Hôm ấy thời tiết rất đẹp, vào cuối xuân, nắng ấm êm, trong gió còn phảng phất mùi hoa hòe. Cô mặc váy cưới trắng, đứng trước cửa khách sạn đón khách, cười đến tê cả hai má. Chu Thời Tự đứng bên cạnh cô, vest thẳng thớm, đường nét mày mắt thanh tú. Có khách đi ngang khen họ là một đôi trời sinh một cặp.

Trời sinh một cặp.

Lâm Chi lẩm nhẩm bốn chữ ấy trong lòng, bỗng thấy có chút buồn cười.

Họ đến với nhau bằng cách nào? Xem mắt. Cha mẹ hai bên là chỗ quen cũ, ăn một bữa cơm, add WeChat, trò chuyện vài tháng, rồi đính hôn, kết hôn. Quy trình trôi chảy thuận lợi như hoàn thành một nhiệm vụ.

Chu Thời Tự đối xử với cô tốt không? Tốt. Anh chưa từng nổi nóng, chưa từng thức khuya không về nhà, mỗi tháng đúng hạn chuyển lương vào thẻ của cô. Dịp lễ tết sẽ nhớ mua quà, chỉ là mãi mãi đều là “món bán chạy” do nhân viên tư vấn trung tâm thương mại gợi ý. Lúc cô bệnh, anh sẽ xin nghỉ dẫn cô đi bệnh viện, chỉ là từ đầu đến cuối ngồi ngoài hành lang bấm điện thoại.

Anh là một người chồng hoàn hảo. Một người xa lạ hoàn hảo.

Lâm Chi trở mình, nhìn đường nét của Chu Thời Tự trong bóng tối. Anh ngủ rất sâu, giữa mày hơi nhíu lại, không biết đang mơ thấy điều gì.

Cô bỗng rất muốn hỏi anh: người trong giấc mơ của anh, là em, hay là cô ấy?

Nhưng cô không hỏi. Cô vốn chưa bao giờ là người giỏi truy hỏi đến cùng.

Sáng hôm sau, Lâm Chi như thường lệ dậy nấu bữa sáng. Cháo kê, trứng chiên, dưa leo trộn. Bảy rưỡi, Chu Thời Tự đúng giờ xuất hiện trước bàn ăn, liếc bữa sáng một cái rồi nói: “Hôm nay có cuộc họp, không ăn sáng nữa.”

Lâm Chi gật đầu: “Vậy em gói cho anh mang theo một quả trứng nhé?”

“Không cần.” Anh đã mang giày xong, mở cửa đi ra.

Tiếng cửa khép lại rất khẽ, nhưng trong buổi sáng trống trải lại rõ ràng đến lạ.

Lâm Chi ngồi xuống, một mình ăn hết hai phần bữa sáng. Cháo kê hơi nguội, mép trứng chiên hơi cháy. Cô nhai chậm rãi, nhìn bầu trời xám trắng ngoài cửa sổ.

Dự báo thời tiết nói, hôm nay sẽ có tuyết.

Những ngày sau đó, Lâm Chi sống rất bình lặng.

Cô vẫn đi chợ, nấu cơm, dọn dẹp như thường. Chu Thời Tự vẫn sáng sớm đi tối muộn về, thỉnh thoảng cuối tuần ở nhà cũng chỉ đối diện màn hình xử lý công việc. Giữa họ, đối thoại không quá mười câu, nội dung mãi quanh quẩn “ăn gì”, “mấy giờ về”, “ừ”, “được”.

Chiếc điện thoại màu bạc trắng ấy, Lâm Chi không còn thấy lại nữa. Chu Thời Tự chắc đã cất nó đi, hoặc chuyển sang một chỗ kín đáo hơn. Nhưng có những thứ, một khi đã nhìn thấy, thì không thể giả vờ như không biết nữa.

Ví như dáng vẻ anh thỉnh thoảng nhìn điện thoại rồi mỉm cười.

Ví như bóng lưng anh bước ra ban công, hạ thấp giọng nói “lát nữa gọi lại cho em” mỗi lần nghe máy.

