Trang cuối cùng của báo cáo đính kèm một danh sách các vật dụng tùy thân được tìm thấy trên thi thể tôi.
Một chiếc váy liền màu trắng, một sợi dây chuyền bạc, mặt dây chuyền là một ngôi sao nhỏ xíu.
Sợi dây chuyền đó là vào năm 18 tuổi trên đường đi ngắm sao, Thẩm Yến Châu đã mua ở một sạp hàng rong cạnh trạm xăng.
Mười tệ.
Anh nói đợi sau này có tiền, sẽ mua cho tôi kim cương thật.
Tôi bảo không cần, em chỉ thích cái này.
Sau này anh có tiền, thực sự đã mua kim cương cho tôi.
Nhưng tôi chưa từng đeo.
Tôi vẫn luôn đeo sợi dây chuyền mười tệ đó.
Anh không biết.
Vì sau khi bị liệt, phần lớn thời gian tôi đều mặc áo cổ lọ, dây chuyền giấu trong cổ áo, bên ngoài không nhìn thấy.
Thẩm Yến Châu cầm sợi dây chuyền đó, thẫn thờ rất lâu.
Dây chuyền ngâm trong nước mấy ngày, mặt bạc đã xỉn đen, ánh sáng trên ngôi sao cũng mờ đục.
Anh dùng đầu ngón tay xoa xoa ngôi sao nhỏ, lớp ô-xy hóa màu đen xoa mãi không sạch.
Anh siết chặt sợi dây trong tay, cả người cuộn tròn trên ghế ở phòng làm việc, giống như một con thú bị thương cuộn mình lại.
“Anh cứ nghĩ em không thích.” Giọng anh rất khẽ, như đang tự lẩm bẩm với chính mình.
“Em chưa bao giờ đeo ra ngoài cho anh xem.”
“Anh còn tưởng em chê nó rẻ tiền.”
Tôi đứng bên cạnh anh, cúi người xuống, đưa mặt đến trước mặt anh.
“Anh chưa bao giờ hỏi tôi cả.”
Anh không nghe thấy.
Tối hôm đó, anh đem sợi dây chuyền bạc ố đen đó cùng với chiếc giày ballet, khóa vào trong hộp sắt.
Hộp sắt cất lại vào ngăn kéo dưới cùng của bàn làm việc, khóa lại.
Chìa khóa treo trên cổ anh.
Từ đó về sau, bên trong cổ áo sơ mi của anh, có thêm một chiếc chìa khóa nhỏ.
Không ai biết chiếc chìa khóa đó dùng để mở cái gì.
Chỉ có tôi biết.
Trong ổ khóa mà chiếc chìa khóa đó mở ra, đựng món quà đầu tiên anh mua tặng tôi, và đôi giày múa cuối cùng tôi từng đi.
Thẩm Yến Châu, anh lúc nào cũng vậy, mất đi rồi mới biết trân trọng.
Anh nhìn thấy sợi dây chuyền đó, mới biết tôi vẫn luôn đeo nó.
Anh nhìn thấy tôi gieo mình từ lan can cầu xuống dòng sông qua camera, mới biết tôi không hề giận dỗi.
Anh nhìn thấy thi thể tôi ngâm trong nước ba ngày, mới biết tôi đã nghiêm túc đến nhường nào.
Đến khi nào, anh mới học được cách nhìn thấy tôi lúc tôi vẫn còn sống?
Ôi, không kịp nữa rồi.
Tôi đã chết.
Một tháng trôi qua.
Tôi cứ tưởng mình sẽ từ từ phai nhạt, tan biến vào không khí, đi đến nơi mình nên đến.
Nhưng tôi vẫn ở đây.
Bị giam cầm trong vòng bán kính vài mét quanh Thẩm Yến Châu, không đi được, cũng chẳng lưu lại được.
Giống như một con diều, đầu dây bên kia nằm trong tay anh.
Trong một tháng này, tôi nhìn cuộc sống của anh từng chút một quay lại quỹ đạo cũ.
Anh đi làm như thường lệ, phẫu thuật như thường lệ, đi buồng bệnh như thường lệ.
Các đồng nghiệp không còn thì thầm to nhỏ nữa, thái độ y tá khi nói chuyện với anh cũng khôi phục lại vẻ bình thường.
Chỉ có dì Triệu biết, mỗi tối anh đều nói chuyện với hộp tro cốt. Có lúc kể về chuyện xảy ra ở bệnh viện ban ngày, có lúc kể về thời tiết, có lúc chẳng nói gì, chỉ ngồi ngẩn ngơ trước tủ quần áo.
Nhưng ban ngày, so với một tháng trước, sự thay đổi của anh rất rõ rệt.
Anh bắt đầu nhận lấy ly cà phê Lâm Hi đưa mà không còn do dự. Số lần họ cùng ăn trưa từ 2-3 lần/tuần biến thành mỗi ngày. Những thứ Lâm Hi sắp xếp giúp anh không chỉ còn là lịch mổ, mà còn cả áo blouse, bàn làm việc, và mớ đồ đạc lộn xộn ở ghế sau xe anh.
Có một lần, trong lúc Lâm Hi dọn dẹp bàn làm việc của anh, cô lật ra một xấp giấy nhớ tôi từng viết cho anh.
“Về sớm nhé.” “Canh sườn hôm nay đã cho thêm thuốc bắc.” “Cuối tuần em muốn ra công viên phơi nắng.”
Lâm Hi xếp gọn những tờ giấy đó lại thành một xấp, cất vào góc ngăn kéo.

