Chiếc áo đỏ bị tôi vò nát một góc, bên dưới đè lên cuốn sách Toán. Mép sách xoăn tít, bên trong kẹp một mẩu tin cắt từ báo cũ: Thi đại học, không màng xuất thân, tuyển chọn người tài.

Những chữ này tôi đã nhẩm đi nhẩm lại trong đầu vô số lần. Vốn dĩ tôi đã nhờ thầy giáo hỏi giúp mẫu đơn đăng ký. Nhưng mẹ tôi bảo em trai cần tiền xây nhà, nhà đang thiếu tiền, không cho tôi lên thị trấn nữa. Sau đó, bà lừa tôi đi ăn cỗ.

Nghĩ đến đây, nước mắt tôi rơi xuống trang sách, nhòe đi một nét chữ.

“Vẫn đang đọc sách à?”

Bên ngoài đột nhiên vang lên tiếng bà Châu.

Tôi hoảng hồn nhét vội cuốn sách vào túi. Cửa chưa khép kín, bà bưng rổ đồ may vá đứng ngoài, vừa vặn nhìn thấy động tác của tôi.

Tim tôi thót lên tận cổ. Ở nhà đẻ, mẹ tôi ghét nhất là thấy tôi đọc sách. Bà bảo chữ nghĩa không luộc lên mà ăn được, đọc nhiều chỉ sinh hư, không chịu yên bề gia thất. Có lần bà phát hiện tôi chong đèn học bài giữa đêm, liền thổi tắt phụt đèn rồi ném vở của tôi thẳng vào bếp lửa. Tôi lao vào giành lại, mu bàn tay bị bỏng một mảng phồng rộp. Từ dạo đó, tôi học được cách giấu sách đi.

Bà Châu bước vào, ánh mắt dừng lại ở chiếc túi. Tôi theo bản năng ôm chặt cái túi vào lòng: “Đây là đồ của con.”

Bà dừng bước, không tiến lại gần: “Mẹ không cướp.”

Căn phòng chìm vào tĩnh lặng, chỉ còn nghe tiếng bọ lách tách húc vào bóng đèn. Một lát sau, bà hỏi: “Trước đây con từng đi học à?”

Tôi không đáp.

Bà lại hỏi: “Học đến lớp mấy?”

Tôi cắn môi: “Cấp ba.”

Bà Châu hít một ngụm khí lạnh, như thể vừa nghe thấy chuyện gì tày đình lắm: “Cấp ba cơ à.” Bà đọc chậm rãi hai chữ đó. Bà không biết chữ, đi chợ có khi còn phải nhờ người ta tính tiền hộ. Ở cái làng nghèo này, học sinh cấp ba còn hiếm hơn cả xe máy.

Tôi tưởng bà sẽ nói, học cấp ba thì đã sao, cũng gả về vùng quê này thôi. Nhưng bà chỉ ngồi bên mép giường, vò vò vạt áo: “Thế con đi học chắc là vất vả lắm.”

Sống mũi tôi cay xè. Chưa từng có ai nói với tôi câu đó. Người ta chỉ bảo tôi không hiểu chuyện, tốn cơm tốn gạo, bảo con gái học nhiều vô dụng. Không ai nói rằng, tôi rất vất vả.

Tôi cúi gầm mặt nhìn túi sách, hồi lâu mới thốt lên: “Thầy giáo bảo thành tích của con tốt, nếu ôn thi lại, có thể đậu.”

Mắt bà Châu sáng lên: “Đậu cái gì?”

“Đại học.” Khi tôi nói ra hai chữ đó, giọng nhỏ như tiếng muỗi kêu.

Nhưng bà Châu nghe thấy. Giỏ kim chỉ trên tay bà trượt xuống, chiếc đê khâu lăn lóc đến chân tôi. Bà cúi xuống nhặt, tay run run: “Đại học à.”

