Anh ngồi trên ghế lái, mặc chiếc áo khoác sẫm màu mà tôi đã nhìn thấy không biết bao nhiêu lần. Tóc anh dài hơn hồi mới cưới một chút, tóc mai lấm tấm vài sợi bạc li ti.

Nhưng đôi mắt vẫn vậy. Vẫn đen lay láy và sâu thẳm. Như dòng nước sâu thẳm mùa đông.

“Lên xe đi em.”

Tôi mở cửa ghế phụ ngồi vào. Thắt dây an toàn.

“Đi đâu thế anh?”

“Em đừng hỏi.”

Chiếc xe lăn bánh lên đường chính. Cả thành phố ngoài cửa sổ dần bị chìm trong bóng chiều tà, đèn đường nối tiếp nhau bật sáng.

Tôi nhìn sườn mặt anh. Ánh đèn đường lần lượt rọi lên mặt anh, tựa như từng thước phim quay chậm.

Đột nhiên, tôi nhận ra hướng đi của anh có gì đó không đúng.

“Đây không phải là đường về nhà.”

“Ừ.”

“Cũng không phải đường đến đơn vị anh.”

“Ừ.”

“Phó Thâm, rốt cuộc anh định—”

Xe rẽ vào một con ngõ nhỏ hẹp.

Hai bên là khu dân cư cũ kỹ, những cành lá của hàng cây ngô đồng đan xen trên đỉnh đầu, sàng lọc nốt chút ánh sáng cuối ngày thành những tia sáng vỡ vụn.

Tôi nhận ra con đường này rồi.

Tim lỡi mất một nhịp.

“Đây là…”

Xe dừng.

Anh tắt máy. Ngồi im.

Ngoài cửa sổ là một tòa nhà ba tầng kiểu cũ. Bức tường bên ngoài sơn màu vàng nhạt đã có chỗ bong tróc, bóng đèn chỗ cầu thang được thay bằng loại cảm ứng âm thanh, chập chờn lúc sáng lúc tối.

Cây hòe trước tòa nhà vẫn còn đó. Thân cây to ra một vòng, cành lá vươn xa hơn trong ký ức của tôi.

— Đây là căn nhà cũ của gia đình họ Phó.

Cái nơi mà hồi bé tôi hay bị mẹ quăng sang đó.

“Anh đưa em đến đây làm gì?”

Phó Thâm xuống xe, đi vòng sang bên tôi, mở cửa.

“Xuống đi em.”

Tôi theo anh bước vào trong tòa nhà. Đèn cảm ứng ở cầu thang bị tiếng bước chân đánh thức, kêu “tách” một tiếng rồi sáng lên một ngọn.

Anh dừng lại trước một cánh cửa ở tầng hai.

Cửa làm bằng gỗ đã cũ kỹ, lớp đồng trên tay nắm cửa bị bào mòn sáng bóng.

Anh rút từ trong túi ra một chiếc chìa khóa.

Chiếc chìa khóa rất cũ. Bằng đồng. Trên đó buộc một đoạn dây đỏ đã phai màu.

Cửa mở.

Đồ đạc trong nhà hầu như không thay đổi gì. Ghế sofa vải trong phòng khách được bọc lớp vỏ mới, tivi vẫn là cái hộp vuông kiểu cũ, trên tường treo một hàng khung ảnh.

Tôi bước tới trước những bức ảnh đó.

Bức ảnh đầu tiên: Một bé gái ngồi khóc oa oa trên đất, bên cạnh là một bé trai đeo cặp sách màu xanh bộ đội, cúi đầu nhìn cô bé.

Bức ảnh thứ hai: Bé gái buộc hai chỏm tóc củ tỏi, chạy lon ton đuổi theo phía sau bé trai, bé trai đạp xe đạp, ngoảnh đầu lại nhìn một cái.

Bức ảnh thứ ba: Thiếu nữ mặc đồng phục cấp ba, đứng trước cổng một trường đại học giơ tay hình chữ “V”, nụ cười nở rạng rỡ trên môi.

Bức ảnh thứ tư: Bức ảnh chụp ở sân bay. Góc chụp là từ cửa kính phòng chờ, ngoài cửa kính là máy bay trên đường băng. Trên lớp kính phản chiếu một bóng người mờ ảo.

“Những bức ảnh này…”

Tôi quay đầu lại.

Phó Thâm đứng phía sau tôi. Tay đút trong túi quần.

“Mẹ em đưa cho mẹ anh. Mẹ anh treo lên đấy.”

Tôi chỉ tay vào bức ảnh thứ tư.

“Thế còn bức này? Bức ở sân bay là ai chụp?”

Anh không nói gì.

Tôi nhìn lại thật kỹ.

Góc chụp không phải từ ngoài phòng chờ chụp vào trong, mà là từ bên trong chụp ra ngoài. Người chụp đứng trong phòng chờ, chĩa ống kính về phía cửa kính—

Bóng người phản chiếu trên cửa kính, mặc một bộ đồ sẫm màu.

Dáng người rất cao.

“Là anh.”

Giọng tôi lạc hẳn đi.

“Ngày em ra nước ngoài.” Giọng anh rất bằng phẳng. “Anh có ở phòng chờ.”

“Anh — anh ở đó —”

“Anh đi tiễn em. Nhưng không để em nhìn thấy.”

Hốc mắt tôi ngay lập tức nóng ran.

“Sao anh không nói cho em biết?”

“Lúc đó anh thấy không cần thiết.”

“Có gì mà không cần thiết!”

“Dù sao thì em cũng sắp đi rồi. Nói ra cũng chỉ làm em thêm bận lòng.”

Tôi xoay người đối mặt với anh.

“Phó Thâm, rốt cuộc anh còn giấu em bao nhiêu chuyện nữa?”