Triệu Chi Hằng ngồi trên sofa, hai chân vắt chéo, giữa ngón tay kẹp một điếu xì gà đắt tiền nhưng chưa hút. Trên bàn trà trước mặt anh ta trải một tấm bản đồ lớn của miền Nam Trung Quốc.
Một người đàn ông mặc áo gió chỉ vào vài điểm trên bản đồ, trầm giọng nói:
“Anh Triệu, theo thông tin số thẻ anh cung cấp, chúng tôi truy ra ba giao dịch rút tiền khả nghi. Lần thứ nhất ở Lâm Thương, phía tây Vân Nam; lần thứ hai ở Tây Song Bản Nạp, cách nhau vài trăm cây số, cách nhau hai ngày. Đối phương rất cảnh giác, di chuyển kiểu đánh du kích.”
Tào Lượng đứng bên cạnh sốt ruột xoay vòng:
“Thế tìm đến bao giờ? Phúc Phúc bên kia…”
Triệu Chi Hằng giơ tay ngăn hắn, mắt không rời bản đồ, như chim ưng quan sát con mồi.
“Còn gì nữa?”
“Còn một giao dịch.” Người đàn ông khoác áo gió dùng bút đỏ khoanh một vòng ở góc bản đồ không mấy nổi bật. “Một thị trấn biên giới tên Nam Khê. Ba ngày trước có một giao dịch rút ba nghìn. Thẻ này lần đầu được dùng, và chỉ dùng ở đây. Điều đó cho thấy người giữ thẻ rất có khả năng đang dừng lại ở nơi này.”
Ánh mắt Triệu Chi Hằng cuối cùng dừng lại ở vòng tròn đỏ.
Nam Khê.
Một cái tên anh ta chưa từng nghe.
Anh ta nhấc điếu xì gà lên môi, rít một hơi sâu rồi chậm rãi nhả ra làn khói trắng dày. Khói làm mờ gương mặt tuấn tú, chỉ còn lại đôi mắt sáng đến đáng sợ.
“Điều tất cả người đến Nam Khê.” giọng anh ta rất nhẹ nhưng không cho phép phản đối, “rà soát toàn bộ nhà nghỉ, phòng khám, cửa hàng ở đó. Tôi muốn danh sách tất cả người ngoại tỉnh mới chuyển đến trong ba tháng gần đây, đặc biệt là phụ nữ độc thân đang mang thai.”
“Và còn nữa,” anh ta dừng lại, khóe môi cong lên lạnh lẽo, “tập trung kiểm tra những ‘bà bầu’ có hành vi kỳ lạ, thích giả làm đàn ông.”
Tào Lượng hít sâu một hơi lạnh. Nhìn người bạn lớn lên cùng mình, hắn bỗng thấy xa lạ. Sự tính toán tỉ mỉ và thủ đoạn tàn nhẫn của Triệu Chi Hằng khiến hắn rùng mình.
Dương Chân, lần này cô có cánh cũng khó bay.
Tôi đã có địa chỉ của Tam bà.
Đó là một bản làng còn hẻo lánh hơn cả sau núi, nằm sâu trong núi hơn nữa.
Theo lời dặn của Lâm Duyệt, tôi không đến ngay mà ra chợ mua vài bộ quần áo trẻ sơ sinh, chăn nhỏ. Tôi không dám vào cửa hàng lớn, chỉ chọn ở quầy nhỏ của một bà cụ ven đường.
Đồ trên sạp đều do bà tự làm, đường kim tỉ mỉ, vải mềm mại.
“Cô bé, mua cho em bé à?” bà vừa gói đồ vừa cười hiền.
“Dạ.” Tôi vuốt chiếc yếm đầu hổ, lòng mềm hẳn.
“Bụng nhọn thế kia, chắc con trai đấy.”
Tôi cười, trả tiền. Ôm gói quần áo còn vương mùi nắng, tôi cảm giác như đang ôm cả thế giới.
