Tiệm cắt tóc của anh Năm muốn mở rộng, muốn quảng bá trên mạng nhưng hoàn toàn không hiểu Internet.

Trần Dữ liền tận dụng thời gian cuối tuần, tự bỏ tiền liên hệ người bạn chuyên làm quảng bá, thậm chí còn thức đêm giúp anh Năm viết một bộ nội dung quảng cáo gần gũi.

Quan trọng hơn, khi làm những chuyện ấy, Trần Dữ chưa bao giờ kể công trước mặt tôi.

Anh chưa từng yêu cầu tôi lựa chọn giữa tình yêu và chín người anh, càng không nói những câu như:

“Em có thể bớt lo chuyện nhà mình được không?”

Cảnh tượng ngày anh cầu hôn, tôi ghi nhớ suốt đời.

Anh không bao trọn nhà hàng cao cấp, không chuẩn bị hoa hồng trải ngập khắp nơi, cũng không gọi một đám bạn đến tổ chức nghi thức khoa trương.

Anh chỉ nhân một ngày cuối tuần, đưa tôi trở về căn nhà quen thuộc.

Giữa sân, anh đã chuẩn bị sẵn một chiếc bàn vuông. Trên bàn đặt ngay ngắn mười chiếc cốc sứ trắng sạch sẽ.

Bên trong đều được rót trà nóng, hương trà lan tỏa.

Trần Dữ mặc một bộ vest chỉnh tề, bước đến trước mặt bà đang ngồi trên ghế mây, hai tay nâng cốc trà đầu tiên rồi quỳ một chân xuống.

“Bà, cảm ơn bà năm xưa đã đưa An An về nhà.”

“Sau này, cháu sẽ cùng cô ấy trở về.”

Sau đó, anh đứng dậy, bước đến trước chín người anh đang xếp thành hàng với những vẻ mặt khác nhau.

Anh không nói những lời thừa thãi, chỉ lần lượt nâng từng cốc trà, dùng hai tay đưa đến trước mặt từng người.

Từ anh Cả Chu Tranh đến anh Chín, anh liên tiếp kính chín cốc.

Kính xong cốc trà cuối cùng, Trần Dữ mới quay người bước đến trước mặt tôi.

Anh lấy chiếc nhẫn trong túi ra, một lần nữa quỳ xuống:

“Trình An, mọi người đều đồng ý để trong nhà có thêm một người.”

“Bây giờ chỉ còn thiếu em.”

“Em có đồng ý không?”

Tôi đỏ mắt gật đầu.

“Em đồng ý.”

Anh Cả Chu Tranh nhìn cảnh tượng ấy, cầm cốc trà lên uống cạn một hơi.

Anh không cười nhưng hốc mắt đỏ dữ dội.

Anh bước đến, dùng đôi bàn tay thô ráp siết chặt vai Trần Dữ, giọng mang theo lời cảnh cáo và gửi gắm không hề che giấu:

“Trần Dữ, cậu phải nhớ kỹ.”

“Hôm nay em gái chúng tôi không phải gả ra ngoài.”

“Mà từ nay căn nhà cũ nát này có thêm một người.”

“Nếu cậu dám để con bé chịu một chút ấm ức, chín người làm việc nặng chúng tôi tuyệt đối không đồng ý.”

Trần Dữ nhịn cơn đau trên vai, không lùi bước, trái lại còn dùng sức gật đầu, nghiêm túc trả lời:

“Anh Cả, em hiểu.”

Bà ngồi cách đó không xa nhìn cảnh tượng ấy, cười đến mức mọi nếp nhăn trên mặt đều giãn ra.

Tối hôm ấy, trong nhà bày một bàn thức ăn vô cùng thịnh soạn.

Bà vốn luôn ăn rất ít nhưng hôm ấy lại phá lệ ăn đầy hai bát cơm trắng.

## 14

Cuộc sống chưa bao giờ vận hành theo ý muốn của con người.

Vào cuối mùa thu năm tôi chuẩn bị hôn lễ, bà đột nhiên đổ bệnh.

Tuổi bà đã quá cao, chức năng tim phổi suy kiệt nghiêm trọng, ngay cả việc hít thở bình thường cũng trở nên vô cùng khó khăn.

Bác sĩ cầm giấy báo nguy kịch, khéo léo nói với chúng tôi rằng bà không còn nhiều thời gian, nên sớm đưa về nhà nghỉ ngơi, để bà thoải mái trải qua chặng đường cuối cùng.

Chín người anh gần như trong cùng một ngày đều bỏ toàn bộ công việc, trở về căn nhà.

Chu Tranh đóng cửa tiệm sửa xe. Trần Thực giao nhà hàng cho học trò. Anh Ba từ chối toàn bộ chuyến xe đường dài.

