Bây giờ nó nằm trong máy tính của Lâm Vi, ở mục tác giả ghi dòng chữ: “Nhà thiết kế: Lâm Vi”.
Tôi nhìn chằm chằm vào ba chữ đó rất lâu.
Không chạm vào được. Không sửa được. Không xóa đi được.
Nhưng tôi biết, có những thứ đang tồn tại ở một nơi khác.
Phòng 1602 đường Thanh Thạch.
Bên trong đó có toàn bộ bản thảo gốc, mỗi bức đều có chữ ký và ngày tháng của tôi. Từng bức một.
Tôi từng nghĩ Lâm Vi không biết sự tồn tại của căn phòng đó.
Mẹ tôi cũng không biết.
**Chương 7**
Hệ thống định vị báo đã đến nơi.
Giang Dữ đỗ xe bên lề đường, kéo phanh tay.
Chung cư Ngô Đồng là một khu tập thể cũ kỹ, được xây dựng ít nhất cũng phải hai mươi năm. Gạch ốp tường ngoài màu sắc đậm nhạt không đều, trên lồng sắt chống trộm ở tầng trệt còn treo vài tấm ga trải giường.
Cửa ra vào của tòa nhà số 3 đã hỏng, cánh cửa sắt mở hé.
Giang Dữ đẩy cửa bước vào, đèn trong hành lang khá tối.
Anh lấy điện thoại ra bật đèn pin, men theo cầu thang đi lên.
Tầng mười sáu, không có thang máy.
Anh đi mất mười phút.
Đến trước cửa phòng 1602, cánh cửa ngoài cùng bên trái ở cuối hành lang.
Trên cửa bám một lớp bụi. Tay nắm cửa vương đầy mạng nhện.
Đã rất lâu không có người tới.
Giang Dữ lấy chiếc chìa khóa từ trong túi ra.
Dải ruy băng quấn quanh ngón tay anh, màu xanh nhạt. Anh nhìn chằm chằm vào nó hai giây.
Sau đó anh cắm chìa khóa vào ổ, vặn một cái.
“Cạch.”
Cửa mở.
Một mùi ẩm mốc lâu ngày ùa ra, lẫn với bụi bặm, khiến anh ho sặc sụa.
Anh đẩy cửa bước vào, ánh đèn điện thoại quét qua.
Căn phòng không lớn, một phòng khách một phòng ngủ.
Rèm cửa kéo kín mít, che khuất mọi ánh sáng bên ngoài.
Giang Dữ vươn tay sờ thấy công tắc trên tường, ấn một cái.
Đèn sáng.
Ánh đèn trắng đục chiếu sáng toàn bộ căn phòng.
Giữa phòng khách đặt một chiếc bàn nhỏ, trên mặt bàn phủ một lớp bụi. Cạnh bàn là một chiếc ghế, trên ghế vắt một chiếc áo khoác mỏng, được gấp rất gọn gàng.
Sát tường là một giá sách cũ, bên trên xếp đầy sổ ghi chép và kẹp tài liệu.
Tầng trên cùng của giá sách đặt một dãy ống đựng bản vẽ.
Trên bàn trà có một chiếc cốc sứ, bên trong là cặn trà đã khô cong.
Mọi thứ đều ngăn nắp gọn gàng, giống như chủ nhân chỉ vừa ra ngoài một lát và định lát nữa sẽ quay lại.
Nhưng lớp bụi dày của ba năm đã chứng minh rằng, không một ai từng quay lại.
Giang Dữ đứng ở cửa, đảo mắt nhìn quanh một vòng.
Anh bước lên một bước, đế giày giẫm lên sàn nhà, bụi bay mù mịt.
Anh đi tới trước giá sách, vươn tay rút một cuốn sổ bìa màu xanh sẫm.
Mở ra.
Trang đầu tiên là một bản thiết kế trang sức vẽ tay. Một chiếc trâm cài áo, hình dáng là một con chuồn chuồn, trên cánh nạm những điểm xuyết màu sắc li ti, mã màu của từng chấm nhỏ đều được chú thích rõ ràng bên cạnh.
Nét bút mượt mà, đường nét gãy gọn.
Anh lại lật thêm một trang.
Một bức khác. Một bộ vòng tay, ba sợi dây kim loại cuộn vào nhau, bề mặt có hiệu ứng vân búa làm cũ.
Lật tiếp về sau, trang nào cũng vậy.
Bản vẽ thiết kế, sơ đồ kết cấu, chú thích chất liệu, thuyết minh chế tác. Hết trang này đến trang khác, vẽ chi chít.
Giang Dữ lật đến góc dưới bên phải của một trang, nhìn thấy một dòng chữ nhỏ.
Chữ ký và ngày tháng.
Nét chữ thanh tú, hơi nghiêng về bên phải.
Ngón tay anh khựng lại.
Nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy.
Mất chừng mười giây.
Anh lật sang trang tiếp theo.
Lại là chữ ký y hệt.
Lật tiếp.
Vẫn vậy.
Góc dưới cùng bên phải của mỗi trang, đều là nét chữ của cùng một người.
Anh nhận ra nét chữ này.
Anh quá quen thuộc với nó.
Hồi đại học, anh đã thấy cô viết vô số lần. Vở bài tập, ghi chép trên lớp, giấy thi, những tờ giấy nhắn lén chuyền cho anh… tất cả đều là nét chữ này.
Hơi nghiêng về bên phải, nét kết thúc của mỗi chữ đều có thói quen hất lên một chút.

