Rồi cô tháo SIM ra, bẻ làm đôi, ném vào thùng rác.

Cô kéo vali lên, nhìn căn nhà lần cuối — bàn ăn, sofa, tivi, rèm cửa, chậu trầu bà xanh trên bệ cửa sổ; đó là thứ cô mua ngay khi vừa chuyển vào, nuôi suốt ba năm, giờ đã xanh tốt um tùm.

Cô vốn định mang theo chậu trầu bà ấy. Nhưng nghĩ đi nghĩ lại, vẫn để nó lại.

Không mang đi được, thì thôi đừng mang.

Cánh cửa sau lưng khép lại thật khẽ.

Lâm Chi không đến ga tàu, cũng không đến sân bay. Cô lên một chuyến xe buýt chạy về vùng ngoại ô.

Trong xe rất vắng, chỉ có mấy cụ già, xách giỏ rau, chắc vừa đi chợ phiên về. Lâm Chi ngồi hàng ghế cuối sát cửa sổ, đặt vali dưới chân. Xe lắc lư chạy, cảnh ngoài cửa sổ từ cao ốc dần thành nhà thấp, từ phố xá phồn hoa dần thành đồng hoang vắng.

Trời càng lúc càng tối, càng lúc càng nặng. Khoảng hơn bốn giờ chiều, tuyết bắt đầu rơi.

Ban đầu là những hạt mảnh như muối, đập vào kính xe sột soạt. Sau đó thành từng mảng tuyết lớn, bay lả tả, như có ai trên trời đang xé bông. Thế giới ngoài cửa sổ rất nhanh biến thành một màu trắng mênh mông; ruộng đồng, nhà cửa, cây cối, tất cả phủ lên một lớp trắng dày.

Lâm Chi nhìn ra ngoài, bỗng nhớ lại thời thơ ấu.

Khi ấy mẹ còn sống, mỗi năm tuyết rơi đều dẫn cô ra ngoài nặn người tuyết. Tay mẹ rất khéo, dùng viên than làm mắt, dùng cà rốt làm mũi, dùng cành cây làm tay. Nặn xong người tuyết, mẹ sẽ nấu một nồi trà gừng đường nâu nóng hổi, hai người ôm cốc ngồi bên cửa sổ, nhìn tuyết rơi mỗi lúc một dày.

Năm mẹ rời đi, cũng là một ngày tuyết.

Lâm Chi nhớ mình quỳ trước linh đường, ngoài trời tuyết rơi dày đặc, lạnh thấu xương. Họ hàng ra vào, nói “xin nén đau thương”, nói “mẹ cháu ra đi thanh thản”. Cô chẳng lọt tai một chữ. Cô chỉ nghĩ đi nghĩ lại: sau này tuyết rơi, sẽ không còn ai cùng cô nặn người tuyết nữa.

Từ đó trở đi, cô không còn thích tuyết lắm.

Tuyết lạnh quá. Lạnh đến mức khiến người ta nhớ về mọi thứ đã mất.

Xe buýt chạy hơn hai tiếng, tới bến cuối thì trời đã đen hẳn. Đây là một thị trấn nhỏ, cách trung tâm thành phố rất xa, hẻo lánh đến mức Lâm Chi chưa từng nghe qua. Cô kéo vali xuống xe, đứng trên sân ga trống vắng; tuyết rơi lên tóc, lên vai cô, rất nhanh biến cô thành một người tuyết.

Đối diện bến xe có một nhà trọ nhỏ, đèn vàng vọt đang sáng. Lâm Chi kéo vali đi qua, đẩy cửa vào.

Sau quầy là một bà lão, đeo kính lão đang xem tivi. Thấy Lâm Chi bước vào, bà tháo kính, nhìn cô từ đầu đến chân: “Thuê phòng à?”

“Vâng.” Lâm Chi gật đầu. “Còn phòng không ạ?”

