Cuối cùng, một chiều nọ, tôi nghe được cái tên mấu chốt từ miệng một ông lão tên Lý, từng là quản đốc phân xưởng:

“Nói đến chuyện lớn nhất năm đó của nhà máy mình, thì phải kể đến vụ mất cắp năm mươi vạn.”

Tim tôi thắt lại.

“Chú Lý, chú có thể kể cháu nghe không?”

“Chuyện đó, kỳ lạ lắm.” Ông Lý chặc lưỡi. “Nhà máy chuẩn bị cho gia đình một công nhân tử vong vì tai nạn lao động khoản trợ cấp năm mươi vạn. Ai ngờ để trong phòng tài vụ, qua một đêm mất năm vạn.”

“Tìm được thủ phạm chưa ạ?”

“Tìm được. Hôm sau, có một cậu thanh niên trong xưởng tên… tên là Chu Kiến Quân, tự mình ra đồn công an đầu thú. Nói là mình lấy.”

Ông Lý thở dài.

“Cậu ấy, tôi nhớ rất rõ, ngày thường hiền lành, kỹ thuật giỏi, ai ngờ bị ma xui quỷ khiến…”

“Chú ơi,” tôi dò xét, “chú có chắc là cậu ấy làm một mình không?”

Ông Lý ngẩn người, ánh mắt đục ngầu nhìn tôi rất lâu.

“Cháu hỏi chuyện này làm gì?”

“Cháu… chỉ tò mò thôi ạ.” Tôi cúi đầu, che giấu căng thẳng.

Ông trầm ngâm một lúc, gõ tẩu thuốc xuống giày.

“Tối hôm đó, bác gác cổng là ông Trương, thật ra nhìn thấy hai bóng người.”

Tôi nín thở.

“Ông ấy nói, ngoài Chu Kiến Quân, còn có cả anh trai cậu ấy, Chu Kiến Quốc, cũng đi ra từ nhà máy.”

“Chỉ là, Chu Kiến Quốc đi trước một chút.”

“Hôm sau cảnh sát đến hỏi, ông Trương đã già, lẩm cẩm, lại sợ đắc tội người ta, nên nói mình hoa mắt, chỉ thấy một người.”

“Chuyện đó, từ đó về sau không ai nhắc lại nữa.”

08

Lời của chú Lý như một tia sét, xé toạc màn sương trong đầu tôi.

Ba tôi.

Chu Kiến Quốc.

Quả nhiên ông ta có liên quan.

Không chỉ liên quan — mà còn là chủ mưu.

Chính ông là kẻ đứng sau, lên kế hoạch, chỉ đạo, rồi cuối cùng đẩy tất cả tội lỗi lên đầu em trai ruột của mình.

Ông bắt chú gánh cái danh “kẻ trộm”, bắt chú đi tù thay ông suốt hai mươi năm.

Còn ông thì sao?

Dẫm lên cuộc đời của em trai, sống yên ổn, cưới vợ sinh con, thậm chí còn có thể giả vờ đạo mạo trên bàn ăn, mắng nhiếc “tội nhân” mà chính tay mình đã đẩy vào địa ngục.

Trên đời này, sao lại có người độc ác và vô sỉ đến vậy?

Tôi cảm ơn chú Lý, rồi gần như chạy khỏi đó.

Trong ngực tôi như có một ngọn lửa đang bùng cháy, đốt đến mức ngũ tạng đều đau nhức.

Tôi muốn lập tức lao về nhà, ném lời của chú Lý vào mặt ba tôi.

Tôi muốn chất vấn ông, lương tâm ông đâu?

Trong giấc mộng đêm khuya, ông chưa từng mơ thấy gương mặt thanh xuân của em trai mình sao?

Nhưng tôi không thể.

Tôi ép bản thân phải tỉnh táo.

Ông Trương đã mất.

Lời của chú Lý, cũng chỉ là “nghe nói”.

Nó không đủ làm chứng cứ trước pháp luật.

Chỉ cần ba tôi kiên quyết không nhận tội, thì chẳng ai có thể làm gì ông.

Tôi cần bằng chứng rõ ràng hơn.

Thứ đủ sức chôn vùi tất cả những dối trá đó.

Tôi quay lại căn nhà cũ.

Chú vẫn còn đang làm việc ở công trường.

Tôi mở hộp sắt ra lần thứ ba.

