5

Cố Diễn sụt mười bốn cân.

Không phải cố ý. Là không ăn nổi.

Nhân viên công ty bắt đầu bàn tán sau lưng. “Cố tổng dạo này sao vậy?” “Có phải bị bệnh không?” “Không phải nói ly hôn rồi sao? Cô vợ hợp đồng ba năm đi rồi, lẽ ra anh phải vui mới đúng chứ.”

Thư ký Trương Minh đã thay cà phê trên bàn anh ba lần — từ cà phê đen sang latte, từ latte sang sữa, vì dạ dày anh đã không còn chịu nổi bất kỳ thứ kích thích nào.

Anh xuất huyết dạ dày một lần.

Ngay tại công ty. Đang họp giữa chừng, mặt anh bỗng trắng bệch, một tay bám chặt mép bàn. Trương Minh phản ứng nhanh, gọi cấp cứu. Khi đến bệnh viện, anh nôn ra gần nửa chậu máu loãng.

Bác sĩ nói, loét dạ dày mãn tính cộng với hai tháng gần đây ăn uống thất thường, uống rượu và áp lực tinh thần, khiến vết loét chảy máu diện rộng.

“Nếu còn tiếp tục như vậy, thủng dạ dày chỉ là sớm muộn.”

Anh nằm trên giường bệnh, nhìn chiếc đèn trần trắng toát.

Trên mu bàn tay cắm kim truyền. Dòng dịch trong suốt nhỏ từng giọt vào mạch máu, mang theo cảm giác lạnh.

Anh bỗng nhớ ra một cảnh.

Có một năm — anh không nhớ năm nào, có thể là năm đầu hoặc năm thứ hai — anh cũng lên cơn đau dạ dày, nửa đêm tỉnh giấc. Lúc đó trong cơn mơ hồ anh cảm thấy có người đang xoa bóp vùng dạ dày cho mình.

Lòng bàn tay rất ấm.

Lực rất nhẹ, nhưng mỗi lần đều ấn đúng vào huyệt giúp giảm co thắt.

Trong cơn mê anh nắm lấy bàn tay đó.

Bàn tay khựng lại một thoáng.

Rồi rất chậm, rất chậm, nắm ngược lại tay anh.

Anh nhớ bàn tay đó rất gầy, khớp xương rõ. Trên ngón có vết chai. Móng tay cắt gọn gàng.

Trong cơn mơ màng anh lẩm bẩm một câu gì đó. Anh không nhớ mình nói gì.

Nhưng bàn tay ấy — sau khi anh lẩm bẩm xong — khẽ run lên.

Như một chiếc lá bị cơn gió ấm bất ngờ chạm tới.

Anh không biết lúc đó cô có khóc không.

Anh chưa từng thấy cô khóc.

Ba năm. Anh chưa từng thấy cô khóc một lần.

Không phải vì cô không biết khóc.

Mà vì tất cả nước mắt của cô, đều rơi ở những lúc và những nơi anh không nhìn thấy.

Ngày 75.

Cuộc điều tra có bước đột phá.

Một manh mối rất nhỏ — có người đăng một bản dịch luận văn học thuật tiếng Pháp trên một diễn đàn dịch thuật ở Đại Lý, Vân Nam. Ký tên là bút danh, nhưng thói quen hành văn và cách dùng từ trùng khớp cao với Ôn Tri Ý.

Công ty điều tra truy ra địa chỉ IP đăng ký tài khoản đó.

Đại Lý, Vân Nam. Một thị trấn nhỏ bên hồ Nhĩ Hải.

Cố Diễn lên chuyến bay đến Đại Lý chỉ hai giờ sau khi nhận được tin.

Anh không mang trợ lý. Không mang thư ký. Không mang bất kỳ ai.

Một mình, một ba lô, một căn cước.

Khi máy bay hạ cánh là bốn giờ chiều. Bầu trời Đại Lý xanh như vừa được rửa, trên đỉnh Thương Sơn xa xa phủ một lớp mây trắng như kẹo bông. Hồ Nhĩ Hải lấp lánh ánh vàng vụn dưới nắng.

Đẹp đến mức không thật.

Anh bắt taxi đến thị trấn đó.

Thị trấn không lớn, một con phố chính, hai bên là nhà dân tường trắng mái ngói xám và vài nhà nghỉ lác đác. Trên đường có bà cụ bán hoa, khách du lịch dắt chó, một người hát rong ôm guitar.

Anh đi hết con phố.

Không tìm thấy cô.

Anh bước vào một hiệu sách nhỏ ở góc đường.

Hiệu sách rất nhỏ, kệ gỗ bày đầy sách cũ và đồ thủ công. Chủ tiệm là một chàng trai đeo kính tròn, đang chải lông cho một con mèo sau quầy.

“Chào anh,” giọng Cố Diễn hơi khàn, “cho hỏi anh có biết một người — nữ, khoảng hai mươi sáu hai mươi bảy tuổi, gầy, tóc—”

Anh bỗng khựng lại.

Anh không biết bây giờ cô để kiểu tóc gì.

