Kéo theo vali, tôi sải bước trên con phố ngợp bóng cây ngô đồng, ánh nắng tháng Chín xuyên qua những chiếc lá đan xen nhau, đổ những vệt sáng lốm đốm trên mặt đường. Tôi đi không nhanh, nhưng mỗi bước đều rất vững. Bánh xe vali lăn trên nền gạch phát ra những âm thanh lộp cộp, giống như một bài ca vui tươi và tự do.
Tôi không biết mình sẽ đi về đâu, nhưng tôi biết mình sẽ không quay lại căn nhà đó nữa.
Căn biệt thự đó rất rộng, rất lộng lẫy, có vườn hoa, có thảm cỏ, có đèn pha lê rực rỡ, có những căn phòng trống rỗng và lạnh lẽo. Nhưng đó không phải là nhà của tôi.
Nhà của tôi, ở ngay dưới chân tôi.
Khi đi qua ngã tư thứ hai, tôi nghe tiếng phanh xe rít lên chói tai từ phía sau. Tiếp theo là tiếng mở cửa xe, tiếng bước chân vội vã đuổi theo.
Tôi không quay đầu lại, nhưng bước chân khựng lại đôi chút.
“Ôn Tình!”
Là giọng của Lục Cảnh Thâm, khàn đục, gấp gáp, mang theo một sự hoảng loạn mà tôi chưa từng nghe thấy ở anh.
Tôi dừng lại, nhưng vẫn không quay đầu.
Tiếng bước chân của anh đến gần hơn, và rồi dừng lại cách tôi chỉ một bước. Tôi có thể nghe thấy nhịp thở nặng nề của anh, ngửi thấy mùi hương gỗ thông nước hoa lạnh lẽo phảng phất, và cảm nhận được ánh mắt nặng trịch của anh găm vào bóng lưng tôi.
“Đừng đi.” Anh nói, giọng khàn đến mức gần như không nghe thấy, “Xin em.”
Ba năm rồi, đây là lần đầu tiên anh dùng từ “Xin”.
Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu, rồi quay lại nhìn anh.
Anh đứng cách tôi một bước, cúc áo sơ mi bung mở, chiếc cà vạt đã bị xé bung ra chẳng biết rơi đi đâu, mái tóc rối bời vì gió. Khóe mắt anh đỏ hoe, không phải cái kiểu đỏ vì khóc, mà là đỏ vì đang cố gắng kìm nén một điều gì đó. Anh nhìn tôi bằng ánh mắt như một người đang chới với tìm thấy khúc gỗ cứu sinh cuối cùng, tuyệt vọng và nồng nhiệt, mang theo một sức nóng đến ngạt thở.
Ánh mắt ấy làm tôi xót xa, nhưng cũng làm tôi tỉnh táo.
“Lục Cảnh Thâm,” tôi nói, giọng phẳng lặng như mặt hồ đóng băng, “Anh đuổi theo, là vì anh không nỡ rời xa tôi, hay là vì anh không nỡ rời bỏ khuôn mặt giống hệt Thẩm Nhược Tinh?”
Anh sững sờ.
Sự sững sờ trong khoảnh khắc đó, chính là đáp án rõ ràng nhất.
Tôi nhìn anh, bỗng nở một nụ cười. Nụ cười rất nhạt, rất nhẹ, như chiếc lá rụng cuối cùng của mùa thu, chầm chậm rơi xuống lớp bùn đất.
“Anh thấy không,” tôi nói, “Đến câu hỏi đó anh cũng không thể trả lời.”
Anh há miệng, yết hầu chuyển động dữ dội, như có cả vạn lời mắc kẹt ở đó, nhưng chẳng thốt nổi câu nào.
“Trong nhật ký có một trang bị xé mất một nửa,” tôi nhìn thẳng vào mắt anh, thong thả nói, “Trang tháng 9 năm 2019. Nửa trang giấy bị xé đó viết cái gì?”
Khuôn mặt anh biến sắc ngay lập tức, trắng bệch.
Tôi không đợi câu trả lời của anh, cũng không cần câu trả lời của anh. Vì tôi không biết đáp án, và bây giờ tôi cũng không cần biết nữa.
Tôi nắm lấy tay kéo vali, quay lưng bước tiếp.
“Ôn Tình!” Anh gọi tên tôi từ phía sau, giọng khàn đi gần như đứt đoạn.
Tôi không dừng lại, cũng không ngoảnh lại.
“Ôn Tình! Cô đứng lại cho tôi!”
Tôi vẫn bước đi.
Phía sau vang lên một âm thanh nặng nề, như có vật nặng nào đó va mạnh xuống mặt đất. Sau đó là tiếng hô hoán của dì Lý vọng đến từ hướng biệt thự: “Tiên sinh! Tiên sinh ngài làm sao vậy?!”
Bước chân tôi đột ngột dừng lại.
Trái tim trong lồng ngực đập dữ dội, đập mạnh đến mức tôi như nghẹt thở. Tôi muốn quay lại, nhưng tôi cắn chặt răng kìm nén.
Không phải sự ngoảnh lại nào cũng có ý nghĩa.
Có những người, có những việc, lỡ mất rồi thì chính là lỡ mất.
Tôi kéo vali, từng bước từng bước đi ra khỏi con phố đầy bóng ngô đồng ấy. Tiếng động phía sau ngày càng xa, ngày càng mơ hồ, cuối cùng bị gió thổi tản đi, biến mất trong buổi chiều tháng Chín.
Tôi không khóc.

