Vì tôi sợ vừa mở miệng, anh sẽ dùng cái giọng điệu lịch sự nhất, trả lại tất cả những gì tôi không thể buông bỏ về cho thanh xuân.

Tối nay, cuối cùng anh cũng làm thế.

Tôi đáp: “Thực ra tôi đã thôi không chờ đợi con người tuổi ba mươi của anh ta từ lâu rồi.”

Thiếu niên Cố Hoài Tự nhìn tôi.

Tôi từ từ mở tờ nguyện vọng ra.

“Tôi chỉ không hiểu nổi.”

Hai cái tên trên giấy nằm sát cạnh nhau.

“Cố Hoài Tự tuổi mười bảy, tại sao lại trở thành con người vừa nãy.”

Thiếu niên Cố Hoài Tự như bị câu nói đó đâm trúng.

Cậu ấy cúi đầu nhìn mũi giày mình, hai vai khẽ run rẩy.

Một lúc lâu sau, cậu nhẹ giọng nói: “Hạ Chi, cậu đừng nghĩ như vậy.”

Tôi bật cười một tiếng.

“Không nghĩ như vậy, tôi đành phải thừa nhận năm đó mình nhìn nhầm người.”

“Cậu không nhìn nhầm.”

Giọng cậu ấy rất nhanh, rất gấp.

Tôi ngẩng đầu.

Thiếu niên Cố Hoài Tự nhìn tôi, mắt vẫn còn đỏ, nhưng giọng điệu lại vô cùng vững vàng.

“Cậu không nhìn nhầm tôi của tuổi mười bảy.”

Tôi không nói gì.

Cậu ấy gằn từng chữ: “Tôi thích cậu là thật.”

Gió từ cây long não thổi xuống, một chiếc lá rơi bên ghế dài.

“Hắn ta phụ bạc cậu cũng là thật.”

Cậu ấy nói rất chậm, như từng chữ một phải nghiến từ trong cổ họng ra.

“Hai chuyện này không thể bù trừ cho nhau.”

Tôi nhìn cậu ấy.

Ánh đèn đường chiếu lên gương mặt cậu.

Cố Hoài Tự mười bảy tuổi vẫn mặc bộ đồng phục xanh trắng ấy, trong mắt mang theo sự chân thành chưa bị sự đời mài giũa, và cả nỗi xót xa khi bị buộc phải nhìn thấy tương lai.

Cậu ấy không còn nói đỡ cho bản thân mình của tuổi ba mươi nữa.

Cũng không còn hỏi có phải là hiểu lầm không.

Cậu ấy rốt cuộc đã tự tay tách hai Cố Hoài Tự ra làm hai.

Một người đứng trong cơn gió đêm lớp 12 viết tên tôi lên tờ đăng ký nguyện vọng.

Một người mười năm sau giữa đêm tối gọi đoạn quá khứ ấy là trò đùa.

Đột nhiên tôi cảm thấy tờ giấy trong tay không còn nóng bỏng nữa.

Thiếu niên Cố Hoài Tự đưa tay ra, nhẹ nhàng rút tờ nguyện vọng khỏi tay tôi.

Lần này, tôi buông tay.

Cậu ấy cúi đầu nhìn rất lâu.

“Hạ Chi.”

“Ừ.”

“Đừng vội vứt.”

Tôi nhìn cậu ấy.

Cậu ấy gấp lại tờ nguyện vọng, nếp gấp miết rất cẩn thận, giống như cách cậu ấy từng kẹp tờ tuyển sinh vào trong sách năm xưa.

“Sáng mai, hãy trả nó lại cho tôi của tuổi mười bảy.”

**7**

“Trả lại cho cậu của tuổi mười bảy sao?”

Tôi nhìn cậu ấy.

Thiếu niên Cố Hoài Tự đặt lại tờ nguyện vọng đã gấp gọn vào lòng bàn tay tôi, lúc đầu ngón tay chạm vào góc giấy, cậu ấy khẽ ấn một cái.

“Ừ.”

“Trả thế nào?”

Cậu ấy xoay người, nhìn về phía bức tường cũ bên phải cổng trường.

Chỗ đó ngày trước là một dãy bảng tin, giờ chỉ còn lại một đoạn tường thấp bị dây thường xuân quấn lấy, góc tường dựng một hòm thư xanh lá đã tróc sơn.

Tôi nương theo ánh mắt cậu ấy nhìn sang, bước chân khựng lại.

Cái hòm thư đó vẫn còn.

Nó cũ nát hơn nhiều so với trong trí nhớ, viền sắt gỉ sét loang lổ màu đỏ, khe bỏ thư bị bụi bít lại một nửa, bên dưới dán mấy tờ thông báo cũ không bóc sạch, lớp giấy trên cùng đã phai màu xám ngoét.

Thiếu niên Cố Hoài Tự bước tới, ngồi xổm xuống, giơ tay vỗ vỗ lên nóc hòm thư.

Bụi bay mù mịt, cậu ấy sặc ho sù sụ.

“Sao vẫn bẩn thế này cơ chứ.”

Tôi đứng đằng sau, bỗng nhiên có hơi buồn cười.

Năm lớp 12, trường có tổ chức một hoạt động “Viết cho bản thân sau khi lên Đại học”.

Giáo viên chủ nhiệm bắt mỗi người viết một bức thư, bỏ vào hòm thư này, bảo rằng mấy năm sau tốt nghiệp khi cựu học sinh về thăm trường thì đến lấy.

Người ta viết về lý tưởng, về đại học, về công việc tương lai.

Cố Hoài Tự viết nhanh nhất.

Cậu ấy nằm nhoài trên bàn, viết xong còn lấy cánh tay che lại, không cho tôi xem.

Tôi hỏi: “Cậu viết gì thế?”

Cậu ấy nhét phong bì vào ngực.

“Bí mật.”

“Trẻ con.”