Anh thậm chí không chắc dáng vẻ hiện tại của cô.

“… tóc — không chắc. Cô ấy có thể làm nghề dịch.”

Chủ tiệm nghĩ một lúc: “Cô làm dịch ở thị trấn à? Anh nói có phải chị Ôn không?”

Tim anh đập mạnh một nhịp.

“Cô ấy ở đâu?”

“Chị ấy thuê một căn sân nhỏ ở đầu phía đông thị trấn. Bình thường nhận việc dịch, thỉnh thoảng ghé tôi mượn sách. Người khá yên tĩnh, ít nói.”

Chủ tiệm chỉ đường cho anh.

Anh đi theo một con hẻm trồng đầy hoa giấy. Ánh hoàng hôn nhuộm hẻm thành màu đỏ vàng, những cành hoa trên đầu khẽ đung đưa trong gió, cánh hoa thỉnh thoảng rơi xuống vai anh.

Cuối hẻm là một cánh cửa gỗ.

Trên cửa treo một tấm bảng gỗ viết tay: “Phòng dịch thuật Một Hai”.

“Một Hai.”

Anh đọc thầm một lần.

Rồi chợt nhớ — tên Ôn Tri Ý, “Tri Ý”, tách ra là một “tri”, một “ý”.

“Tri” là biết, “ý” là tấm lòng.

“Một Hai.”

Một lòng một dạ.

Anh đứng trước cánh cửa gỗ đó.

Cửa khép hờ. Trong sân có một cây lựu, dưới gốc đặt một chiếc ghế tre và một cái bàn nhỏ. Trên bàn có một chiếc laptop và một tách trà.

Trà vẫn còn bốc hơi.

Không có người.

Anh không đẩy cửa vào.

Anh đứng ngoài, nhìn cái sân nhỏ. Nhìn những quả lựu còn xanh trên cây. Nhìn đôi giày vải đặt bên ghế — đã cũ, nhưng giặt rất sạch. Nhìn màn hình máy tính — trên đó là một bài dịch còn dang dở, con trỏ nhấp nháy ở cuối câu.

Rất yên tĩnh.

Rất nhỏ.

Rất nghèo.

Nhưng có một thứ mà căn hộ sang trọng ba trăm mét vuông của anh chưa từng có —

Hơi người.

Một cảm giác có người thật sự, trọn vẹn, sống theo ý mình.

Ở đây cô đã sống lại.

Anh đứng ngoài cửa, không biết đã đứng bao lâu.

Năm phút. Mười phút. Có thể lâu hơn.

Rồi anh nghe thấy tiếng bước chân từ đầu kia con hẻm.

Rất nhẹ, rất chậm, kèm theo tiếng sột soạt của túi nhựa.

Anh quay lại.

Ôn Tri Ý đứng ở đầu kia con hẻm.

Cô ôm trong tay một túi rau — mua từ chợ trong thị trấn. Trong túi lộ ra mấy quả dưa leo xanh mướt và một nắm ớt đỏ.

Cô mặc một chiếc sơ mi cotton trắng, tay áo xắn đến khuỷu, bên dưới là quần lanh rộng. Tóc ngắn hơn ba năm trước một chút, buông tự nhiên bên tai.

Ánh hoàng hôn chiếu từ phía sau, viền quanh người cô một lớp ánh vàng mỏng.

Gò má cô có chút sắc hồng. Không còn là kiểu trắng nhợt như tờ giấy nữa.

Cô trông —

Cô trông là đang sống.

Không phải kiểu “tồn tại” khi ở bên anh — cẩn trọng, nén cả nhịp thở, thu mình đến nhỏ nhất.

Mà là sống. Thực sự sống.

Cô nhìn thấy anh.

Một quả dưa leo trong túi lăn ra, rơi xuống đất.

Cô không cúi xuống nhặt.

Chỉ đứng đó, nhìn anh.

Ánh hoàng hôn trong mắt cô phản chiếu thành hai chấm sáng nhỏ màu vàng.

Cố Diễn nhìn cô.

Anh đã chuẩn bị lời nói suốt một trăm ngày. Những câu thoại luyện đi luyện lại trong một trăm đêm mất ngủ. Một nghìn hai trăm sáu mươi lần sắc thuốc, bốn trăm hai mươi ngày đơn thuốc, một con đường tuyết được quét lúc nửa đêm, một chiếc nhẫn bạc bị từ chối, một câu viết rồi xóa xóa rồi viết — tất cả những mảnh vỡ ấy va vào nhau trong lồng ngực anh, ép lại, kết tụ thành một khối nặng nề khổng lồ, khiến anh gần như không thể mở miệng.

Anh hé môi.

Chỉ nói được hai chữ.

“Anh tìm được em rồi.”

Giọng khàn như giấy nhám kéo trên gỗ.

Ôn Tri Ý nhìn anh.

Biểu cảm của cô từ kinh ngạc ban đầu, chậm rãi, từng lớp một tan đi, cuối cùng trở thành một thứ anh không hiểu nổi.

Không phải giận. Không phải hận. Không phải vui mừng.

