Thích Kỳ Lang suốt tám năm.
Số lần anh từ chối tôi còn nhiều hơn số đề thi đại học mà tôi từng làm.
Lần nào cũng chỉ đúng một câu: “Chúng ta tuyệt đối không có khả năng.”
Tôi tin là thật.
Cho đến cái ngày anh và chị ruột tôi mặc đồ cưới đứng cạnh nhau.
Ồ, hóa ra hai chữ “không thể” này, chỉ nhắm chuẩn xác vào một mình tôi.
Ngày tôi ra nước ngoài, anh gửi 93 tin nhắn.
Lần đầu tiên nói với tôi: “Anh xin em”.
Tôi tự nhủ, tôi cầu xin anh tám năm anh chẳng đồng ý lấy một lần.
Anh xin một lần là tôi phải hồi đáp chắc?
Bài toán này tính ra sai sai rồi.
Ba năm sau, tôi về nước.
Không phải vì anh.
Mà vì mộ của bố tôi cần di dời.
Nhưng cái cách mà tôi được đón tiếp…
Nói sao nhỉ, còn hoành tráng hơn cả đám cưới năm xưa của anh.
**【Chương 1】**
Bốn mươi phút trước khi hạ cánh, loa phát thanh trên máy bay vang lên hai lần.
Nguyễn Tiểu Ngư ngồi cạnh tôi, đang cầm điện thoại soi gương tô son, nghe thấy trong loa đọc “Cô Giang Đường, có nhân viên tiếp đón khách VIP đang đợi tại ống lồng”, tay nhỏ chợt run lên, quẹt luôn son lên mũi.
“Chị hai, chị chắc chắn chúng ta về để dời mộ chứ?” Nhỏ lấy khăn ướt lau đầu mũi, “Cái trận trượng này em tưởng chị về để lên ngôi nữ hoàng cơ đấy.”
Tôi không đáp, chỉ nhìn chằm chằm vào đường nét thành phố đang dần hiện rõ dưới tầng mây ngoài cửa sổ.
Ba năm rồi.
Đường chân trời của thành phố này không thay đổi nhiều, chỉ có thêm vài tòa nhà mới, chèn ép khiến tháp truyền hình cũ không còn nổi bật như xưa.
Tháp truyền hình.
Tôi thu ánh nhìn lại.
Năm đó Kỳ Lang từng đưa tôi đến nhà hàng xoay trên tháp truyền hình ăn một bữa, nhân dịp sinh nhật tôi. Mười tám tuổi.
Anh tặng tôi một cây bút máy, bảo tôi lo mà học hành đàng hoàng, đừng suốt ngày suy nghĩ lung tung.
Lúc đó tôi cứ tưởng anh đang ẩn ý gì đó.
Sau này mới biết, ý anh chính xác là nghĩa đen của câu nói đó.
“Giang Đường.” Nguyễn Tiểu Ngư búng tay bên tai tôi, “Chị lại thẫn thờ rồi, sắc mặt khó coi lắm.”
“Không có.” Tôi điều chỉnh lại tư thế ngồi, mở ghi chú trên điện thoại xem lịch trình dời mộ, “Sáng mai 9 giờ đến nhà tang lễ, chiều đi xem vị trí đất mới, ngày mốt chính thức động thổ. Chậm nhất là ở lại năm ngày, rồi bay về Zurich.”
“Năm ngày.” Nguyễn Tiểu Ngư cất son vào túi, “Năm ngày liệu có đủ không?”
“Đủ.”
“Ý em là,” Nhỏ hạ giọng, “Liệu có đủ thời gian để tình cũ của chị quỳ rạp mà bò đến trước mặt chị không?”
“Anh ta không phải tình cũ của chị.” Tôi nhạt giọng.
“À đúng, crush, yêu đơn phương, tận 8 năm.” Nguyễn Tiểu Ngư gật gù, vẻ mặt vô cùng thành khẩn, “Còn thảm hơn.”
“…”
“Được rồi, được rồi, em không nói nữa.”
Máy bay hạ cánh.
Cuối ống lồng quả nhiên có hai người đang đứng, một nam một nữ, mặc đồng phục màu tối, trước ngực đeo huy hiệu của Sở Ngoại vụ thành phố.
Người phụ nữ trạc ba mươi tuổi, nhìn thấy tôi thì mắt sáng lên: “Tiến sĩ Giang?”
“Là tôi.”
“Chào mừng cô về nước.” Cô ấy bước nhanh tới, đón lấy hành lý xách tay của tôi, “Xe đang đợi ở ngoài lối đi VIP, Phó thị trưởng Trần dặn tôi chuyển lời: Lần này cô về, có bất kỳ yêu cầu gì cứ liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.”
Nguyễn Tiểu Ngư lầm bầm sau lưng tôi: “Lên ngôi nữ hoàng là cái chắc.”
Tôi khẽ giẫm lên chân nhỏ một cái.
Ra khỏi lối VIP, một chiếc xe thương mại màu đen đã đợi sẵn bên lề đường, tài xế đã xuống mở cửa xe phía sau.
Ngay khoảnh khắc tôi khom người chuẩn bị lên xe, khóe mắt quét qua cửa lớn của nhà ga, và tôi thấy một người.