Ví như mùi nước hoa thoang thoảng trên người anh, không thuộc về căn nhà này — rất nhạt, nhạt đến mức nếu không cố ý ngửi thì chẳng thể nhận ra. Là mùi cam ngọt và hoa nhài, trẻ trung, tươi mới, như hoa cam vừa nở đầu xuân.

Lâm Chi hai mươi sáu tuổi, cũng chỉ lớn hơn cô gái ấy ba bốn tuổi. Nhưng cô cảm thấy mình đã rất già rồi. Già đến mức mỗi ngày chỉ lo giá rau và tiền gas, già đến mức rất lâu rồi chưa nghe một bài hát mới, già đến mức quên mất lần cuối mình cười sảng khoái là khi nào.

Một buổi chiều, cô dọn phòng, lật ra một cuốn album phủ bụi. Bên trong là ảnh thời đại học của cô. Buộc tóc đuôi ngựa đứng trước thư viện, mặc váy trắng xoay vòng dưới tán hoa anh đào, chen chúc cùng bạn cùng phòng trước ống kính giơ tay chữ V. Khi ấy mắt cô sáng lấp lánh, cười lên lộ hai chiếc răng nanh nhỏ.

Cô nhìn chằm chằm bức ảnh đó rất lâu.

Khi ấy, cô có từng nghĩ, hai mươi sáu tuổi mình sẽ biến thành thế này không?

Ánh trời ngoài cửa sổ dần dần tối xuống. Lâm Chi khép album lại, đặt vào tận sâu trong ngăn kéo.

Tối hôm đó, Chu Thời Tự hiếm hoi về sớm. Lâm Chi đang trong bếp xào đồ ăn, máy hút mùi ù ù, không nghe tiếng cửa mở. Mãi đến khi có đôi tay từ phía sau vòng qua ôm lấy eo cô, cô mới giật mình, xẻng đảo suýt rơi xuống đất.

“Là anh.” Giọng Chu Thời Tự truyền từ trên đỉnh đầu xuống.

Lâm Chi cứng người lại. Họ đã lâu lắm rồi không có cử chỉ thân mật như vậy. Lâu đến mức cô gần như quên cảm giác được anh ôm là thế nào.

“Hôm nay… sao về sớm vậy?” Cô nghe giọng mình hơi run.

“Xử lý xong việc rồi.” Anh nói, cằm tựa lên vai cô, “Em làm gì đó? Thơm quá.”

“Thịt kho.” Lâm Chi nói, “Món anh thích.”

Anh “ừ” một tiếng, không buông tay.

Lâm Chi cầm xẻng đảo, đứng yên không nhúc nhích. Trong chảo dầu, thịt kêu xèo xèo, hương xì dầu lan tỏa. Có một khoảnh khắc, cô bỗng sinh ra ảo giác — như thể chẳng có chuyện gì xảy ra, như thể họ thật sự là một đôi vợ chồng bình thường yêu thương nhau.

Nhưng ngay giây sau, điện thoại anh reo.

Anh thả cô ra, đi ra phòng khách nghe máy. Giọng anh hạ rất thấp, nhưng Lâm Chi vẫn nghe được vài chữ: “… Ừ, đang… lát nói…”

Cô tiếp tục xào đồ ăn, tay vững như thể chẳng nghe thấy gì.

Ăn cơm, Chu Thời Tự hiếm hoi chủ động mở lời: “Cuối tuần sau, chắc anh phải đi công tác.”

“Đi đâu?”

“Phía Bắc. Có một dự án cần bàn.”

Tay gắp đồ ăn của Lâm Chi khựng lại: “Mấy ngày?”

“Ba bốn ngày.”

“Ồ.”

Im lặng. Tiếng đũa chạm bát, tiếng nhai, tiếng gió mơ hồ ngoài cửa sổ.

Lâm Chi bỗng hỏi: “Bên đó lạnh không?”

Chu Thời Tự ngẩng lên nhìn cô, như hơi bất ngờ: “Gì cơ?”

“Bên đó,” Lâm Chi nói, “chỗ anh đi công tác. Lạnh không?”

“Cũng ổn.” Anh nói, “Sao thế?”

“Không có gì.” Lâm Chi cúi đầu, xúc một miếng cơm cho vào miệng, “Chỉ hỏi vậy thôi.”

