Trong cái thùng đó, ngoài cà phê và khăn quàng, dưới cùng còn ém một cái túi vải nhỏ.

Đến tối về nhà tôi mới phát hiện ra.

Lúc mở ra, ngón tay tôi chạm vào một khối kim loại lạnh ngắt.

Là một tấm huân chương.

Không lớn, nhưng rất nặng, mặt trước khắc một dòng chữ mà tôi không hiểu lắm, mặt sau có một chuỗi số hiệu.

Tôi cầm tấm huân chương lật qua lật lại xem mấy lần, lấy điện thoại định tra thử xem đây là cấp bậc vinh dự gì.

Tìm hồi lâu, chẳng tra ra được cái gì.

Tôi lại thử gõ từ khóa “Lục Chinh phi công”.

Kết quả bằng không.

Một người sờ sờ ra đấy, mà trên mạng internet không để lại bất kỳ dấu vết nào.

Không có tài khoản mạng xã hội, không có tin tức báo đài, không có ảnh chụp chung bạn học, không có gì hết.

Giống như người này chưa từng tồn tại trên đời vậy.

Tôi cất huân chương vào túi vải, đặt vào ngăn kéo tủ đầu giường.

Đêm đó tôi mất ngủ.

Không phải vì sợ hãi, mà vì tôi chợt nhận ra một chuyện —

Người tôi lấy làm chồng, rốt cuộc là ai?

Sáng hôm sau trên đường đi làm, Phương Tiểu Ngư gọi điện cho tôi.

“Niệm Niệm, cậu còn nhớ anh họ tớ không? Cái người từng đi lính ấy.”

“Nhớ, sao thế?”

“Hôm qua tớ đi ăn với anh ấy, lỡ miệng nhắc tới tên chồng cậu, định nhờ anh ấy nghe ngóng thử. Cậu đoán xem phản ứng của anh ấy thế nào?”

“Phản ứng thế nào?”

“Anh ấy biến sắc ngay lập tức, hạ giọng dặn tớ — ‘Cái tên này em nghe ở đâu ra? Sau này đừng có nhắc đến nữa, không điều tra được đâu, mà cũng không được phép điều tra’.”

Tôi nắm chặt điện thoại, ngẩn người giữa ngã tư đèn đỏ.

“Niệm Niệm, chồng cậu… rốt cuộc là làm cái gì vậy?”

Tôi lắc đầu, bảo không biết.

Thực sự không biết.

Nhưng từ khoảnh khắc ấy, tôi lờ mờ nhận ra một điều.

Bầu trời mà anh ấy bay, không giống với bầu trời trên đỉnh đầu chúng ta.

Anh ấy bay ở một bầu trời mà chúng ta không thể nhìn thấy.

【Chương 6】

Tháng thứ mười một sau khi kết hôn.

Lục Chinh sắp về rồi.

Anh gọi trước cho tôi ba ngày.

Tín hiệu rất kém, đứt quãng, tôi chỉ nghe rõ được vài chữ: “… Ngày 17 đến… đừng ra đón… tự về…”

Ngày 17.

Tôi bắt đầu dọn dẹp nhà cửa trước hẳn hai ngày.

Lau sàn nhà, giặt rèm cửa, thay ga giường, nhét đầy rau củ tươi vào tủ lạnh.

Tôi còn chạy ra chợ mua một con cá đang bơi — hôm xem mắt anh có gọi món cá nấu dưa chua, tôi đoán anh thích ăn món này.

Bốn giờ hai mươi ba phút chiều ngày 17.

Ổ khóa “lạch cạch” vang lên một tiếng.

Tôi lao từ trong bếp ra, tay vẫn còn dính bột mì.

Cửa mở.

Anh đứng ở cửa, ngược sáng với ánh đèn hành lang.

Trông anh gầy đi một vòng so với lúc rời đi.

Gò má cao hơn, đường nét dưới cằm càng thêm sắc lẹm.

Sống lưng vẫn thẳng tắp, nhưng hốc mắt sâu hoắm, có thể nhìn ra sự mệt mỏi đã kéo dài rất lâu.

Tay trái anh xách một cái túi nilon, bên trong là hai hộp dâu tây.

Khoảnh khắc nhìn thấy tôi, khóe miệng anh khẽ động đậy.

Biên độ rất nhỏ, nhưng tôi đã nhìn thấy.

“Anh về rồi.” Tôi cất tiếng.

“Ừ, anh về rồi.”

Lúc anh thay giày, tôi chú ý thấy trên cổ tay phải của anh có thêm một vết sẹo.

Rất dài, kéo từ cổ tay đến tận cẳng tay.

Đã lành, nhưng vết sẹo vẫn còn rất mới, vân da vặn vẹo.

Tôi chằm chằm nhìn vết sẹo đó mất hai giây.

Anh nương theo ánh mắt tôi cúi xuống nhìn, nhẹ nhàng nói: “Không cẩn thận quẹt trúng.”

Không cẩn thận.

Tôi không bóc mẽ.

Lúc ăn tối, anh ăn rất chậm.

Không phải kiểu từ tốn nhai kỹ nuốt chậm, mà là — dường như đã rất lâu rồi anh chưa được ngồi dưới ánh đèn, trước bàn ăn, dùng bát sứ và đũa để ăn một bữa cơm đàng hoàng.

Anh gắp một miếng cá bỏ vào miệng, nhai rất lâu, sau khi nuốt xuống mới lặng lẽ buông hai chữ: “Ngon lắm.”

Chỉ hai chữ thôi.

Lúc quay người đi múc canh, tôi chớp mắt liên tục.

Không thể để anh nhìn thấy.