Chiếc áo măng tô đen, dáng người cao gầy, cắm chặt giữa biển người như một chiếc đinh.
Hành khách đi qua đi lại, có cô gái lén chụp ảnh, có người ngoái nhìn thêm vài lần, nhưng chẳng ai dám đến gần anh.
Kỳ Lang.
Anh cứ đứng đó, hai tay đút trong túi áo khoác, ánh mắt nhìn thẳng về hướng lối ra thông thường.
Ba năm không gặp.
Anh gầy đi nhiều. Đường nét xương quai hàm sắc bén hơn xưa, môi mím chặt thành một đường.
Tầm mắt của tôi và anh cách nhau cả trăm mét, chen giữa là dòng hành khách tấp nập, vali, taxi…
Anh không nhìn thấy tôi — lối đi VIP và lối ra thường không cùng một hướng.
Anh đang đợi tôi.
Nhưng anh đợi sai chỗ rồi.
Ba năm trước cũng thế.
Anh đuổi theo tôi đến sân bay, cũng đứng ở khu vực xuất phát thường tìm kiếm nửa ngày trời — trong khi tôi đi lối dành cho khoang hạng nhất. Đó là vé máy bay tôi mua sau khi nhận được khoản đầu tư thiên thần đầu tiên.
Anh cứ luôn chậm một nhịp như vậy.
Mãi mãi chậm một bước.
Tôi thu ánh nhìn lại, khom lưng ngồi vào xe.
Tiếng đóng cửa xe rất khẽ, như một tiếng thở dài.
“Chị.” Nguyễn Tiểu Ngư ghé sát vào, “Vừa nãy em hình như thấy một anh cực kỳ đẹp trai đứng sững ở cửa nhà ga, có phải là…”
“Không phải.”
“Nhưng anh ta trông rất giống người bị chị xóa khỏi album ảnh…”
“Nguyễn Tiểu Ngư.”
“Có!”
“Trật tự.”
“Rõ!”
Chiếc xe rời khỏi sân bay.
Tôi tựa lưng nhắm mắt dưỡng thần, ngón tay vô thức vuốt ve chuỗi hạt tử đàn nhỏ trên cổ tay.
Ba năm trước, trong khoảng thời gian khó khăn nhất ở Geneva, thí nghiệm làm 142 lần đều thất bại, đối tác rút vốn, không trả nổi tiền nhà, tôi sống dựa vào bánh mì khô và mì gói suốt ba tháng trời, cân nặng sụt xuống còn chưa đến 40kg.
Lúc đó, mỗi đêm thức giấc lúc 3 giờ sáng, ý nghĩ đầu tiên lóe lên trong đầu vẫn là Kỳ Lang.
Nhớ anh. Hận anh.
Sau này thí nghiệm thành công.
Luận văn được xuất bản.
Bằng sáng chế được phê duyệt.
Giới đầu tư mạo hiểm xếp hàng nhét tiền vào tay tôi.
Tên tôi xuất hiện trên tạp chí The Lancet, lọt vào danh sách diễn giả chính của Hội nghị Y dược Geneva, lọt top tinh anh dưới 30 tuổi của Forbes.
Về sau, khi nhớ đến anh, tôi không còn thấy đau nữa.
Giống như một vết thương đã liền sẹo, những ngày trời mưa thỉnh thoảng sẽ ngứa ngáy, nhưng bạn biết nó sẽ không bao giờ chảy máu nữa.
Vì vậy, khi luật sư gọi điện thông báo, khu mộ của bố tôi vì quy hoạch thành phố nên phải di dời, bắt buộc người thân ruột thịt phải có mặt ký tên —
Tôi đã không ngần ngại.
Năm ngày.
Xử lý xong rồi đi.
Chẳng liên quan gì đến anh ta cả.
Điện thoại rung lên một cái.
Tôi mở ra xem.
Một số lạ, đầu số của thành phố này.
Nội dung tin nhắn chỉ có một dòng: “Giang Đường, chị là chị hai đây. Mình gặp nhau một lát được không?”
Tôi nhìn chằm chằm màn hình ba giây, rồi nhấn nút xóa.
Nguyễn Tiểu Ngư ngó đầu sang nhìn: “Ai vậy?”
“Cò bán nhà.”
“Ồ.” Nhỏ rụt cổ lại, tin sái cổ.
Cảnh phố xá ngoài cửa sổ lao vun vút về phía sau. Mùa thu ở thành phố này vẫn vậy, lá phong vàng rợp trời, gió thổi qua là vương đầy mặt đất những mảnh vàng vỡ vụn.
Trước kia tôi thích nhất mùa thu.
Bởi vì sinh nhật Kỳ Lang vào tháng mười.
Bây giờ thì sao cũng được.
Chiếc xe cuối cùng đỗ lại trước một khách sạn năm sao. Người của Sở Ngoại vụ giúp chúng tôi làm thủ tục nhận phòng, khi đưa thẻ phòng cô ấy nói: “Tiến sĩ Giang, Phó thị trưởng Trần dặn, 4 giờ chiều mai muốn mời cô uống chén trà, tiện bàn về chuyện khu công nghiệp dược phẩm sinh học — nếu cô thấy tiện.”
“Được.”

