám sương nhỏ trong không khí se lạnh buổi sớm.
Cô không cười. Biểu cảm nhàn nhạt. Nhưng cũng không còn cái lạnh lẽo xa cách như hôm qua.
Mà là — rất khó diễn tả — kiểu bất lực và chấp nhận: “Tôi biết anh ở đây, tôi cũng biết anh sẽ không đi, vậy thì cứ thế đi.”
Cô đưa bát ra phía trước.
“Dạ dày anh không thể để đói.”
Cố Diễn nhìn bát cháo.
Hơi nóng làm mờ tầm nhìn anh.
Hoặc không phải hơi nóng.
Khi anh đưa tay nhận bát, ngón tay chạm vào tay cô.
Tay cô ấm.
Bảy giờ sáng ở Đại Lý, gió ẩm mát thổi từ phía hồ Nhĩ Hải.
Tay cô ấm.
Anh cúi đầu uống một ngụm cháo.
Nhiệt độ vừa phải. Không nóng, không nguội.
Giống nhiệt độ thuốc trong bình giữ nhiệt suốt ba năm.
Giống cốc nước ấm đầu giường những đêm khuya.
Giống nhiệt độ của chính con người cô.
Anh uống ngụm thứ hai. Ngụm thứ ba.
Rồi —
Không báo trước —
Nước mắt rơi vào bát.
Không tiếng động. Không nức nở. Không dấu hiệu.
Chỉ lặng lẽ — từng giọt từng giọt rơi xuống.
Rơi vào cháo trắng, tạo thành những vòng sóng tròn nhỏ, rồi tan ngay.
Anh bưng bát, cúi đầu, vai bắt đầu run nhẹ.
Ôn Tri Ý nhìn anh.
Nhìn người đàn ông từng đứng trên đường chân trời Nam Thành, nhìn xuống tất cả. Nhìn người đàn ông trên bàn đàm phán hàng tỷ cũng không chớp mắt. Nhìn người đàn ông trong ba năm hôn nhân chưa từng nói với cô một lời mềm mỏng.
Giờ ngồi xổm trước cửa nhà cô, ôm bát cháo, khóc như một đứa trẻ lạc đường.
Khóc không thành tiếng.
Cô nhắm mắt.
Hít sâu một hơi.
Không khí buổi sớm Đại Lý tràn vào phổi, mang theo hơi nước của Nhĩ Hải và mùi đắng thanh của thông bách trên núi xa.
Trong hơi thở ấy, cô nuốt lại thứ gì đó.
Rồi cô mở mắt.
Ngồi xuống.
Nhìn ngang tầm với anh.
“Cháo nguội rồi sẽ không ngon nữa.”
Giọng rất khẽ.
Không phải tha thứ.
Không phải mềm lòng.
Chỉ là —
Một người phụ nữ từng vào lúc ba giờ sáng sắc một nghìn hai trăm sáu mươi lần thuốc cho người không yêu mình, khi thấy anh ngồi xổm trên đất vừa khóc vừa ăn cháo —
Cô không làm được việc quay lưng đóng cửa.
Cả đời này cô cũng không làm được việc làm ngơ trước một người đang đau khổ.
Dù người đó từng làm ngơ trước nỗi đau của cô.
Đó là điểm yếu của cô.
Cũng là thứ duy nhất cô không thể “biến mất” được.
Hồi kết: Ngày 365
Một năm sau.
Ở đầu con hẻm phố cổ Đại Lý xuất hiện một quán ăn sáng rất nhỏ.
Quán không có tên, chỉ treo một tấm bảng gỗ viết tay: “Cháo và sữa đậu nành”.
Cố Diễn mỗi ngày sáu giờ mở cửa.
Anh học nấu cháo. Cháo trắng, cháo trứng bắc thảo thịt nạc, cháo khoai lang, cháo ngân nhĩ hạt sen. Còn học xay sữa đậu nành — dùng cối đá, không dùng máy, vì người già trong thị trấn nói xay bằng đá thơm hơn.
