“Bà ơi, cháu muốn vào núi thăm họ hàng.” Tôi cúi đầu, không dám nhìn vào mắt bà.
Bà Lam thu thế, nhìn tôi một cái, rồi nhìn chiếc ba lô căng phồng sau lưng tôi. Bà không hỏi gì, quay vào nhà, lúc trở ra trên tay có thêm một cây gậy tre nhẵn bóng và một túi vải.
“Đường núi trơn, chống cho đỡ mệt.” Bà nhét cây gậy vào tay tôi, “trong túi là bắp và khoai đã luộc, đói thì ăn tạm.”
Sống mũi tôi cay xè, nước mắt suýt rơi.
“Bà ơi…”
“Đi đi.” Bà phẩy tay, quay lại tiếp tục đánh quyền, như thể vừa làm một chuyện rất bình thường.
Tôi nắm chặt cây gậy còn vương hơi ấm, quay người xuống núi.
Muốn tới bản của Tam bà, phải đi ngang thị trấn Nam Khê. Tôi vẫn giữ bộ dạng đàn ông lạc quẻ, kéo mũ thấp gần như cúi gằm.
Chợ sớm trong thị trấn náo nhiệt nhất, tiếng người ồn ào, mùi đời sống bốc lên sôi sục. Tôi lẫn vào dòng người xách giỏ rau, cố làm mình nhạt nhòa.
Khi sắp ra khỏi chợ, khóe mắt tôi bỗng thấy hai người đàn ông đứng bên quán trà.
Họ mặc sơ mi thẳng nếp, lạc lõng giữa khung cảnh. Không uống trà, không mua gì, chỉ đứng đó, ánh mắt như đèn pha quét từng người đi qua.
Tim tôi khựng lại.
Ánh nhìn của một người đang chuyển về phía tôi.
Tôi lập tức khom xuống, nấp sau sạp mía, cầm đại một cây, giả vờ mặc cả.
“Anh ơi, mía này ngọt không? Bao nhiêu tiền?” Giọng tôi run nhẹ vì căng thẳng.
“Em gái, cái bụng… à, cậu trai, mía nhà tôi ngọt lắm, không ngọt không lấy tiền!” Ông chủ thật thà còn muốn chặt một khúc cho tôi thử.
Mồ hôi lạnh đã rịn đầy lưng, dính nhớp nháp. Tôi cảm thấy ánh mắt kia dừng trên lưng mình vài giây, nóng như sắt nung.
“Thôi khỏi, tôi vội.” Tôi nhét bừa mười tệ, ôm cây mía cao hơn người, chen vào đám đông không quay đầu lại.
Đến khi ra khỏi chợ, rẽ vào con đường đất lên núi, tôi mới dám ngoái nhìn. Hai người kia đã biến mất.
Chân tôi mềm nhũn, dựa vào một gốc cây thở dốc. Cây mía nặng trong tay tuột xuống lăn sang bên.
Nhìn nó, tôi bỗng muốn cười.
Dương Chân à, trông mày bây giờ đúng như một tên cướp đang bỏ chạy.
Triệu Chi Hằng, chắc anh không thể tưởng tượng — người vợ chỉ biết khóc, đến nắp chai cũng không mở nổi, giờ đang vác cây mía chạy trong núi rừng Tây Nam.
Con đường tới nhà Tam bà còn khó hơn tôi tưởng.
Đường đất nhanh chóng biến thành lối mòn chỉ đủ một người đi, một bên là vách núi, một bên là vực sâu hun hút. Mấy hôm trước có mưa, đất trơn nhão, tôi suýt trượt ngã mấy lần.
Bụng ngày càng nặng, mỗi bước đi, xương mu đau như sắp nứt. Tôi chỉ có thể đi vài bước lại dừng, chống cây gậy tre Bà Lam cho, nhích từng chút.
Tôi không dám nghỉ lâu, hình ảnh hai người đàn ông cứ lởn vởn trong đầu. Họ là người của Triệu Chi Hằng. Họ đã tới Nam Khê.
Kẻ săn đã ngửi thấy mùi máu. Tôi phải tìm được nơi an toàn cho con trước khi họ tìm ra tôi.
Không biết đã đi bao lâu, khi tôi gần như kiệt sức, trước mắt cuối cùng cũng hiện ra một cụm nhà sàn. Chừng hơn chục hộ rải rác trên sườn núi, khói bếp lững lờ, tiếng gà chó vọng lại.
Đến rồi.
Tôi vịn hàng rào một ngôi nhà, hỏi một đứa bé đang chơi bùn trước sân:
“Cháu ơi, nhà Tam bà ở đâu?”
Đứa bé ngẩng khuôn mặt lấm lem, chỉ về phía trong cùng, gần đỉnh núi, nơi có một căn nhà gỗ nhỏ.
Căn nhà đó cũ hơn bất kỳ căn nào trong bản, lẻ loi sát mép núi. Tôi lê bước tới, gõ nhẹ ba tiếng lên cửa.
Cửa “cọt kẹt” mở ra.
Một bà lão đầy nếp nhăn, tóc búi như rơm khô đứng phía sau. Bà rất nhỏ bé, mặc bộ áo vải xanh bạc màu, nhưng ánh mắt sắc như diều hâu.
Đó chính là Tam bà.
Ánh mắt bà lướt từ mái tóc lộn xộn của tôi xuống cái bụng nhô cao, rồi dừng trên khuôn mặt tôi.
Bị nhìn như vậy, tôi hơi rờn rợn, siết chặt cây gậy tre, định mở lời giải thích.
Nhưng bà lên tiếng trước, giọng khàn như giấy ráp:
“Vào đi, con.”
Bà nghiêng người cho tôi bước vào.
“Nhìn mồ hôi con thế kia, đường khó đi lắm nhỉ.”
Tôi gật đầu, cổ họng khô khốc không nói nổi lời nào.
Trong nhà tối mờ, không khí đặc quánh mùi thảo dược vừa nồng vừa phức tạp. Bà rót cho tôi một bát nước, ra hiệu ngồi xuống.
“Dự sinh khi nào?” bà hỏi.
“Còn hơn một tháng.”
“Sinh lần đầu?”
“Dạ.”
Bà không hỏi thêm, chỉ đưa đôi tay khô như vỏ cây già đặt nhẹ lên bụng tôi. Tay bà thô ráp nhưng ấm áp.
Đứa bé trong bụng khẽ cử động dưới lòng bàn tay bà.
Trên gương mặt Tam bà cuối cùng hiện ra một nụ cười rất nhạt.
“Đứa nhỏ khỏe lắm.” Bà rút tay về, nhìn tôi, “cứ yên tâm ở đây. Ở chỗ ta, trời sập xuống cũng không ai mang được hai mẹ con con đi.”
Nhà Tam bà, nói là nhà không bằng nói là một kho mẫu thảo dược. Trên xà nhà, góc tường, dưới bậu cửa, khắp nơi đều treo, phơi, chất đủ loại cây cỏ khô. Mùi thuốc nồng đậm, nhưng ngửi lâu lại khiến người ta thấy an lòng.
Bà dẫn tôi vào buồng trong. Căn phòng nhỏ xíu, chỉ có chiếc giường gỗ cứng và một ô cửa nhỏ vừa đủ nhìn thấy mây mù trên đỉnh núi.
“Thiệt thòi cho con rồi.” Tam bà đặt ba lô xuống, giọng vẫn khàn.