“Còn.” Bà lão đứng dậy, lấy từ trên tường xuống một chùm chìa khóa, “Tầng ba, 308. Một đêm tám mươi, đặt cọc một trăm.”

Lâm Chi trả tiền, nhận chìa khóa. Cầu thang rất hẹp, vali không xách lên được, cô đành để vali dưới tầng một, chỉ mang theo một túi nhỏ lên lầu.

Phòng rất nhỏ: một chiếc giường, một cái tủ, một cái bàn, một chiếc tivi kiểu cũ. Cửa sổ hướng thẳng ra phố lớn, nhìn thấy ngoài kia tuyết đang bay mịt mù. Lò sưởi ấm nóng, phát ra tiếng lách tách rất nhẹ.

Lâm Chi ngồi bên giường một lúc, rồi đứng dậy, mở cửa sổ.

Gió lạnh ùa vào, bông tuyết theo đó bay vào, rơi lên bậu cửa rồi nhanh chóng tan thành một vệt nước. Cô đưa tay ra, hứng lấy một bông tuyết. Nó nằm trên lòng bàn tay cô đúng một giây, rồi hóa thành giọt nước, men theo đường chỉ tay chảy xuống.

Lạnh lạnh, như nước mắt.

Cô đóng cửa sổ, nằm lên giường, nhìn trân trân lên trần nhà.

Trên trần có một vết nứt, kéo từ góc tường đến chính giữa, như một con sông đã cạn. Cô nhìn chằm chằm vết nứt ấy, chẳng biết từ khi nào đã ngủ thiếp đi.

Trong mơ không có Chu Thời Tự. Chỉ có mẹ, đứng trong tuyết, vẫy tay gọi cô. Cô chạy tới, chạy tới, nhưng thế nào cũng không tới được bên mẹ. Bóng mẹ càng lúc càng xa, càng lúc càng nhạt, cuối cùng biến mất trong trời tuyết trắng mênh mông.

Cô khóc mà tỉnh dậy, phát hiện gối ướt một mảng.

Ngoài cửa sổ trời đã sáng. Tuyết ngừng rồi, nắng chiếu lên nền tuyết, sáng chói lóa, nhức cả mắt.

Lâm Chi nằm trên giường, nghe tiếng vọng từ tầng dưới lên — tiếng quét tuyết, tiếng nói chuyện, tiếng xe chạy qua. Một ngày bình thường, khói lửa nhân gian bình thường. Không ai biết cô ở đây, không ai sẽ đến tìm cô.

Thế này rất tốt.

Chu Thời Tự phát hiện Lâm Chi đã đi, đã là tối ngày hôm sau.

Hôm ấy anh họp ở công ty cả ngày, điện thoại để im lặng, mãi đến hơn bảy giờ tối mới thấy tin WeChat đó. Anh nhìn chằm chằm dòng chữ ấy rất lâu, rồi gọi điện lại — tắt máy. Gọi lần nữa, vẫn tắt máy.

Anh lái xe về nhà, lao vào phòng ngủ, kéo toang tủ quần áo.

Quần áo của cô biến mất. Đồ dưỡng da trên bàn trang điểm biến mất. Khung ảnh trên tủ đầu giường cũng biến mất. Cả căn nhà bỗng trống đi một mảng lớn, như bị ai đó sống sượng khoét mất một phần.

Anh đứng giữa phòng ngủ, chợt nhớ tối qua Lâm Chi hỏi anh: “Anh từng yêu em chưa?”

Anh đã không trả lời.

Không phải anh không muốn trả lời. Mà là anh không biết đáp án.

Anh cưới Lâm Chi vì gia đình sắp đặt. Lâm Chi là một cô gái tốt, dịu dàng, đảm đang, không ầm ĩ không gây chuyện. Anh tưởng như vậy là hôn nhân rồi. Nhạt nhòa bình bình, kính trọng nhau như khách, bạc đầu bên nhau.

Cho đến khi gặp A Tuyết.

