“Cố Thiếu Quân!” Tôi gọi với theo.
Anh ta khựng lại, nhưng không quay đầu.
“Sau này… đừng làm chuyện dại dột nữa.” Tôi nói.
Bờ vai anh ta khẽ run lên.
“Ừ.”
Anh ta không dừng lại thêm giây nào, sải bước ra khỏi bệnh viện.
Tôi nhìn bóng lưng ấy hòa vào biển người.
Tôi biết, lần này anh ta thật sự rời đi.
Tôi từng nghĩ, từ nay tôi và Cố Thiếu Quân sẽ không còn bất kỳ giao điểm nào.
Một người ở chốn phồn hoa, một người nơi sơn thôn hẻo lánh.
Cách nhau ngàn núi vạn sông, vĩnh viễn không còn liên quan.
Tôi lấy số tiền ấy, lấy danh nghĩa Cố Thiếu Quân lập một quỹ học bổng, chuyên tài trợ cho trẻ em vùng núi nghèo đi học.
Chiếc vòng ngọc, tôi cất lại, đặt dưới đáy rương.
Cuộc sống của tôi trở về quỹ đạo.
Tôi trở thành bác sĩ ngoại khoa xuất sắc nhất bệnh viện, lịch mổ xếp kín đến nửa năm sau.
Tôi giành được giải thưởng cao nhất trong giới y học, đứng trên bục nhận hoa và tiếng vỗ tay.
Tôi trở thành vị “bác sĩ Thẩm” thành công và huyền thoại trong lời người khác.
Nhưng không ai biết, những đêm khuya tĩnh lặng, tôi đôi khi vẫn nhớ đến người đàn ông mặc quân phục, ánh mắt cố chấp ấy.
Tôi nghĩ, có lẽ anh ta đang ở một ngôi làng nhỏ vô danh nào đó, dạy lũ trẻ mũi dãi thò lò đọc chữ.
Có lẽ anh ta đã quen với việc dùng tay trái viết chữ, ăn cơm.
Có lẽ anh ta đã tìm được bình yên trong lòng.
Như vậy cũng tốt.
Năm năm sau, tôi nhận được một cuộc gọi lạ.
Đầu dây bên kia là giọng trẻ con non nớt: “Xin hỏi, có phải cô Thẩm Thanh Hòa không ạ?”
“Tôi đây.”
“Cháu là học sinh trường tiểu học Đại Thạch, cháu tên Cẩu Đản, là thầy Cố bảo cháu gọi cho cô.”
Tim tôi đập mạnh một nhịp: “Thầy Cố? Anh ấy làm sao?”
“Thầy Cố… thầy Cố sắp không được rồi.” Đứa trẻ vừa nói vừa khóc: “Chỗ cháu lũ quét, trường bị cuốn trôi, thầy Cố vì cứu tụi cháu mà bị vùi dưới đất…”
Đầu tôi “ong” một tiếng, điện thoại suýt rơi xuống đất.
“Người… cứu ra chưa?”
“Cứu ra rồi, nhưng… nhưng thầy bị thương nặng lắm, trạm y tế thị trấn nói không cứu được nữa, bảo chuẩn bị hậu sự. Trước khi hôn mê, thầy cứ gọi tên cô, còn bảo nhất định… nhất định phải nói với cô, thầy xin lỗi cô.”
Tôi cúp máy, cả người như chết lặng.
Tôi không thể suy nghĩ, chỉ có một ý niệm duy nhất: tôi phải gặp anh ta.
Tôi lập tức xin nghỉ phép, đặt chuyến bay sớm nhất.
Máy bay, tàu hỏa, xe khách, rồi cả máy cày.
Hai ngày hai đêm, tôi mới đến được nơi gọi là làng Đại Thạch.
Ngôi làng đã bị lũ quét tàn phá không còn hình dạng.
Trên đống đổ nát của trường học vẫn còn vết máu.
Tôi tìm đến khu tạm cư.
Trong một chiếc lều rách nát, tôi gặp Cố Thiếu Quân.
Anh ta nằm trên một tấm ván gỗ, trên người đắp một chiếc áo quân đội cũ, mặt không còn chút huyết sắc, môi nứt nẻ.
Bàn tay phải tàn phế ấy vẫn nắm chặt nửa đoạn phấn trắng.
Thấy tôi, đôi mắt đục ngầu của anh ta lóe lên chút ánh sáng.
Anh ta muốn nói, nhưng chỉ phát ra tiếng khò khè.
Tôi lao tới, nắm lấy tay anh ta: “Cố Thiếu Quân! Tôi đến rồi! Anh nhìn tôi đi!”
Khóe mắt anh ta trượt xuống một giọt lệ, dốc hết chút sức lực cuối cùng, môi khẽ mấp máy.
Tôi ghé tai sát lại.
“Thanh… Hòa… kiếp sau… đừng… đừng gặp anh nữa…”

