*[Anh ấy bảo câu nói đó không phải nói với mày. Anh ấy đã tìm mày năm năm. Anh ấy mỗi năm đều đổi phòng cho đứa con không chắc có tồn tại hay không. Anh ấy vì người khác nói xấu mày một câu mà phá nát công ty nhà người ta. Trong tủ lạnh của anh ấy chuẩn bị sẵn nguyên liệu mày hay dùng. Lúc đọc ‘Hoàng tử bé’ cho Nhu Nhu nghe anh ấy đã nhìn mày. Anh ấy hôn trán Nhu Nhu. Trong mắt anh ấy có ngấn nước.]*

*[Vậy rốt cuộc năm đó mày chạy vì cái gì?]*

*[Vì mày nghe thấy câu nói đó. Chim hoàng yến. Nhốt lại. Nuôi.]*

*[Nhưng anh ấy nói câu đó là để bảo vệ mày.]*

Tôi ngồi xổm xuống, gục mặt vào đầu gối.

Khóc.

Khóc không thành tiếng. Bờ vai run rẩy.

Khóc chừng năm phút — hoặc có lẽ là mười phút — cánh cửa ở cuối hành lang mở ra.

Tiếng bước chân. Rất nhẹ, nhưng tôi vẫn nghe thấy.

Một chiếc áo khoác trùm lên vai tôi. Rộng hơn ba size, là áo khoác mặc nhà của anh.

Anh không nói gì.

Ngồi xổm xuống cạnh tôi.

Im lặng rất lâu.

Rồi một bàn tay vươn ra, lòng bàn tay ấp lên sau gáy tôi, lực nhẹ đến mức gần như không tồn tại, ngón cái xoa xoa lên tóc.

“Đừng khóc.”

Hai chữ.

Trong giọng nói mang theo một sự bất lực vụng về, luống cuống, khác hẳn với một người làm mưa làm gió trên thương trường lúc ban ngày.

Tôi càng khóc tợn hơn.

Anh không nói thêm gì nữa. Lòng bàn tay vẫn đặt trên gáy tôi, ngón cái vuốt ve qua lại.

Không biết bao lâu sau, anh lên tiếng, giọng nhỏ đến mức gần như không nghe rõ—

“Ôn Đường.”

“Dạ.”

“Năm năm đó… anh sống không tốt lắm.”

Tôi ngẩng mặt lên khỏi đầu gối, nghiêng đầu nhìn anh.

Anh ngồi tựa lưng vào tường. Ánh sáng từ cuối hành lang chiếu tới, chỉ soi rõ nửa khuôn mặt anh. Nửa còn lại khuất trong bóng tối, chỉ thấy được đường cong của xương hàm và yết hầu đang lăn nhẹ.

“Chắc Trì Hạnh đã muốn cầu cứu em trước khi em về nước rồi.” Khóe miệng anh nhếch lên, không phải cười, mà giống như tự giễu, “Mấy năm đó lúc phát bệnh… đã đập phá không ít đồ đạc. Cửa phòng làm việc phải thay mười bảy lần.”

Tim tôi thắt lại.

“Họ muốn kê thuốc cho anh, nhưng uống vào càng tệ hơn.” Anh nhắm mắt lại,bóng lông mi run rẩy trên gò má.” , “Sau này mới phát hiện ra chỉ có một cách hiệu quả — nhìn ảnh của em. Bức ảnh em đang tưới hoa đó được in ra làm nhiều bản, phòng làm việc một tấm, trong xe một tấm, trong điện thoại một tấm.”

“Đừng nói nữa.” Giọng tôi bắt đầu run rẩy.

“Không nói nữa.” Anh mở mắt ra, quay sang nhìn tôi.

Ánh đèn hành lang chiếu vào tròng mắt anh thành màu hổ phách, bên trong có một tia sáng vỡ vụn, giống như người sắp chết đuối túm chặt lấy cọc gỗ — cứ thế mà làm.

“Em về là tốt rồi.”

Tôi mím môi. Vệt nước mắt vẫn còn đọng trên mặt, chưa kịp lau.

Bàn tay anh từ sau gáy chuyển sang má tôi, ngón cái lau qua gò má, gạt đi những giọt nước mắt. Da anh thô ráp, trên đầu ngón tay có những vết chai mỏng.

Rồi bàn tay đó dừng lại.

Dừng trên má tôi.

Ngón cái anh áp vào gò má tôi, bốn ngón còn lại vòng ra sau gáy. Những ngón tay hơi siết lại, rồi nới lỏng. Siết lại, rồi nới lỏng. Giống như đang cẩn thận xác nhận lại một sự thật — tôi là có thật.

“Có thể không?” Anh hỏi.

Tôi không biết anh đang hỏi gì.

Hỏi có thể chạm vào tôi không. Hỏi có thể đừng đi nữa không. Hỏi có thể bắt đầu lại không.

Tôi không trả lời.

Nhưng tôi cũng không né tránh.

Ngón cái của anh di chuyển từ gò má xuống khóe môi.

Miết dọc theo đường viền môi tôi.

Sau đó anh rụt tay về, đứng dậy.

“Ngủ đi.” Anh nói, giọng nói khôi phục lại sự trầm ổn khắc chế, “Ngày mai em còn dự án nữa.”

Anh đi về phía phòng ngủ chính.

Trước khi cửa đóng lại, tôi nghe anh nói một câu.

Giọng rất nhỏ, giống như đang tự nói với chính mình—

“Ôn Đường… em đừng chạy nữa. Anh không trụ nổi cái năm năm thứ hai đâu.”

Cửa đóng lại.