Tôi dỏng tai lên nghe.

“Đội trưởng đội Hàn Quốc, hạng nhất AMO (Olympic Toán học Châu Á) năm nay. Tên là Park Jung Woo. Nghe đồn năm ngoái cậu ta tuột mất điểm tuyệt đối chỉ vì thiếu một bước chứng minh, thế nên cậu ta đã luyện tập điên cuồng suốt một năm trời để phục thù.”

“Cậu sợ cậu ta à?”

“Tôi không sợ bất cứ ai. Nhưng cậu ta là một đối thủ đáng gờm cần phải cẩn trọng.”

Kỳ thi kéo dài trong hai ngày.

Ngày đầu tiên 3 bài. Ngày thứ hai 3 bài. Mỗi ngày 4 tiếng rưỡi. Mỗi bài 7 điểm, điểm tối đa là 42 điểm.

Ngày thứ nhất.

Khi ngồi vào phòng thi, đầu ngón tay tôi hơi lành lạnh.

Không phải vì căng thẳng.

Mà là vì phấn khích.

Nhận đề thi.

Hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Bài 1 là Bất đẳng thức đại số. Khá cơ bản. Xử lý gọn gàng trong hai mươi phút.

Bài 2 là Tổ hợp đếm. Đòi hỏi chút thủ thuật tinh tế. Xong trong bốn mươi phút.

Bài 3 ——

Hình học.

Một bài Hình học xạ ảnh vô cùng hóc búa.

Cần vẽ thêm một đường tròn phụ.

Kiểu bài này tôi từng cọ xát rồi.

Nhưng vị trí của đường tròn phụ trong bài này được giấu kín quá kỹ.

Tôi vẽ ngoệch ngoạc bảy tám cái hình ra giấy nháp.

Thời gian chầm chậm trôi đi.

Hơn một rưỡi trôi qua, cuối cùng tôi cũng tìm ra cái đường tròn phụ chết tiệt đó.

Nhưng quá trình suy luận vẫn còn thiếu ba bước nữa.

Thời gian chỉ còn vỏn vẹn bốn mươi phút.

Tôi hít một hơi thật sâu.

Bắt đầu viết.

Tốc độ múa bút cực nhanh.

Mỗi bước suy luận đều gãy gọn, dứt khoát.

Khi đặt bút xuống, thời gian nộp bài còn đúng ba phút.

Tôi dò lại một lượt.

Hoàn hảo.

Đặt bút xuống.

Kết thúc ngày thi đầu tiên.

Ra khỏi phòng thi, sáu người chạm mặt nhau.

Sắc mặt Triệu Minh Nguyệt có vẻ không tốt lắm.

“Bài 3, mình làm không xong.”

“Thiếu bao nhiêu?”

“Bước suy luận cuối cùng viết không kịp.”

Giọng cậu ấy rất điềm tĩnh, nhưng những ngón tay lại vô thức bấu chặt vào nhau.

Cố Diễn chỉ nói đúng một câu: “Vẫn còn ngày mai mà.”

Tối hôm đó về phòng, Giáo sư Lục triệu tập cả đội lại.

“Ba bài hôm nay, tự ước lượng điểm đi.”

Tôi: “21 điểm. Ba bài trọn vẹn.”

Cố Diễn: “19 đến 20 điểm. Bài 3 có thể sẽ bị trừ 1 đến 2 điểm.”

Triệu Minh Nguyệt: “17 đến 18 điểm. Bài 3 chưa làm xong.”

Ba người còn lại dao động từ 14 đến 17 điểm.

Giáo sư Lục gật đầu.

“Tô Niệm, trọn vẹn cả 3 bài? Chắc chắn không?”

“Chắc chắn ạ.”

“Vậy mục tiêu ngày mai của em —— giữ vững phong độ này.”

“Em biết rồi ạ.”

“Nếu ngày mai em cũng giành trọn điểm 3 bài, đạt điểm tuyệt đối 42 điểm ——” Thầy khựng lại, “Trong lịch sử IMO mới chỉ có 13 người làm được điều này.”