Điều cô không nói là, dự báo thời tiết nói cuối tuần sau miền Bắc có bão tuyết lớn. Điều cô không nói là, cô gái đó tên A Tuyết. Điều cô không nói là, thực ra cô biết hết rồi.

Nhưng cô chẳng nói gì cả.

Có những lời, nói ra rồi sẽ không thể thu lại nữa. Cũng như có những vết nứt, một khi đã xuất hiện thì sẽ không bao giờ lành như cũ.

Ngày Chu Thời Tự đi công tác, Lâm Chi dậy rất sớm.

Cô thu xếp hành lý cho anh, gấp gọn áo len, khăn quàng, áo khoác dày, nhét miếng dán giữ nhiệt vào lớp ngăn. Chu Thời Tự đứng bên cạnh nhìn, bỗng nói: “Không cần mang nhiều vậy.”

“Bên đó lạnh.” Lâm Chi không ngẩng đầu.

Anh khựng lại, không nói thêm gì nữa.

Lúc ra cửa, trời còn chưa sáng hẳn. Sương rất dày, trắng đặc, quấn lấy cả thành phố như một cái kén. Lâm Chi đứng ở cửa, nhìn bóng lưng anh biến mất trong thang máy. Tiếng cửa thang máy khép lại rất khẽ, nhưng cô thấy âm thanh đó vọng trong lòng mình rất lâu.

Cô quay lại phòng, đứng bên cửa sổ nhìn con đường dưới lầu. Một lúc sau, bóng Chu Thời Tự xuất hiện trong tầm mắt, anh bước nhanh về phía chiếc taxi đỗ ven đường, kéo cửa, ngồi vào, xe chạy đi xa, bị màn sương nuốt chửng.

Từ đầu đến cuối, anh không hề ngoảnh lại.

Lâm Chi đứng bên cửa sổ, đứng mãi cho đến khi sương tan hết, mặt trời lên.

Hôm ấy là thứ Sáu. Ba ngày tiếp theo, Chu Thời Tự không gọi một cuộc điện thoại nào, chỉ gửi hai tin WeChat: “Đến rồi.” và “Mọi việc thuận lợi.”

Lâm Chi trả lời “Ừ.” và “Nhớ giữ ấm.” Không thêm gì khác.

Cô không hỏi anh bên đó có tuyết rơi chưa. Cô không cần phải hỏi.

Bởi cô gái tên A Tuyết ấy, trong vòng bạn bè toàn là tuyết.

Ngày đầu tiên là một đoạn video ngắn: giữa trời tuyết trắng xóa, một đôi chân đi bốt tuyết nhảy tưng tưng, kèm dòng chữ: “Tuyết đầu mùa! Vui quá!”

Ngày thứ hai là một bộ ảnh chín ô: selfie giữa tuyết, đôi tay ôm ly cacao nóng, mặt hồ đóng băng, tuyết đọng trên ngọn cây, và còn có — một bóng lưng đàn ông. Chỉ có bóng lưng, mặc áo phao đen, đứng trên nền tuyết ngước đầu nhìn trời. Không lộ mặt, nhưng Lâm Chi vừa liếc đã nhận ra ngay.

Đó là Chu Thời Tự.

Ngày thứ ba là một dòng chữ thuần văn bản: “Tuyết được ngắm cùng anh, là món quà tốt nhất của mùa đông này.”

Lâm Chi đặt điện thoại xuống, đi tới bên cửa sổ.

Ngoài cửa sổ không có tuyết. Chỉ có bầu trời xám xịt và những cành cây trơ trụi. Cô đứng một lúc, bỗng phát hiện mình đang run. Không phải vì lạnh, mà vì thứ gì khác. Là cái lạnh rịn ra từ kẽ xương.

Đêm đó, cô mơ một giấc mơ.

Trong mơ, cô đứng giữa một cánh đồng tuyết mênh mang, bốn phía toàn trắng, trời và đất liền thành một. Cô không tìm được phương hướng, cũng không nhìn thấy bất kỳ ai. Cô gọi tên Chu Thời Tự, nhưng giọng bị gió thổi tan, chẳng có hồi âm. Cô liều mạng chạy, chạy đến nghẹt thở, vậy mà dưới chân vẫn chẳng tiến lên được một bước.