“Chào thầy Ngô.”

“Chuyện của em, thầy đều nghe cả rồi.” Thầy nói, “Thật ra năm đó, thầy cực lực phản đối việc loại em. Em là học sinh tiềm năng nhất khóa đó, thầy nhìn ra được.”

“Nhưng thầy vẫn đồng ý.”

“Thầy…” thầy cười gượng, “Thầy cũng có khó xử. Lãnh đạo trường gây áp lực, Sở Giáo dục gửi gắm, thầy chỉ là một huấn luyện viên nhỏ, biết làm sao?”

Tôi không nói gì.

“Nhưng về sau, thầy hối hận lắm.” Thầy nhìn tôi, “Đặc biệt là khi thấy em đoạt huy chương vàng IYPT. Thầy nghĩ, nếu ngày đó em ở lại đội, có thể đã giành được huy chương Olympic, và con đường của em sẽ bớt gian truân hơn.”

“Thầy Ngô,” tôi nói, “gian truân cũng có ý nghĩa riêng.”

“Ý nghĩa gì?”

“Nếu em suôn sẻ vào đội tuyển, đoạt huy chương Olympic, được tuyển thẳng vào Thanh Hoa hay Bắc Đại, học lên thẳng tiến sĩ — có thể suốt đời em sẽ không bao giờ biết con người có thể bộc phát mạnh mẽ thế nào trong tuyệt cảnh.” Tôi nói, “Cũng sẽ không biết rằng, nghiên cứu khoa học thật sự không đến từ những gì người ta đưa cho, mà là từ việc tự mình đi tìm.”

Thầy trầm ngâm suy nghĩ.

“Giờ em nghiên cứu hướng nào?”

“Chuyển pha topo trong vật lý vật chất ngưng tụ.” Tôi đáp, “Khác hẳn với mảng thi đấu năm xưa, nhưng em rất thích.”

“Tại sao chọn mảng đó?”

“Vì khó.” Tôi cười, “Càng khó càng thú vị.”

Thầy cũng cười: “Em vẫn bướng như ngày nào.”

Đúng vậy, tôi vẫn bướng như ngày nào.

Sự bướng bỉnh ấy khiến tôi mất một vị trí, nhưng lại giúp tôi giành được cả thế giới.

11

Kết thúc hội nghị, tôi quay lại trường đại học.

Trường thay đổi nhiều: có thêm toà nhà mới, hiệu trưởng mới.

Thầy Vương đã nghỉ hưu, trưởng phòng đào tạo giờ là một người trẻ, từng học ở nước ngoài.

Tấm ảnh của tôi được treo ở vị trí nổi bật nhất trên tường danh dự.

Phía dưới ghi:

“Huy chương vàng Giải Vật lý trẻ Quốc tế, Tiến sĩ MIT, Người nhận giải Nhà vật lý trẻ.”

Tôi đứng trước bức ảnh, nhìn cô gái mười tám tuổi trong khung hình.

Khi ấy, ánh mắt cô ấy sáng, nhưng trong ánh sáng ấy có cả hoang mang và bất an.

Còn bây giờ, ánh mắt tôi vẫn sáng — nhưng là một ánh sáng của sự vững vàng và điềm tĩnh.

“Chị khóa trên ạ?” Một giọng nhỏ nhẹ vang lên sau lưng.

Tôi quay lại — một cô sinh viên năm nhất, cầm sách giáo trình Vật lý.

“Chị là Hướng Tình đúng không?” Mắt cô ấy long lanh, “Em từng đọc tin về chị, chị là thần tượng của em!”

“Cảm ơn em.” Tôi mỉm cười.

“Chị… chị ơi, năm nay em cũng muốn thi đấu, nhưng nghe nói cạnh tranh khốc liệt, lại còn có mấy người có quan hệ…” Cô ấy cắn môi, “Em hơi sợ.”

Tôi nhìn cô ấy — như nhìn lại chính mình tám năm về trước.

“Em gái,” tôi nhẹ nhàng nói,

“Người có quan hệ thì lúc nào cũng sẽ có. Nhưng thế giới rộng lắm, không chỉ có một con đường. Nếu họ chặn đường này, em mở một con đường khác. Nếu họ cướp một vị trí, em leo đến chỗ cao hơn.”

“Nhưng nếu không mở được thì sao ạ?”

“Thì tiếp tục mở.” Tôi đáp, “Cho đến khi mở ra con đường thuộc về chính em.”

Cô ấy gật gù như hiểu, như chưa hiểu.

Khi tôi rời đi, quay đầu lại nhìn — cô ấy vẫn đứng trước tường danh dự, ngước nhìn những bức ảnh.

Có thể một ngày nào đó, ảnh của cô ấy cũng sẽ được treo lên.

Cũng có thể không.

Nhưng dù thế nào, cô ấy rồi sẽ hiểu một điều:

Vinh quang thực sự không nằm ở bức ảnh treo trên tường, mà là bản lĩnh khắc sâu trong cốt tủy.

Trước khi quay lại Mỹ, tôi đến gặp thầy Trần.

Thầy đã bảy mươi, nhưng vẫn còn dạy sinh viên.

“Thầy ơi, con sắp về Mỹ bảo vệ luận án.” Tôi nói, “Luận văn đã thông qua, tháng sau tốt nghiệp.”

“Chúc mừng!” Thầy rót trà, “Sau khi tốt nghiệp tính làm gì?”

“Postdoc ở Stanford, con đã nhận lời rồi.”

“Rồi sau đó?”

“Có lẽ… sẽ về nước.” Tôi đáp, “Giờ môi trường nghiên cứu trong nước tốt lên nhiều, con muốn về lập phòng thí nghiệm riêng.”

Mắt thầy Trần sáng lên: “Tốt! Đến lúc đó thiếu thiết bị thì nói với thầy — thầy vẫn còn mấy máy cũ, đem mà dùng!”