Bà ngẩng lên nhìn tôi, vẻ mặt vô cùng phức tạp: có kinh ngạc, có xót xa, lại có một sự kính trọng không sao diễn tả được. “Đó là người có tiền đồ lớn.”

Tôi cười khổ: “Vô ích rồi.”

“Sao lại vô ích?”

“Con đã lấy chồng rồi.” Câu nói ấy như cái dằm đâm nhói ngực tôi. “Nhà mẹ đã tiêu tiền sính lễ, mẹ con sẽ không để con về làm thủ tục thi. Làng cũng sẽ không cho một đứa con gái mới đi lấy chồng đi học. Hơn nữa, ôn thi cần sách vở, cần thời gian, cần tiền.”

Bà Châu không đáp ngay. Bà bước lại gần bàn, vặn sáng ngọn đèn lên một chút, rồi quay lại nhìn tôi: “Triệu Thu, con nói thật cho mẹ nghe.”

Tôi cảnh giác ngước lên.

Bà chậm rãi hỏi: “Con vẫn muốn học nữa không?”

Tim tôi đập thình thịch. Tôi không dám trả lời. Tôi sợ bà đang thử lòng, sợ tôi vừa gật đầu thì ngày mai bà sẽ giao cuốn sách của tôi cho Đại Trụ để anh ta quản chế tôi. Tôi đã nhìn thấy quá nhiều gương mặt như thế. Lúc đầu thì dịu dàng, cuối cùng đều chốt lại một câu: Đàn bà con gái đừng mơ mộng viển vông.

Bà Châu nhìn thấu nỗi sợ của tôi. Bà không ép, chỉ nhặt chiếc đê khâu lên bỏ lại vào giỏ: “Hồi trẻ, mẹ cũng muốn biết chữ.” Bà hướng mắt nhìn ra ngọn núi đen kịt ngoài cửa sổ. “Lúc ấy nhà nghèo, ông ngoại con bảo, lũ vịt trời chỉ cần biết viết tên mình là đủ. Mẹ còn chưa được bước qua cổng trường. Sau này lấy chồng, sinh Đại Trụ, cả đời quẩn quanh bên góc bếp và mảnh ruộng.”

Bà mỉm cười, một nụ cười đắng chát: “Mẹ không biết đại học mặt mũi ra sao, cũng không biết thi đậu thì làm được gì. Nhưng mẹ biết, một người có con đường trong tim mà bị người ta kéo giật lại, mùi vị đó khó chịu lắm.”

Cổ họng tôi nghẹn đắng.

Bà Châu đứng dậy: “Con ngủ đi.” Bà bước ra cửa, rồi khựng lại. “Sách đừng giấu nữa. Thích học thì cứ học, tiền điện mẹ lo.”

Cánh cửa khép lại, tôi ngồi ngẩn ngơ rất lâu. Ánh sáng chiếu lên những trang sách cũ, những công thức toán học mờ nhòe dần hiện rõ. Tôi đưa tay vuốt ve góc sách, nước mắt bỗng chốc rơi lã chã. Đó không phải là nước mắt tuyệt vọng. Đó là cảm giác của một người sắp chết cóng đột nhiên chạm được vào một tia lửa ấm.

Sáng sớm hôm sau, bà Châu gọi tôi xuống bếp.

Trên bàn có hai củ khoai, một bát canh rau, và một chiếc đèn sạc đã được lau sạch sẽ.

Bà bảo: “Ban ngày con muốn học thì cứ ở trong phòng mà học. Việc nhà không vội.”

Tôi ngơ ngác nhìn bà: “Bà không bắt con ra đồng làm mướn?”

Bà Châu dúi củ khoai vào tay tôi: “Đôi tay này của con là để cầm bút.”

Tôi cúi xuống nhìn đôi bàn tay mình, trên mu bàn tay vẫn còn vết sẹo mờ do lần bị bỏng giật vở năm xưa.