Lần này, mục tiêu của tôi rất rõ ràng — xấp thư đã ngả màu.

Tôi lấy tất cả ra, sắp xếp theo ngày tháng, đọc kỹ từng bức.

Phần lớn đều do bà nội viết, nội dung cũng na ná nhau, đều là than thở bệnh tình của ông nội nặng thế nào, nhà thiếu thốn ra sao.

Nhưng có mấy bức thư nét chữ khác hẳn.

Nét bút thô, mạnh, như muốn xuyên thủng cả giấy.

Là của ba tôi, Chu Kiến Quốc.

Một bức trong đó khiến máu tôi như đông lại.

Trên thư viết:

“Kiến Quân:

Việc tiền bạc, anh đã nghĩ ra cách rồi.

Tiền trợ cấp ở xưởng, tối nay sẽ chuyển vào két.

Anh đã làm sẵn chìa khóa, tối em làm theo kế hoạch, lấy đúng năm vạn, không được lấy hơn.

Nhớ kỹ, nếu có chuyện gì xảy ra, em cứ nói là em làm một mình.

Em còn trẻ, lại là lần đầu phạm tội, cùng lắm là vài năm.

Yên tâm, chỉ cần em gánh vác được, anh đảm bảo sẽ chữa bệnh cho ba.

Gia đình cũng sẽ do anh chăm lo.

Đợi em ra tù, anh mua nhà cưới vợ cho em.

Mình là người một nhà, vì gia đình này, em phải hy sinh.

Anh,

Chu Kiến Quốc.”

Hy sinh.

Ông ta nói nhẹ nhàng như không.

Lại còn đầy vẻ chính nghĩa.

Đây không còn là một lá thư.

Mà là tội chứng ông ta viết bằng tay.

Là một bản “khế ước ma quỷ” giữa hai anh em — đổi một đời người lấy sự bình yên giả dối cho gia đình!

Tôi cầm bức thư đó, tay run bần bật.

Cuối cùng tôi đã hiểu tất cả.

Chú tôi không phải kẻ trộm, mà là con cừu tế thần.

Ông không phải tội nhân không biết hối cải, mà là một kẻ ngốc giữ lời hứa.

Ông nghĩ rằng sự hy sinh của mình có thể cứu được cha, đổi lại sự yên ấm cho gia đình.

Nhưng ông đâu biết rằng, thứ ông đã dốc hết thanh xuân để bảo vệ, lại là một bầy sói vô nhân tính.

Bọn họ vắt kiệt giá trị của ông, rồi lập tức vứt bỏ như rác rưởi.

Tôi cẩn thận gấp bức thư lại, cất vào túi áo trong gần tim nhất.

Tôi lục lại trong hộp.

Ở đáy hộp, tôi chạm vào một vật cứng.

Là một khối vuông được bọc bằng báo cũ.

Tôi mở ra.

Là một chiếc đồng hồ điện tử kiểu cũ.

Dây đã đứt, mặt đồng hồ trầy xước nặng nề, nhưng vẫn nhìn rõ nhãn hiệu: “Thượng Hải”.

Phía sau mặt đồng hồ khắc hai chữ:

“Quốc tặng Quân”.

Kiến Quốc tặng Kiến Quân.

Tôi có thể tưởng tượng, ngày đó khi ba tôi tặng chiếc đồng hồ này cho chú, chú đã vui vẻ đến nhường nào.

Chắc chắn chú xem đó là lời hứa quý giá nhất từ người anh trai.

Vì vậy, chú mới giấu kỹ nó trong tù suốt hai mươi năm.

Nực cười.

Thật là nực cười đến tột độ!

Tôi đặt mọi thứ về chỗ cũ, rồi lặng lẽ ngồi chờ chú về.

Trời sẩm tối, chú tôi về đến nơi, người mệt nhoài.

Ông thấy tôi, ngạc nhiên:

“Tiểu An, sao con lại ở đây?”

Tôi đứng dậy, bước đến trước mặt ông.

Tôi nhìn khuôn mặt sạm nắng của ông, đôi mắt vẫn trong trẻo nhưng đã chất đầy mệt mỏi.

Nước mắt tôi rốt cuộc không kìm nổi.

Phịch!

Tôi quỳ xuống trước ông, giống như cái cách ông từng làm với tôi hôm nào.

Chú tôi hoảng hốt.