Nó mặc bộ đồng phục làm việc màu trắng, đeo khẩu trang và găng tay, tóc được búi gọn gàng bằng một chiếc trâm đơn giản, để lộ vầng trán sáng và chiếc cổ thon dài. Nó hoàn toàn không chú ý đến tôi ngoài cửa sổ, toàn bộ sự chú ý đều tập trung vào một “vật” trước mặt.
Đó là một bức tranh cổ đã rách nát tơi tả, mặt tranh đã ố vàng, nứt nẻ, thậm chí có vài vết rách rất lớn.
Tôi thấy Tri Hạ đang dùng một chiếc nhíp mảnh như lông bò, cẩn thận gắp lên một sợi tơ còn mảnh hơn cả sợi tóc từ chỗ rách của bức tranh. Động tác của nó nhẹ nhàng đến mức tối đa, dường như không phải đang phục chế, mà đang trò chuyện với một sinh mệnh mỏng manh.
Ánh mắt nó tập trung, tĩnh lặng, mang theo một sự thành kính mà tôi chưa từng thấy. Đôi mắt ấy, từng bướng bỉnh ngấn lệ vì sự trách mắng của tôi, giờ đây lại như một giếng cổ sâu không thấy đáy, lắng đọng năm tháng, cũng lắng đọng sự thông tuệ.
Bao quanh nó là hai ba người đàn ông lớn tuổi hơn cả tôi, họ cũng mặc đồ làm việc, nhưng đều đứng lùi lại phía sau Tri Hạ một bước, vẻ mặt căng thẳng và mong đợi nhìn nó thao tác, không một ai dám lên tiếng làm phiền. Một vị trong số đó thậm chí còn cầm một cuốn sổ nhỏ, viết ghi chép thật nhanh.
Cảnh tượng này, hoàn toàn trái ngược với hình ảnh “mốc meo trong đống giấy lộn” mà tôi hằng tưởng tượng. Nó không phải đang “sửa đồ rách nát”, nó đang cứu rỗi lịch sử.
Những ông lão vây quanh nó, không giống đồng nghiệp, mà giống như học trò hoặc trợ lý của nó hơn.
Nó, Khương Tri Hạ, mới là trung tâm tuyệt đối của thế giới trắng toát này.
Tôi thấy nó sau khi gắp sợi tơ kia lên, lại dùng một chiếc bút lông cực nhỏ, chấm một chút hồ đã được pha sẵn, nhẹ nhàng điểm vào mặt sau của bức tranh. Sau đó, từ một cái khay bên cạnh bày hàng chục loại giấy với màu sắc, chất liệu khác nhau, nó chọn ra một mảnh giấy có màu sắc, hoa văn gần như hoàn toàn khớp với bức tranh cổ, dùng nhíp gắp lên, dán kín kẽ vào mặt sau của lỗ rách.
Toàn bộ quá trình diễn ra trôi chảy như mây trôi nước chảy, tràn ngập một thứ nhịp điệu và vẻ đẹp khó có thể diễn tả bằng lời.
Đó không còn là một nghề thủ công nữa, đó gần như là “Đạo”.
Tôi chợt nhớ lại thời trẻ của mình. Tôi là một thợ mộc, loại giỏi nhất. Vài chục năm trước, tôi từng vì một mộng gỗ trên món đồ nội thất bằng gỗ gụ mà tự nhốt mình trong xưởng suốt ba ngày ba đêm không ngủ. Khi kết cấu mộng gỗ kín kẽ, không dùng một chiếc đinh nào được hoàn thành, niềm vui mà tôi cảm nhận được cũng là niềm vui gần với “Đạo” này.
Tôi luôn nghĩ nó không hiểu tôi, coi thường tay nghề của tôi. Nhưng bây giờ tôi mới hiểu, không phải nó không hiểu, mà là nó quá hiểu. Con đường nó chọn, giống hệt tôi, là một con đường cần dành cả đời để rèn luyện, để lắng đọng.
Chỉ có điều, thế giới của tôi là gỗ, còn thế giới của nó, là giấy và lịch sử.
Chúng tôi là cùng một loại người.
Nhưng tôi, lại vì sự ngu muội và thành kiến của mình, đã tự tay đẩy nó ra xa, phủ nhận tất cả những gì thuộc về nó.
Ngay lúc này, dường như vừa hoàn thành xong một bước quan trọng, Tri Hạ thẳng lưng lên, nhẹ nhàng thở phào. Một ông lão phía sau lập tức bước tới, đưa cho nó một cốc nước.
Nó tháo khẩu trang, để lộ khuôn mặt vừa quen thuộc vừa xa lạ với tôi. Mười năm rồi, nó gầy hơn nhiều so với trong trí nhớ, đuôi mắt cũng vương chút mệt mỏi, nhưng cái khí chất thanh lãnh đó lại càng thêm nổi bật.
Nó nhận lấy cốc nước, vô tình liếc mắt về phía tôi. Xuyên qua lớp kính quan sát một chiều lạnh lẽo đó, ánh mắt chúng tôi dường như giao nhau trong không trung.
Tất nhiên nó không thể nhìn thấy tôi. Nhưng ngay khoảnh khắc đó, tôi lại nhìn thấy rõ ràng sự cô đơn thoảng qua không thể che giấu tận sâu trong ánh mắt nó.
Trái tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp chặt, đau đớn đến nghẹt thở.