Trên tay anh mọc chai. Ở chỗ hõm giữa ngón cái và trỏ.
Chai ở vị trí khác với của cô, nhưng bản chất giống nhau — đều do lao động lặp đi lặp lại mỗi ngày mà thành.
Quán rất nhỏ. Mỗi ngày bán không được bao nhiêu bát. Thu nhập còn không bằng một bữa ăn của anh trước kia.
Nhưng đủ sống.
Mỗi sáng bảy giờ, anh múc thêm một bát cháo, đặt lên tảng đá trước cửa.
Không viết giấy nữa.
Không cần viết nữa.
Bảy giờ mười lăm, Ôn Tri Ý sẽ từ đầu hẻm đi tới.
Mỗi sáng cô chạy bộ ven Nhĩ Hải, trên đường về ngang qua quán anh.
Tháng đầu tiên, đi ngang cô không nhìn.
Tháng thứ hai, cô liếc nhìn bát cháo trên tảng đá.
Tháng thứ ba, cô bắt đầu đi chậm lại.
Tháng thứ tư, cô dừng lại.
Đứng bên tảng đá, cúi xuống nhìn bát cháo. Hôm đó là cháo Lạp Bát, anh cho quá nhiều nguyên liệu, đặc như hồ.
Khóe môi cô khẽ động.
Không phải cười. Nhưng độ cong đã rất gần.
“Nấu quá tay rồi.” Cô nói.
Anh đứng trong quán, qua nửa cánh cửa nhìn cô.
“Ừ.” Anh nói, “Mai anh bớt nguyên liệu.”
Cô không mang bát cháo đi.
Nhưng hôm sau khi đến, bước chân chậm hơn hôm trước một chút.
Tháng thứ năm.
Trời mưa. Mưa thu Đại Lý mịn và dài, như bầu trời đang từ từ tan ra.
Cô chạy về, không mang ô. Tóc ướt dính vào má.
Khi đi ngang cửa quán, một bàn tay từ trong đưa ra.
Đưa cho cô một chiếc ô.
Ô gấp màu đen, rất bình thường.
Cô nhận.
Ngón tay chạm vào ngón tay anh.
Đều ấm.
Cô không nói cảm ơn.
Anh cũng không nói “không có gì”.
Cô mở ô, đi vào con hẻm.
Anh đứng trước cửa nhìn bóng lưng cô.
Nước mưa chảy theo khung ô, vẽ trên mặt đất một vòng tròn di động.
Bóng lưng cô khuất ở góc hẻm.
Anh quay vào quán.
Tiếp tục nấu cháo.
Ngày đầu tiên của tháng thứ sáu.
Bảy giờ mười lăm sáng.
Ôn Tri Ý xuất hiện ở đầu hẻm.
Không mặc đồ chạy bộ. Mặc một chiếc sơ mi trắng sạch và chiếc quần lanh cũ. Tóc vừa gội, còn hơi ẩm.
Cô đi đến bên tảng đá.
Trên đó vẫn có một bát cháo. Hôm nay là cháo kê bí đỏ.
Cô nhìn bát cháo, rồi nhìn anh trong quán.
Rồi —
Cô không cầm bát trên tảng đá.
Cô bước qua, đẩy cánh cửa quán khép hờ.
Đi vào.
Ngồi xuống chiếc bàn nhỏ trong cùng.
Trên bàn có sẵn bát đũa. Sạch sẽ, đặt sẵn.
Như đã đợi cô rất lâu.
Cô ngồi, cầm đũa lên.
Nhìn anh.
“Còn sữa đậu nành không?”
Cố Diễn đứng sau bếp.
Tạp dề buộc lệch, tay áo xắn cao thấp không đều. Chỗ hõm tay còn vết đỏ do cối đá.
Một năm rồi anh mới cười.
Không phải nụ cười xã giao.
Mà là khóe môi không kiểm soát được, nhếch lên nhẹ, hơi vụng về, không đẹp lắm.
