Nếu không có các bác, sẽ không có ngày hôm nay.

Ân tình này, cháu – Chu An – suốt đời không dám quên.”

Bác Lý vội vàng đỡ tôi dậy:

“Đừng, đừng, cháu ngoan!

Bọn bác có làm gì đâu.

Chính cháu mới là người mang lại công bằng cho chú mình.

Cháu là đứa trẻ giỏi nhất của nhà họ Chu!”

Bác Lưu vỗ vai tôi, ánh mắt tràn đầy tán thưởng:

“Chuyện còn lại, cứ giao cho mấy ông già tụi bác.

Pháp luật — sẽ cho hắn một bản án công bằng.”

Tôi gật đầu.

Tôi dìu chú, từng bước, từng bước, đi ra cửa.

Sau lưng tôi — là tiếng gào thét tuyệt vọng của ba tôi, là tiếng mẹ tôi gào khóc thảm thiết, là cả một mớ hỗn độn ngổn ngang người ngã vật vã.

Tất cả những âm thanh ấy — giống như tiếng than khóc cuối cùng của một thế giới mục ruỗng đang chìm xuống đáy.

Tôi không ngoảnh đầu lại.

Tôi nắm tay chú, đẩy cánh cửa ra.

Bên ngoài — là bầu không khí mùa đông lạnh giá nhưng thanh khiết đến lạ kỳ.

Ánh đèn xanh đỏ của xe cứu thương phản chiếu lên bức tường bong tróc của hành lang, chớp tắt không ngừng.

Tựa như một lời cảnh tỉnh,trễ đến hai mươi năm.

17

Chúng tôi không về nhà mà đến nhà bác Lý.

Vợ bác pha cho chúng tôi trà nóng, bày thêm chút bánh ngọt.

Hai ông bà ngồi nhìn chúng tôi, ánh mắt tràn đầy thương xót.

Chú ngồi trên sofa, hai tay ôm lấy ly trà nóng, cơ thể vẫn còn run nhẹ.

Từ lúc rời khỏi “ngôi nhà đó”, chú không nói lời nào, chỉ lặng thinh nhìn vào một điểm vô định, như thể linh hồn vẫn đang kẹt lại giữa cơn bão vừa quét qua đời mình.

Bức thư được tôi cẩn thận cất lại, đặt ngay bên cạnh chú.

Chú không dám chạm vào, thậm chí không dám nhìn.

Như thể trên đó không phải là tội chứng của người anh, mà là chính cuộc đời mình bị xé toạc, đẫm máu và tan nát.

Bác Lưu không ở lại lâu.

Ông chỉ nói vài câu rồi cầm theo bản sao của bức thư cùng USB, đi thẳng đến đồn công an.

Với vai trò là cựu trưởng ban an ninh của xưởng, bác biết rõ phải tìm ai, phải nói gì để đẩy vụ việc vào quy trình pháp lý nhanh chóng và không thể chối cãi.

Tối hôm đó, khoảng bảy giờ, trời đã tối đen.

Xe cảnh sát tiến vào khu tập thể cũ nơi chúng tôi từng sống.

Tôi không tận mắt chứng kiến, nhưng ngày hôm sau, cả khu dân cư đều xôn xao truyền tai nhau.

Chu Kiến Quốc – ông chủ tiệm tạp hóa quen thuộc, người đàn ông luôn miệng rao giảng về “gia phong” – đã bị cảnh sát còng tay dẫn đi trước ánh mắt sững sờ của toàn bộ hàng xóm.

Ông ta không kháng cự, không gào thét, chỉ giống như một con chó bị rút mất xương sống, mặc cho cảnh sát áp giải lên xe.

Mẹ tôi chạy theo xe, gào khóc thảm thiết, cuối cùng ngã quỵ giữa lòng đường.

Còn gia đình bác tôi – từ đầu đến cuối – hoàn toàn không xuất hiện, như thể bốc hơi khỏi nhân gian.

Sáng hôm sau, mẹ tìm đến nhà bác Lý.

Mắt bà sưng vù như trái hạch, chỉ qua một đêm mà già đi cả chục tuổi.

Bà nhìn thấy tôi, không mắng, không đánh.

Chỉ “phịch” một tiếng, quỳ sụp xuống trước mặt tôi.

“Tiểu An… mẹ xin con… tha cho ba con một con đường sống thôi…”

Bà níu chặt ống quần tôi, giọng van nài thấp hèn.