Cả phòng im phăng phắc.

Điểm tuyệt đối 42 điểm.

Đó là thành tích thuộc hàng huyền thoại.

“Đừng tự tạo áp lực cho mình.” Giáo sư Lục bồi thêm một câu.

Nhưng chính người vừa thốt ra câu đó lại đang siết chặt hai bàn tay.

Ông cũng đang kỳ vọng.

Ngày thứ hai.

Tôi ngồi vào đúng vị trí cũ.

Nhận đề.

Bài 4. Lý thuyết Số.

Khoảnh khắc đọc xong đề bài, đại não tôi như bùng nổ.

Kỹ xảo then chốt để giải quyết bài toán này ——

Chính là một biến thể của Bổ đề Lovász.

Là cuốn giáo trình mà Giáo sư Lục đã đưa cho tôi hồi tập huấn.

Là cuốn giáo trình tôi đã “cày” xong trong vòng vỏn vẹn hai ngày.

Bây giờ, nó đang nằm ngay trước mắt tôi.

Tôi nhắm nghiền mắt trong một giây.

Rồi bắt đầu hạ bút.

Đường bút uyển chuyển, bay bổng.

Bốn mươi lăm phút, xong.

Bài 5. Hình học Tổ hợp.

Bài toán này đòi hỏi phải áp dụng một định lý cực kỳ hiếm gặp.

Phần lớn thí sinh có lẽ còn chưa từng nhìn thấy nó.

Nhưng tôi thì thấy rồi.

Trong cuốn sách hiếm hoi xuất bản thập niên 1960 mà Cố Diễn đã đưa cho tôi.

Chương Bảy, Định lý 7.4.

Tôi vẫn nhớ như in trang sách ấy.

Bởi vì ở ngay trang lót là dòng chữ cậu ấy viết.

“To the one who finds beauty in construction.”

Tôi dùng đúng một tiếng đồng hồ để xử lý xong bài 5.

Bài 6.

Tôi lật giở đến trang cuối cùng.

Đọc đề.

Và rồi ——

Thời gian như ngừng trôi.

Bài toán này là một câu hỏi chứng minh cấu trúc dạng mở hoàn toàn.

Giống hệt dạng bài của câu 6 kỳ thi Quốc gia.

Yêu cầu thí sinh tự mình thiết lập một thực thể toán học hoàn toàn mới.

Nhưng độ khó ——

Chắc chắn phải gấp ba lần kỳ thi Quốc gia.

Tôi đăm đăm nhìn vào đề bài suốt năm phút.

Trên giấy nháp bắt đầu xuất hiện những đường kẻ, ký hiệu, mũi tên.

Một ý tưởng lóe lên —— sai rồi, bác bỏ.

Ý tưởng thứ hai —— còn thiếu một chút, vẫn không được.

Ý tưởng thứ ba ——

Tôi ngừng bút.

Hít sâu một hơi.

Dẹp hết mấy cái phương pháp truyền thống đi.

Tư duy phá cách nào.

Nhìn nhận bài toán dưới một góc độ hoàn toàn mới.

Nếu mình dịch bài toán này sang ngôn ngữ Tô-pô học ——

Sau đó vận dụng lại cái bất biến tô-pô tự sáng chế ở kỳ thi Quốc gia ——

Thực hiện một phép biến đổi ——

Nhịp thở của tôi trở nên gấp gáp.

Hạ bút.

Suy luận.

Từng bước một.

Mỗi một bước đi đều là những cung đường chưa từng có ai khai phá.

Đến tận trang giấy cuối cùng, đồng hồ báo chỉ còn lại đúng bảy phút.

Tôi hoàn thành dấu bằng cuối cùng.

Q.E.D. (Quod Erat Demonstrandum).

Điều phải chứng minh.

Khoảnh khắc buông bút xuống, bàn tay tôi run rẩy.

Không phải vì căng thẳng.

Mà là một cảm xúc vô cùng phức tạp.