A Tuyết là thực tập sinh mới vào công ty, được phân về bộ phận của họ. Ngày đầu đến nhận việc, cô đứng trước mặt anh, cười đến cong mắt như vầng trăng non: “Chào thầy Chu, mong thầy chỉ giáo nhiều ạ!”

Anh sững lại một chút. Nụ cười ấy sáng quá, sáng như một chùm sáng bất ngờ rọi vào căn phòng tối tăm.

Về sau họ dần dần thân quen. A Tuyết sẽ hỏi anh những vấn đề trong công việc, sẽ mang cà phê cho anh, sẽ gửi video hài hước cho anh khi anh tăng ca. Cô chia sẻ với anh tất cả vui buồn giận hờn, khiến anh cảm thấy mình vẫn đang sống, vẫn còn được cần đến.

Anh bắt đầu mong ngóng mỗi ngày đến công ty, bắt đầu để tâm từng động tác cử chỉ của cô, bắt đầu trở nên dè dặt cẩn thận trước mặt cô. Anh biết như thế là không đúng, anh có gia đình, có vợ. Nhưng anh không kiềm được.

Giữa họ không hề vượt ranh giới. Thật sự là không. Hành động thân mật nhất, cũng chỉ là khi đi sóng đôi trong tuyết, cô trượt chân một cái, anh đỡ lấy cánh tay cô.

Nhưng anh biết, trái tim mình đã sớm vượt ranh.

Anh nghĩ chỉ cần không phản bội về thể xác, thì không tính là phản bội. Anh nghĩ chỉ cần vẫn về nhà, thì không tính là phụ bạc. Anh nghĩ Lâm Chi sẽ mãi không biết, họ có thể cứ thế sống hết một đời.

Anh sai rồi.

Chu Thời Tự đứng rất lâu trong căn nhà trống trải, rồi cầm điện thoại lên, gọi cho tất cả những người có thể biết tung tích của Lâm Chi.

Bạn của Lâm Chi, đồng nghiệp của Lâm Chi, họ hàng xa của Lâm Chi. Tất cả câu trả lời đều giống nhau: không biết, không liên lạc, không gặp.

Anh cúp máy, ngồi xuống sofa, hai tay che kín mặt.

Ngoài cửa sổ tuyết lại rơi. Từng mảng tuyết lớn, lặng lẽ đáp xuống.

Anh bỗng nhớ ra một chuyện. Mùa đông năm ngoái, Lâm Chi nói muốn đi ngắm tuyết. Cô ôm điện thoại đưa anh xem một bài hướng dẫn du lịch “làng tuyết”, mắt sáng rỡ: “Thời Tự, Tết mình đi chỗ này được không? Nghe nói tuyết dày lắm, có thể nặn người tuyết.”

Khi ấy anh đang xem tài liệu, không ngẩng đầu: “Tết phải về quê.”

“Ồ.” Cô nói. Rồi cất điện thoại đi, không nhắc lại nữa.

Khi ấy anh không để ý. Bây giờ nghĩ lại, đôi mắt cô lúc đó, hình như tối đi một chút.

Chu Thời Tự đứng dậy, bước tới bên cửa sổ.

Tuyết càng lúc càng to, cả thành phố đều biến thành màu trắng. Trong quầng sáng vàng vọt của đèn đường, tuyết rơi dày đặc, như vô số trái tim vỡ nát.

Anh bỗng rất muốn biết, lúc Lâm Chi rời đi, bên ngoài có phải cũng rơi tuyết như thế này không.

Một mình cô, kéo vali, bước trên nền tuyết, có lạnh không?

Cô có ngoái đầu nhìn khung cửa sổ này lần nào không?

Cô có… khóc không?

Chu Thời Tự đứng bên cửa sổ suốt một đêm.

Sáng hôm sau, tuyết ngừng. Nắng chiếu lên nền tuyết, chói lóa, nhức cả mắt. Anh xoa đôi mắt khô rát, cầm điện thoại lên, gọi cho A Tuyết.

