Khi Thẩm Lệnh Nghi đứng thẳng lưng lên, khóe mắt quét qua cây đàn tỳ bà nứt nẻ ở góc tường, chợt hỏi một câu: “Tại sao cô không tìm một đội ngũ vận hành chuyên nghiệp? Hoặc chí ít cũng tìm một đối tác hiểu nghề.”

Khương Nhạn Trì đứng thẳng dậy, xoa xoa những ngón tay mỏi nhừ vì viết, nở nụ cười gượng: “Vì tôi không có tiền. Cũng không ai muốn hợp tác với tôi. Tôi là một người hát kịch, không phải người làm kinh doanh. Những người thuộc thế giới của các chị nhìn loại người như chúng tôi giống hệt như xem động vật trong sở thú – xinh đẹp, thú vị, nhưng có ai lại thực sự hợp tác làm ăn với một con vật chứ?”

“Chẳng phải Lục Thời Nghiên đã hợp tác với cô sao?” Thẩm Lệnh Nghi nói.

Vừa thốt ra lời đó, cô đã hối hận. Đây không phải lời cô nên nói, câu này mang một sự sắc nhọn không nên có, giống như một con dao vô tình tuột ra khỏi ngăn kéo.

Ngón tay Khương Nhạn Trì khựng lại trên tờ giấy chi chít những con số, rồi bật cười rất khẽ. Trong nụ cười ấy không có sự tổn thương, không có giận dữ, chỉ có một nỗi mệt mỏi cũ kỹ, rệu rã sau nhiều lần bị cuộc sống nghiền ép.

“Anh ấy là người đầu tiên,” Khương Nhạn Trì nói, “Nên tôi đã tưởng anh ấy là một ngoại lệ.”

Căn phòng lại chìm vào im lặng.

Thẩm Lệnh Nghi chợt nghĩ đến một câu hỏi, một câu hỏi mà trong suốt năm tuần qua cô chưa từng nghiêm túc suy nghĩ: Nếu Lục Thời Nghiên không phải là lựa chọn duy nhất của Khương Nhạn Trì, liệu Khương Nhạn Trì có chọn Lục Thời Nghiên không?

Câu hỏi này như một chiếc kim cực mỏng, lặng lẽ đâm vào ý thức của cô, lúc đầu gần như không có cảm giác gì, nhưng theo thời gian trôi qua, cơn nhói đau âm ỉ đó ngày càng trở nên rõ rệt.

Cô không hỏi thành lời. Cô chỉ gấp cuốn sổ lại, đặt về vị trí cũ trên bàn, nói một câu “Khá muộn rồi, tôi về đây”, sau đó quay người băng qua khoảng sân hẹp trồng hoa dành dành, đẩy cánh cửa gỗ màu đỏ son tróc sơn.

Cánh cửa gỗ phía sau lưng khép lại nhè nhẹ ngay khi cô vừa bước ra, bản lề phát ra một tiếng “kẽo kẹt” kéo dài, giống như một loại nhạc cụ cổ xưa vừa bị ngón tay ai đó lướt qua.

Thẩm Lệnh Nghi đứng trong hẻm, ngẩng đầu lên, nhìn thấy vầng trăng trên đỉnh đầu đã bị những đám mây mỏng che khuất quá nửa, chỉ lộ ra một vành trăng khuyết mỏng manh, như một đồng bạc bị ai đó bẻ gãy chỉ còn lại một chút xíu.

Cô không khóc nữa.

Cô nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu. Không khí trộn lẫn hương thơm ngòn ngọt của hoa dành dành, mùi khói sương bếp than và cái mùi ngai ngái, ẩm mốc đặc trưng của những căn nhà gỗ cũ. Những thứ mùi này bám đặc quánh trong khoang mũi cô, không tinh tế, không trong tầm kiểm soát, không đơn điệu như những mùi hương cô hay ngửi thấy – nước hoa công nghiệp bọc da ô tô, chai xịt phòng trong phòng họp, mùi trà trắng thoang thoảng trong sảnh khách sạn năm sao. Những mùi hương này là đồ sống, chúng luôn thay đổi, hòa quyện, nuốt chửng lẫn nhau, không ngừng sinh ra và chết đi.

Giống như đêm nay, giống như con hẻm này, giống như trong căn phòng giá 800 tệ một tháng kia, một người đàn bà hát kịch đã thốt ra câu: “Tôi đã tưởng anh ấy là một ngoại lệ.”

Thẩm Lệnh Nghi mở mắt ra, sải bước dọc theo con đường lúc đến mà đi về. Tiếng giày cao gót giẫm lên mặt đường xi măng lồi lõm phát ra những tiếng “lộc cộc” có nhịp điệu, vang vọng rất xa trong con hẻm vắng lặng.

Cô đi rất chậm. Không phải chậm chạp từ trong máu như Khương Nhạn Trì, mà là cố tình đi chậm lại, như muốn suy nghĩ rõ ràng điều gì đó trên quãng đường chẳng dài chẳng ngắn này. Nhưng não bộ cô lúc này hoàn toàn trống rỗng, những logic, dữ liệu và cơ chế đánh giá vốn luôn vận hành cực kỳ trơn tru thường ngày nay đã đóng sập lại, chỉ còn chừa lại một khoảng không tĩnh lặng, thênh thang.