Ngoại truyện một: Liễu Thành

Ngày thứ ba sau khi Liễu Như Yên qua đời, tôi mới thật sự ý thức được rằng, cô ấy đã không còn nữa.

Trong tang lễ, mẹ ngất xỉu hai lần, cha quay lưng đi lén lau nước mắt.

Là trưởng nam, tôi buộc phải chống đỡ toàn bộ.

Tôi tiếp khách, sắp xếp quy trình, xử lý đủ thứ việc vặt.

Khi bận rộn, tôi có thể tạm thời không nghĩ đến người đang nằm trong quan tài kia.

Nhưng rồi cũng sẽ có những lúc yên tĩnh.

Ví dụ như bây giờ.

Tang lễ kết thúc, khách khứa đã rời đi, trong linh đường chỉ còn lại tôi và di ảnh của Như Yên.

Cô gái trong ảnh rất xa lạ.

Không phải dáng vẻ ốm yếu bệnh tật trong mấy tháng trước khi chết, cũng không phải bộ dạng rụt rè lúc vừa trở về nhà họ Liễu, mà là sớm hơn nữa — ảnh giấy tờ chụp khi chúng tôi còn chưa tìm được cô ấy.

Cô gái trong ảnh chừng mười lăm, mười sáu tuổi, mặc bộ đồng phục học sinh đã giặt đến bạc màu, gượng gạo mỉm cười trước ống kính.

Đôi mắt cô rất to, nhưng trống rỗng, không có gì bên trong.

Đây là lần đầu tiên tôi nhìn kỹ bức ảnh này.

Cũng là lần đầu tiên tôi nghĩ đến — trước khi trở về nhà họ Liễu, rốt cuộc Như Yên đã sống một cuộc đời như thế nào?

Tài liệu cha tìm về rất sơ sài: cha mẹ nuôi qua đời sớm, sống nhờ họ hàng xa, học xong cấp hai thì bỏ học đi làm.

Không có địa chỉ cụ thể, không có chi tiết sinh hoạt, chỉ có mấy dòng chữ lạnh lùng.

Khi chúng tôi tìm được cô ấy, cô đang làm phục vụ trong một quán ăn nhỏ ở huyện.

Mười tám tuổi, gầy đến đáng sợ, trên các ngón tay còn hằn lại vết sẹo do cóng lạnh.

Ánh mắt cô nhìn chúng tôi đầy cảnh giác, như một con thú nhỏ bị kinh hãi.

Mẹ lập tức khóc òa, muốn ôm cô, nhưng cô né tránh.

“Cháu không phải là người mà các người đang tìm.”

Cô nói khi đó, giọng rất nhỏ, nhưng rất kiên định.

Sau ba lần giám định huyết thống, cô mới miễn cưỡng tin.

Nhưng ngày chúng tôi đưa cô về nhà, cô đứng trước cổng biệt thự rất lâu, chậm chạp không chịu bước vào.

“Rộng quá.” Cô nói, “Cháu không quen ở.”

Lúc đó tôi cho rằng cô đang làm bộ.

Sao có người lại chê nhà rộng chứ?

Bây giờ nghĩ lại, có lẽ cô chỉ là sợ hãi.

Từ một căn phòng trọ chỉ hơn mười mét vuông, đột ngột bước vào một căn biệt thự mấy trăm mét, đổi là ai cũng sẽ sợ.

Nhưng khi đó tôi không hề nghĩ đến những điều này.

Tôi chỉ thấy người em gái này thật phiền phức, thật không hiểu chuyện.

Khinh Khinh thì hiểu chuyện hơn nhiều.

Con bé chủ động đề nghị nhường phòng mình, nói rằng chị vừa về, nên ở phòng tốt hơn.

Như Yên từ chối, chọn căn phòng khách nhỏ nhất.

“Em ở đây là được rồi.”

Cô nói.

Bây giờ căn phòng đó vẫn giữ nguyên như cũ.

Mẹ không cho đụng vào, nói rằng Như Yên sẽ trở về.

Tôi lên lầu, đẩy cánh cửa đó ra.

Căn phòng rất nhỏ, một chiếc giường, một tủ quần áo, một bàn học.

Trên bàn có đặt cuốn Hoàng tử bé — cuốn sách tôi mang đến cho cô.

Tôi cầm lên, mở ra.

Dòng chữ ở trang đầu là do cô viết, nhưng nét mực còn rất mới, hẳn là mới viết gần đây.

“Tất cả người lớn đều từng là trẻ con, chỉ là rất ít người còn nhớ.”

Tôi ngồi xuống bên giường, ga trải giường trơn màu, không hoa văn.

Trong tủ chỉ có vài bộ quần áo, đều là đồ rẻ tiền. Những món hàng hiệu mẹ mua cho cô, cô gần như chưa từng mặc.

Căn phòng này không giống một mái nhà.

Giống một nơi ở tạm hơn.

Như Yên chưa bao giờ xem đây là nhà.

Nhận thức ấy khiến ngực tôi nghẹn lại.