“Thời Tự?” Giọng A Tuyết còn ngái ngủ, mềm mềm, “Sớm thế?”

“Từ nay chúng ta đừng liên lạc nữa.” anh nói.

Đầu dây bên kia im lặng vài giây.

“Vì sao?” A Tuyết hỏi, giọng đã khác đi, “Là vì… vợ anh?”

“Ừ.”

“Cô ấy biết rồi sao?”

“Cô ấy đi rồi.”

Lại là im lặng.

“Thời Tự,” giọng A Tuyết hạ xuống, “xin lỗi. Em không biết sẽ thành ra thế này.”

“Không trách em.” anh nói. “Là lỗi của anh.”

Cúp máy xong, anh xóa WeChat của A Tuyết, tháo SIM ra, ném vào thùng rác.

Làm xong tất cả, anh đứng trong phòng khách trống trải, bỗng chẳng biết mình nên làm gì.

Trên bàn ăn có chậu trầu bà Lâm Chi để lại, lá hơi ngả vàng, chắc mấy ngày rồi chưa tưới. Anh đi tới, cầm bình nước lên, tưới cho chậu cây.

Anh không biết chậu trầu bà ấy có ý nghĩa gì với Lâm Chi. Anh chưa từng hỏi.

Cũng như anh chưa từng hỏi cô thích màu gì, thích nghe nhạc gì, thích xem phim gì. Anh chưa từng hỏi chuyện thời thơ ấu của cô, chưa từng hỏi ước mơ của cô, chưa từng hỏi vì sao đôi khi cô ngồi ngẩn người một mình.

Anh chỉ biết cô là vợ anh. Lại quên hỏi cô, cô là ai.

Thời gian trôi rất nhanh, mà cũng như trôi rất chậm.

Một tháng sau, Chu Thời Tự nhận được thỏa thuận ly hôn Lâm Chi gửi đến. Không có địa chỉ, không có lời nhắn, chỉ có mấy tờ giấy lạnh băng và một chữ ký.

Anh nhìn chữ ký ấy rất lâu.

Chữ của Lâm Chi rất đẹp, thanh tú ngay ngắn, từng nét từng bút. Anh nhớ ngày đi đăng ký kết hôn cũng là cô ký tên, ký xong ngẩng lên cười với anh một cái. Nụ cười ấy rất nhạt, nhưng anh nhớ.

Khi đó cô, chắc là vui nhỉ.

Anh cầm bút, ký tên mình vào ô chữ ký.

Ký xong, anh nhìn hai cái tên đặt cạnh nhau, bỗng thấy xa lạ đến lạ.

Lâm Chi. Chu Thời Tự.

Họ từng là vợ chồng. Còn bây giờ, họ là hai cái tên sắp không còn bất cứ liên hệ nào.

Sau khi gửi lại thỏa thuận, Chu Thời Tự bắt đầu đi tìm cô.

Anh không biết vì sao phải tìm. Thỏa thuận ly hôn đã ký, giữa họ đã chẳng còn quan hệ gì. Nhưng anh cứ muốn tìm thấy cô, muốn tự mình nói với cô một câu —

Nói gì đây? Xin lỗi? Anh sai rồi? Anh vẫn muốn ở bên em?

Anh không biết. Anh chỉ muốn tìm thấy cô.

Anh đến công ty cũ của cô, đồng nghiệp nói cô đã nghỉ việc, không biết đi đâu. Anh đến vài cửa tiệm cô hay ghé, chủ tiệm đều nói lâu rồi không thấy cô. Anh liên lạc tất cả bạn bè của cô, không ai biết tung tích cô.

Lâm Chi như một giọt nước, bốc hơi giữa thành phố này, biến mất sạch sẽ không còn dấu vết.

Sau đó anh nhớ ra một nơi cô từng nhắc.