“Có.”
Anh quay đi múc sữa.
Tay run.
Ký hợp đồng trăm triệu tay anh không run.
Múc một bát sữa đậu nành lại run đến suýt đổ.
Anh đặt bát sữa trước mặt cô.
Bên cạnh bát cháo.
Giữa hai bát cách nhau hai centimet.
Hơi nóng của cháo và sữa hòa vào nhau, mờ mịt trong không khí, như hai người do dự rất lâu cuối cùng cũng tiến lại gần một chút.
Anh ngồi xuống đối diện.
Không nói gì.
Cô cũng không nói.
Bên ngoài mưa vẫn rơi.
Rất yên tĩnh.
Cô cúi xuống uống một ngụm sữa đậu nành.
Khi đặt bát xuống, bỗng nói:
“Sữa đậu xay cối đá đúng là ngon hơn máy.”
Anh “ừ” một tiếng.
Cúi đầu, che đi khóe mắt đỏ.
Đây không phải kết thúc.
Họ không tái hôn. Không ôm nhau. Không nói “em tha thứ cho anh rồi”.
Anh mở quán ăn sáng ở Đại Lý, cô làm dịch trong căn sân nhỏ cuối hẻm.
Giữa họ là một con hẻm.
Không gần.
Không xa.
Có hôm cô đến ăn sáng. Có hôm không.
Có hôm anh nấu dư một nồi cháo, mang đến cửa nhà cô gõ. Có hôm cô mở cửa nhận. Có hôm cửa không mở, anh đặt cháo rồi đi.
Đến thì không vui mừng quá mức, không đến cũng không mất hồn.
Như hai cái cây.
Sau cơn bão, lại cắm rễ xuống đất.
Mỗi cây tự lớn lên. Thỉnh thoảng tán lá chạm nhau.
Không ai nói “ở bên nhau”.
Cũng không ai nói “không ở bên nhau”.
Chỉ là —
Mỗi sáng bảy giờ mười lăm, trên tảng đá luôn có một bát cháo nhiệt độ vừa phải.
Mỗi sáng bảy giờ mười lăm, đầu hẻm luôn xuất hiện một đôi bước chân chậm lại.
Cháo không nguội.
Người không rời đi.
Như vậy là đủ.
Ghi chép của tác giả
Khi viết xong câu chuyện này, tôi vẫn luôn nghĩ về một câu hỏi:
— Một người phải mất đi bao nhiêu thứ, mới học được cách “nhìn thấy”?
Cố Diễn mất một trăm ngày mới học được điều đó.
Một trăm ngày. Một nghìn hai trăm sáu mươi lần sắc thuốc. Bốn trăm hai mươi tờ đơn. Một con đường tuyết quét lúc nửa đêm. Một chiếc nhẫn bị từ chối. Một mảnh giấy viết rồi xóa. Một căn phòng mười hai mét vuông. Một chiếc vali xách tay hai mươi inch.
Những thứ đó cộng lại, chính là toàn bộ tình yêu ba năm của một con người.
Chúng lặng lẽ, không tiếng động, diễn ra ngay bên cạnh anh.
Mà anh không đọc hiểu nổi một chữ.
Cho đến khi lật hết trang sách, khép lại.
Anh mới ngồi xổm trên đất khóc và nói: “Đợi đã, để tôi đọc lại.”
Thế giới sẽ không cho bạn cơ hội đọc lại.
Nhưng nếu bạn đủ may mắn —
Nếu người kia là một người như Ôn Tri Ý —
Có lẽ khi bạn ngồi xổm trên đất khóc, cô ấy sẽ đưa cho bạn một bát cháo.
Không phải vì tha thứ.
Mà vì cô biết, một bát cháo có nhiệt độ vừa phải từng là thứ duy nhất cô có thể cho đi trong bóng tối.
Và tình yêu thật sự, chính là khi bạn cuối cùng cũng có thể đứng lên, bạn cũng học được —
Nấu cho người khác một bát cháo.
HẾT