Mà là — một sự bình thản phức tạp, mệt mỏi, mang theo chút thương xót rất khẽ, thứ mà lật cả cuốn từ điển cũng không tìm ra từ tương ứng.

Cô cúi xuống nhặt quả dưa leo, bỏ lại vào túi.

Rồi ngẩng lên nhìn anh, lên tiếng.

Giọng bình ổn.

Như đang nói với một người xa lạ đến hỏi đường.

“Anh Cố, Đại Lý rộng lắm. Không cần đến tìm tôi đâu.”

Anh Cố.

Không phải “Cố Diễn”.

Không phải tiếng gọi mà suốt ba năm cô thỉnh thoảng lấy hết can đảm, khi anh không nghe thấy, khẽ khàng gọi —

“Anh Diễn.”

Là “Anh Cố”.

Ba chữ, như ba cái đinh đóng vào lồng ngực anh.

Cô đi vòng qua anh, đẩy cánh cửa gỗ.

Cửa khép lại trước mặt anh.

Không sầm cửa. Không khóa. Chỉ là — khép lại.

Một cánh cửa không mang cảm xúc, bình thường, kiểu “tôi về nhà nên tiện tay đóng cửa”.

Cố Diễn đứng ngoài.

Nhìn vân gỗ trên cánh cửa.

Mặt trời lặn dần. Ánh sáng trong hẻm từ vàng chuyển cam đỏ, từ cam đỏ thành tím sẫm, cuối cùng thành màu xanh xám của chạng vạng.

Anh không gõ cửa.

Anh quay người, đi ngược ra khỏi hẻm.

Hẻm rất dài.

Cánh hoa giấy không còn màu vàng đỏ nữa, trong hoàng hôn chuyển thành tím hồng sẫm, như những vết máu cũ đã đông lại.

Đi một đoạn rất xa, anh ngoái đầu nhìn.

Trong sân nhỏ đã bật đèn.

Ánh đèn vàng ấm áp lọt ra từ khe cửa, kéo trên mặt đất một vệt sáng mảnh.

Vệt sáng đó không chạm tới nơi anh đứng.

Cách khoảng hai mét.

6

Cố Diễn không rời Đại Lý.

Anh ở lại một nhà nghỉ trong thị trấn.

Không đặt phòng hạng sang. Chỉ còn một phòng tiêu chuẩn nhỏ nhất, cửa sổ nhìn ra con hẻm. Ga giường cotton trắng, mang mùi nắng phơi.

Anh ngủ rất ngon.

Có lẽ vì đêm ở Đại Lý rất yên tĩnh — không có tiếng điều hòa ầm ì của cao ốc Nam Thành, không có tiếng xe trên cầu vượt, không có âm vang trống rỗng đến nghẹt thở trong căn hộ ba trăm mét vuông.

Ngày 100. Buổi sáng sớm.

Anh dậy rất sớm.

Đi đến chợ duy nhất trong thị trấn. Sáu giờ rưỡi, chợ vừa mở, không khí lẫn mùi đất, rau và cá tươi. Những cụ già dậy sớm ngồi trước sạp lựa đậu, chọn cà chua, mặc cả ồn ào bằng giọng địa phương.

Anh mua một túi rau.

Không biết mua gì, liền mua giống những gì hôm qua thấy trong túi của cô — dưa leo, ớt đỏ, một miếng đậu phụ, một nắm hành lá.

Rồi anh đến đầu hẻm nhà cô.

Không đi vào.

Anh đặt túi rau lên một tảng đá.

Bỏ vào trong một mảnh giấy.

Trên giấy viết:

“Không biết dưa leo có tươi không. Anh chưa từng chọn rau.”

Rồi anh đi.

Ngày 101.

Anh lại đến.

Lần này mua thêm một con cá. Vì anh để ý ở sạp cá có loại cá bạc nhỏ, anh mơ hồ nhớ — có lần trong căn hộ, cô từng nấu món trứng xào cá bạc. Lúc đó anh đang nghe điện thoại, ăn vội hai miếng rồi đặt đũa xuống.

Món đó vị gì? Anh không nhớ.

Anh đặt túi rau lên tảng đá.

Giấy viết:

“Chủ sạp nói cá này rất tươi. Không biết em còn làm trứng xào cá bạc không.”

Khi rời đi, anh thấy túi rau hôm qua đã không còn.

Tảng đá sạch sẽ.

Ngày 102.

Mảnh giấy của anh viết ngày càng dài.

“Hôm nay mua đậu phụ. Chị bán đậu nói phải mua loại non mới ngon. Anh không biết non với già khác gì nên mua mỗi loại một miếng.”

“Nắng Đại Lý đẹp lắm. Cây lựu trong sân em chắc sắp đỏ rồi nhỉ.”

“Dạ dày anh đỡ nhiều rồi. Em không cần lo. — Dù chắc em cũng không lo.”

Ngày 108.

Anh vẫn đặt túi rau lên tảng đá như thường lệ.

Đang quay người định đi thì cánh cửa gỗ phía sau mở ra.

Anh dừng bước.

Không quay đầu.

Sau lưng vang lên giọng cô.