“Dù sao ông ấy cũng là cha con. Nếu ông ấy mà đi tù, đời con coi như tiêu. Người ta sẽ chỉ trỏ, sẽ khinh con.

Sau này con học hành, xin việc, lấy vợ, người ta sẽ hỏi: ‘Cha cậu là tội phạm à?’”

“Tiểu An, mẹ lạy con… con chỉ cần nói với cảnh sát rằng bức thư đó là giả, là con viết chơi…

Chuyện trong nhà thì đóng cửa bảo nhau, đừng để ba con phải vào tù… làm ơn…”

Tôi nhìn người mẹ đang quỳ dưới chân mình, cầu xin mình.

Trong lòng tôi không còn giận dữ, chỉ còn một nỗi lạnh lẽo đến tận xương tủy.

Đến tận lúc này, điều bà quan tâm vẫn không phải là người chú bị vùi dập suốt hai mươi năm qua.

Bà chỉ nghĩ đến cái gọi là “gia đình mình”, là danh tiếng.

Tôi không đỡ bà dậy.

Chỉ lặng lẽ nhìn bà, rồi chậm rãi nói:

“Từ khi ông ta viết bức thư đó, bảo một thanh niên hai mươi tuổi đi gánh tội thay mình, ông ta đã không còn là cha con nữa.”

“Từ khi ông ta thản nhiên tận hưởng những gì chú phải đánh đổi cả hai mươi năm thanh xuân để giành được, rồi quay lại mắng chú là ‘nỗi nhục’, ông ta đã không còn là một con người nữa.”

“Ông ta hủy hoại cuộc đời chú suốt hai mươi năm. Bây giờ, là lúc ông ta phải trả giá.”

Tôi khẽ bật cười, giọng đầy châm biếm:

“Còn về tương lai của con? Danh tiếng của con?

Con có một người cha từng hãm hại em trai, và một người chú bị oan suốt hai mươi năm.

Con không thấy xấu hổ vì điều đó.”

Tôi gạt tay bà ra, lùi lại một bước.

“Xin mẹ hãy đi đi. Từ hôm nay, mẹ, con, ba – chúng ta không còn là một gia đình nữa.”

Mẹ tôi sững sờ nhìn tôi, nhìn gương mặt lạnh lẽo đến rợn người – gương mặt không nên tồn tại trên một cậu bé mười bảy tuổi.

Bà cuối cùng cũng hiểu ra – mọi thứ đã không thể cứu vãn.

Bà ngồi sụp xuống sàn, gào khóc thảm thiết.

Trong tiếng khóc đó, có tuyệt vọng, có hối hận.

Nhưng nhiều hơn cả, là một nỗi đau mang tên “ích kỷ”.

Tôi không ngoái lại, quay về phòng.

Mọi việc sau đó diễn ra thuận lợi hơn tôi tưởng.

Có bác Lý cùng những người lớn tuổi có uy tín đứng ra làm chứng, có nhân chứng vật chứng đầy đủ, ba tôi nhanh chóng sụp đổ tâm lý, và cúi đầu khai nhận toàn bộ tội lỗi năm xưa.

Bác tôi – Chu Kiến Xã – khi biết em trai mình đã nhận tội, lập tức chủ động tìm tôi.

Lần này ông dẫn theo một luật sư và một bản phân chia tài sản.

Ông đề nghị bán căn nhà hiện tại, tiền bán ông không lấy đồng nào, để lại hết cho tôi.

Chỉ với một điều kiện duy nhất: tôi phải nói với bên ngoài rằng ông không hề biết chuyện năm xưa.

Tôi nhìn khuôn mặt đầy toan tính của ông, trong lòng chỉ có sự khinh thường.

Tôi cầm bút, thêm vào một dòng:

“Số tiền bán nhà, 50% sẽ dùng để bồi thường thanh xuân và tổn thất tinh thần cho chú Chu Kiến Quân, chuyển thẳng vào tài khoản cá nhân của chú.”

Bác tôi ngớ người một chút, rồi lập tức gật đầu:

“Đúng đúng, phải thế.”

Chỉ cần có thể cắt đứt liên hệ với người em trai máu lạnh kia, đừng nói 50%, có cho hết cũng chẳng tiếc.

Ký xong, tôi nhìn ông:

“Bác yên tâm, tôi sẽ không nói lung tung.