Họ chen chúc trong căn phòng nhỏ hẹp, thay phiên canh bên giường bà.

Người bưng nước, người sắc thuốc, người cứ nửa giờ lại trở mình cho bà một lần.

Tôi cũng xin nghỉ dài hạn ở viện nghiên cứu, ngày đêm ở bên giường, hai mắt thức đến đỏ ngầu.

Thế nhưng bà lại bắt đầu chê chúng tôi.

Một buổi chiều, bà khó khăn tháo mặt nạ dưỡng khí, nhìn một vòng những người đàn ông cao lớn đang đứng kín trước giường, cau mày yếu ớt phẩy tay.

“Các cháu chen hết vào một căn phòng, che mất cả ánh sáng bên ngoài.”

“Mười người vây quanh một bà già, không khí cũng không đủ thở.”

Bà mắng cả chín người anh ra ngoài, chỉ giữ lại một mình tôi ngồi bên giường.

Căn phòng yên tĩnh, chỉ còn tiếng máy tạo oxy ùng ục nặng nề.

Tôi siết chặt bàn tay khô gầy, lạnh lẽo của bà, nước mắt không ngừng rơi xuống.

Tôi ghé sát tai bà, nghẹn ngào hỏi bà có sợ không.

Bà khẽ lắc đầu, khóe môi thậm chí còn mang một nụ cười bình yên.

“Có gì phải sợ?”

Bà thở dốc, nói đứt quãng:

“Khi còn trẻ, bà một mình nấu những nồi cơm lớn trong bếp, lạnh lẽo vắng vẻ, cả đời cũng không có con ruột.”

“Nhưng cháu nhìn xem, bây giờ chỉ cần bà nhắm mắt, ngoài cửa có đủ mười đứa trẻ ngoan đứng đó.”

“Đời này của bà đã quá lời rồi.”

Nói xong, bà dùng hết sức chỉ xuống dưới gối.

Tôi lần theo tay bà, lấy ra một quyển sổ cũ đã rách nát, được bọc bằng một tấm vải lụa đỏ.

Mở quyển sổ ra, những trang giấy bên trong đã ngả vàng, trên đó đầy nét chữ xiêu vẹo của bà.

Trong sổ ghi rõ ngày chính xác từng người chúng tôi đến căn nhà, khi ấy mặc quần áo gì, trên người có vết thương nào, bao nhiêu tuổi.

Điều khiến tôi bật khóc dữ dội hơn là dòng cuối cùng trên mỗi trang đều ghi lại ngày chúng tôi lần đầu tiên gọi bà là “bà”.

Trang cuối cùng ngay ngắn viết tên tôi: Trình An.

Bên cạnh ghi lại ngày tuyết lớn năm ấy và chiếc áo phao cũ kỹ.

Bà vỗ nhẹ lên quyển sổ, nhìn tôi, giọng vô cùng nghiêm túc:

“An An, cháu nhớ kỹ.”

“Năm xưa bà lần lượt đưa các cháu về, cho các cháu một bát cơm, không phải để sau này các cháu cả đời ở bên bà già này, hầu hạ chuyện ăn uống, vệ sinh.”

“Bà chỉ muốn các cháu biết thế nào là gia đình.”

“Muốn sau khi trưởng thành, các cháu có thể đường đường chính chính, vui vẻ sống cuộc đời thuộc về mình.”

“Cho dù sau này bà không còn, các cháu cũng không được cảm thấy gia đình này tan vỡ.”

“Các cháu ở đâu, gia đình ở đó.”

Đêm hôm ấy, bà tỉnh táo lần cuối cùng.

Bà cố chấp yêu cầu chúng tôi đỡ bà ngồi tựa vào đầu giường, sau đó bảo chín người anh đứng hết trước mặt.

Bà nhìn những người đàn ông từng nghịch ngợm, gây chuyện, nay đã trở thành những người có thể gánh vác trời đất.

Bà không dặn dò về tiền tiết kiệm, cũng không sắp xếp hậu sự.

Bà dùng chút sức lực cuối cùng, rõ ràng lặp lại ba câu từng được dán trên tường năm xưa.

Chỉ là lần này, chúng trở thành lời căn dặn nghiêm khắc:

“Sau này không được đánh nhau gây chuyện.”

“Không được ỷ mình khỏe, có tiền rồi bắt nạt người yếu hơn.”

“Bên ngoài dù bận đến đâu, trời tối cũng phải nhớ về nhà ăn một bữa cơm nóng.”

Dặn dò xong ba câu ấy, bà thở ra một hơi thật dài, mệt mỏi nhắm mắt lại.

Vài ngày sau, vào một buổi sáng khi ánh nắng vừa chiếu vào sân, bà yên lặng rời xa chúng tôi trong giấc ngủ.