Tôi đứng dậy định rời đi, nhưng bước chân dừng lại nơi cửa.

Trên tường treo một bức tranh.

Một bức ký họa rất đơn giản, vẽ cái cây ngoài cửa sổ.

Vẽ thật ra không đẹp, nét bút cứng, tỷ lệ cũng không đúng.

Nhưng tôi nhớ bức tranh này — là do Như Yên vẽ khi vừa đến.

Khinh Khinh nhìn thấy thì cười nói:

“Chị vẽ dễ thương thật đó.”

Nhưng tôi biết đó là giễu cợt.

Khi ấy tôi đã nói gì?

“Không biết vẽ thì đừng vẽ nữa, trong nhà có tranh của Khinh Khinh là đủ rồi.”

Như Yên không nói gì, lặng lẽ cất bức tranh đi.

Nhưng sau đó cô lại treo nó lên, treo ở góc này.

Tôi giơ tay chạm vào bức tranh, tờ giấy đã hơi ngả vàng.

Điện thoại reo lên, là trợ lý gọi, nói công ty có việc.

Tôi đáp một tiếng, cúp máy, nhìn lại căn phòng này lần cuối.

Khi đóng cửa, tôi nghĩ, đợi xử lý xong chuyện công ty, tôi nhất định sẽ điều tra kỹ cuộc sống của Như Yên sau khi trở về.

Nhưng một khi đã bận rộn, lại trôi qua mấy ngày liền.

Ngày thứ bảy sau khi Như Yên mất, theo tục lệ phải đốt vàng mã.

Mẹ trạng thái không tốt, cha ở bên bà, tôi một mình đến nghĩa trang.

Trời âm u, sắp mưa.

Nghĩa trang rất yên tĩnh, chỉ có tiếng gió thổi qua tán cây.

Bia mộ của Như Yên rất giản dị, chỉ là một tấm đá cẩm thạch đen, khắc tên cô và năm sinh năm mất.

Ảnh vẫn là bức ảnh giấy tờ kia.

Tôi đứng trước bia mộ rất lâu, muốn nói điều gì đó, nhưng lại không nói được gì.

Xin lỗi ư?

Quá nhẹ.

Ba chữ đó không bù đắp nổi một mạng người.

Cuối cùng tôi chỉ đặt xuống một bó cúc trắng, rồi quay người rời đi.

Trước khi lên xe, tôi ngoái đầu nhìn lại.

Bia mộ dưới bầu trời xám xịt trông đặc biệt cô độc.

Như Yên vẫn luôn cô độc, ngay cả khi ở giữa đám đông.

Ý nghĩ đó khiến tay tôi siết chặt vô lăng.

Tôi đến quán ăn nơi Như Yên từng làm việc.

Huyện cách thành phố hai tiếng lái xe, khi tôi đến nơi thì đã là buổi chiều.

Quán ăn rất nhỏ, chỉ có năm sáu cái bàn.

Bà chủ là một phụ nữ trung niên mập mạp, nghe nói tôi là anh trai của Như Yên thì sững người một chút.

“Con bé đó… mất rồi à?”

Bà hỏi.

Tôi gật đầu.

Bà thở dài, rót cho tôi một chén trà:

“Đáng tiếc thật, đứa nhỏ tốt như vậy.”

“Khi làm việc ở đây, con bé thế nào?” Tôi hỏi.

“Chăm chỉ, ít nói.” Bà chủ nhớ lại, “Lúc nào cũng là người đến sớm nhất, về muộn nhất. Nhưng không hòa đồng lắm, mấy nhân viên khác ngồi tán gẫu, nó chỉ ngồi một mình ở góc.”

“Nó có nói về chuyện gia đình không?”

Bà chủ lắc đầu:

“Chưa bao giờ. Tôi hỏi một lần, nó chỉ nói cha mẹ đều không còn. Sau này các người đến tìm, chúng tôi mới biết thì ra nó là con nhà giàu.”

Bà dừng lại một chút rồi nói tiếp:

“Nhưng con bé hình như lúc nào cũng không vui. Có lần tôi thấy nó khóc trong bếp sau, khóc rất nhỏ, thấy tôi thì lập tức lau nước mắt, nói là cắt hành cay.”

Không phải vì hành.

Tôi biết.

“Nó có từng… nói đến chuyện muốn chết hay gì đó không?”

Tôi hỏi rất khó khăn.

Bà chủ kinh ngạc nhìn tôi:

“Không có. Con bé tuy không thích nói chuyện, nhưng làm việc rất nghiêm túc, không giống kiểu người nghĩ quẩn.”

Bởi vì cô ấy đã quen với việc che giấu.

Che giấu đau đớn, che giấu tuyệt vọng, che giấu tất cả những cảm xúc không được thấu hiểu.

Tôi nói lời cảm ơn, rời khỏi quán ăn.

Ngồi trong xe rất lâu, cho đến khi trời hoàn toàn tối.

Trên đường về, tôi vẫn luôn nghĩ — Như Yên bắt đầu muốn chết từ lúc nào?

Là khi vừa trở về? Hay còn sớm hơn nữa?