Phòng khách rộng đến mức có thể đánh cầu lông. Sofa là loại nhập khẩu từ Ý, trên bàn trà đặt một bộ ấm chén sành sứ ca diêu, trong góc bày một cây đàn piano ba chân.

Trên tường treo một bức tranh sơn dầu khổng lồ.

Tôi lại gần nhìn dòng chữ ký — là hàng thật.

“Ngồi đi.” Mẹ Giang ngồi ở vị trí chủ tọa, nâng tách trà lên, dùng nắp gạt gạt lá trà, “Nghe Tư Thành nói cô làm quảng cáo?”

“Vâng, cháu làm quản lý dự án ở một công ty quảng cáo ạ.”

“Quản lý dự án.” Bà lặp lại một lần, giọng điệu như đang thưởng thức một món đồ không có giá trị gì, “Lương tháng bao nhiêu?”

“Mẹ.” Giọng Giang Tư Thành lạnh đi.

“Mẹ hỏi con à?” Mẹ Giang liếc anh một cái, rồi lại nhìn tôi, “Tôi đang hỏi cô cơ mà.”

“Sau thuế là 8.000 tệ ạ.” Tôi nói.

Tôi không định nói dối.

Mẹ Giang đặt tách trà xuống, bật ra một tiếng cười rất khẽ.

“8.000.”

Nụ cười đó mang quá nhiều hàm ý.

8.000 tệ, ở thành phố này, có lẽ còn không đủ cho bà làm đẹp một lần.

“Thôi được rồi.” Bà đứng dậy, “Tiểu Tiền cũng sắp đến rồi, hai đứa cứ ngồi đi.”

Tiểu Tiền.

Tiền Nhã Lâm.

Quả nhiên.

Mười phút sau, chuông cửa reo.

Đích thân mẹ Giang ra mở cửa.

Một người phụ nữ bước vào.

Chừng 27, 28 tuổi, tóc ngắn, mặc bộ đồ khoác ngoài kiểu công nghệ cao, đi đôi giày cao gót Jimmy Choo.

Trang điểm tinh tế nhưng không đậm, toàn thân toát ra khí chất tinh anh của những người đã lăn lộn nhiều năm trong các tòa nhà văn phòng cao cấp.

Cô ta vừa bước vào đã cười, giọng ngọt ngào vừa đủ: “Dì ơi, cháu đến muộn, trên đường tắc xe quá.”

Sau đó, ánh mắt cô ta quét qua phòng khách, dừng lại trên người tôi một giây.

Chỉ một giây.

Nhưng trong một giây đó, cô ta đã hoàn thành xong toàn bộ quá trình đánh giá — nhãn hiệu quần áo tôi mặc, túi xách, giày, kiểu tóc của tôi.

“Đây là chị dâu đúng không ạ?” Cô ta đưa tay về phía tôi, nụ cười không đổi, “Em là Tiền Nhã Lâm, làm việc ở Vận tải biển Viễn Châu. Gọi em là Tiểu Tiền được rồi.”

Tôi đứng dậy, bắt tay cô ta.

Tay cô ta rất lạnh, lực nắm rất chuẩn xác — không mạnh, cũng không lỏng, vừa vặn nằm giữa ranh giới của sự “lịch sự” và “không thân thiết”.

“Ngồi ăn chung bữa cơm, làm quen với nhau.” Mẹ Giang vồn vã, giọng điệu tốt hơn gấp mười lần so với khi nói chuyện với tôi.

Trên bàn ăn, mẹ Giang và Tiền Nhã Lâm nói cười vui vẻ, từ dự án mới của công ty bàn đến xu hướng thị trường chứng khoán gần đây, từ kế hoạch mở rộng cảng nói đến sự biến động của thị trường vận tải biển quốc tế.

Tôi không xen vào được câu nào.

Vì tôi hoàn toàn không hiểu.

Một kẻ làm quảng cáo như tôi, sự hiểu biết về ngành hàng hải chỉ dừng lại ở chút kiến thức nông cạn trong hai cuốn sách phổ cập kia.

Còn Tiền Nhã Lâm thì sao?

Cô ta không những tiếp nối được mọi chủ đề, mà còn có thể chen vào đúng lúc một câu “Báo cáo lần trước trong cuộc họp hội đồng quản trị cháu cũng xem rồi” hoặc “Bên tổng giám đốc Lý cháu đã theo sát giúp dì rồi”.

Vị trí của cô ta trong gia đình này vững chắc hơn nhiều so với một người vợ cưới hỏi đàng hoàng như tôi.

Điều làm tôi khó chịu hơn là —

Cả bữa ăn, mẹ Giang hỏi Tiền Nhã Lâm bảy tám câu hỏi.

Hỏi tôi, chỉ có hai câu.

Một là: “Tửu lượng của cô thế nào?”

Hai là: “Nhà cô làm kinh doanh gì?”

Khi tôi nói “Mẹ cháu mở một tiệm tạp hóa nhỏ ở quê”, động tác gắp thức ăn của mẹ Giang khựng lại một nhịp.

Chỉ một nhịp đó.

Là đủ rồi.

Ăn xong, Giang Tư Thành ra sân nghe điện thoại.

Tiền Nhã Lâm bưng một ly rượu vang đỏ bước đến cạnh tôi, dựa lưng vào lan can.

“Chị dâu.” Cô ta nghiêng đầu nhìn tôi, nụ cười vẫn hoàn hảo, “Em không có ý xấu, em chỉ tò mò — chị quen Tư Thành như thế nào?”

“Xem mắt.”

“Xem mắt à.” Cô ta gật đầu, “Vậy chị có biết, trước chị, dì đã sắp xếp cho Tư Thành sáu cuộc xem mắt không?”

“Không biết.”