Về tiểu viện, tôi lấy từng món ra phơi trong sân. Những bộ đồ nhỏ màu xanh, vàng, trắng treo trên sào tre, đung đưa theo gió núi.
Tôi ngồi dưới hiên, học theo Bà Lam, cầm kim chỉ định thêu chữ “Vương” lên chiếc yếm đầu hổ. Nhưng tay tôi quá vụng, chữ thêu xiêu vẹo như con sâu.
Nhìn “con sâu” ấy, tôi bật cười.
Đứa bé trong bụng như cảm nhận được niềm vui, đạp mạnh một cái.
Tôi đặt tay lên bụng, khẽ nói:
“Con à, con xem, chúng ta có quần áo mới rồi. Vài ngày nữa mẹ sẽ đưa con đến gặp Tam bà, bà sẽ giúp con bình an đến với thế giới này.”
Đêm dần xuống, gió núi mang theo chút se lạnh.
Tôi thu quần áo, chuẩn bị đóng cửa đi ngủ.
Đúng lúc đó, trên con đường đá ngoài sân vang lên một tiếng bước chân rất khẽ.
Không phải của Bà Lam. Bà đi rất chậm, tiếng chân nặng và kéo dài.
Tiếng bước này rất nhẹ, rất cố ý, như con mèo đi đêm.
Tim tôi lập tức vọt lên cổ họng.
Tôi nín thở, lặng lẽ đến sát cửa, nhìn ra ngoài qua khe hở.
Trời tối quá, tôi không thấy gì.
Tiếng bước chân dừng ngay trước cổng sân.
Máu trong người tôi như đông cứng, tay chân lạnh toát. Là anh ta sao? Anh ta tìm tới rồi?
Tôi bịt chặt miệng, không dám phát ra tiếng. Đứa bé trong bụng cũng như cảm nhận nguy hiểm, nằm im bất động.
Không biết bao lâu trôi qua — có thể chỉ một phút, cũng có thể dài như cả thế kỷ.
Ngoài cửa vang lên một tiếng mèo kêu rất khẽ, như thăm dò.
“Meo…”
Ngay sau đó, một bóng đen chui qua lỗ hổng trên hàng rào tre — là con mèo đen nhà Bà Lam, tên “Than”. Nó quen đường chạy tới bên chân tôi, cọ đầu vào ống quần.
Tôi thở phào thật dài, cả người mềm nhũn, trượt xuống tựa vào cánh cửa.
Hóa ra chỉ là một phen hoảng hồn.
Tôi bế Than lên, vuốt bộ lông mượt của nó. Nhưng trái tim đang đập loạn vẫn không thể bình tĩnh lại.
Tôi ngẩng đầu, nhìn về thị trấn dưới chân núi chìm trong bóng đêm.
Ở đó, có vô số đôi mắt đang trong bóng tối, từng chút từng chút một lần theo dấu vết của tôi.
Tôi ôm Than, ngồi trên nền đất lạnh rất lâu.
Gió đêm luồn qua khe hàng rào khiến tôi run lên. Không phải vì lạnh, mà là nỗi sợ đến muộn — như vô số mũi kim băng giá đâm vào tận xương.
Tôi không thể chờ thêm nữa.
Sự kiên nhẫn của Triệu Chi Hằng có hạn, mà vận may của tôi rồi cũng sẽ cạn. Tôi từng nghĩ trốn vào núi là an toàn, nhưng con mèo đêm qua nhắc tôi rằng bất kỳ gợn sóng nhỏ nào cũng có thể là tín hiệu để tôi bị lộ.
Sáng hôm sau, trời vừa tờ mờ, tôi đã dậy.
Tôi lẩm nhẩm lại địa chỉ và mật mã Lâm Duyệt gửi, rồi đốt mảnh giấy thành tro, xả xuống cống.
Ra khỏi cửa, tôi gặp Bà Lam đang tập thái cực trong sân. Động tác bà chậm rãi, kéo dài, như một cây cổ thụ cắm rễ nơi đây.

