Bàn tay này bây giờ còn hiểu rõ tôi muốn vẽ gì hơn cả bàn tay phải.

Ngoài cửa sổ có chiếc thuyền đi ngang qua sông Seine, tiếng còi tàu ậm ừ vọng vào, phần lớn sự sắc bén đã bị bức tường dày đặc gọt dũa đi.

Tiếng lật trang sách loạt soạt của Thẩm Xác vang lên từ phía bên kia.

Tôi cầm một thỏi than chì lên, đặt nét cọ đầu tiên ở góc dưới bên trái khung vải —

Kéo dài từ kẽ hổ khẩu đến tận gốc ngón út, một đường cong.

Không phải sẹo.

Mà là một bàn tay, đang xòe mở.

**10.**

“Trưa nay ăn gì?”

Thẩm Xác đeo tạp dề đứng trong bếp. Studio trên tỉnh quá nhỏ không có bếp mở, lúc chuyển sang Paris, anh ấy đã cất công chọn một căn hộ có bệ bếp rộng rãi.

“Tùy xem anh nấu món gì.”

“Hôm nay thử món mới nhé.”

Tiếng dầu sôi xèo xèo. Động tác hất chảo của anh ấy rất điêu luyện, chẳng giống bác sĩ xương khớp tí nào, giống một đầu bếp hoang dã hơn.

Tôi ngồi trước bàn ăn lướt tin tức trên điện thoại. Tay trái quẹt màn hình, tay phải đặt trên mặt bàn, chiếc găng tay màu đen đã không còn đeo nữa. Vết sẹo đó trong căn phòng lò sưởi ở Paris sáng lên mờ mờ, giống như một dấu hằn để lại sau khi đã hoàn toàn làm hòa với làn da.

Đĩa thức ăn được bưng lên, mùi thơm sực nức.

Tôi cúi đầu nhìn —

Tôm viên. Lăn qua một lớp bột mỏng, chiên vàng ươm. Bên cạnh điểm xuyết vài quả cà chua bi và một chút muối tiêu xanh.

Tôi ngẩng đầu lên.

Thẩm Xác cởi tạp dề vắt lên lưng ghế.

“Sao thế? Không thích à?”

“Anh làm tôm viên á?”

“Ừ. Hôm trước đi chợ anh thấy em nhìn mấy con tôm tươi mấy lần, nên anh mua,” anh ấy ngồi xuống, đưa đũa cho tôi, “Em ăn tôm được không? Để anh kiểm tra lại xem—”

“Em bị dị ứng.”

Đôi đũa đang gắp thức ăn của anh ấy dừng khựng lại.

Biểu cảm biến đổi rất tinh tế — không phải lúng túng, không phải chột dạ, mà là một sự bực dọc tự trách “chết tiệt làm hỏng chuyện rồi”.

Bỏ đũa xuống, anh ấy lập tức đứng dậy định bê đĩa đi: “Anh dọn. Trong tủ lạnh còn thịt bò hầm hôm qua, để anh hâm lại—”

“Thẩm Xác.”

Anh ấy khựng lại, bưng đĩa thức ăn ngoái đầu nhìn tôi.

Tôi mỉm cười.

“Sao anh biết em bị dị ứng?”

Anh ấy sững mất một giây: “Mạc Mông — năm ngoái cô ấy nói cho anh biết, tôm, penicillin, bụi phấn liễu. Cô ấy nhắn đến 3 lần, bắt anh chụp màn hình lưu lại. Em xem—”

Anh dùng một tay lục tìm điện thoại trong túi quần, một tay mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt, tìm đến phần ghi chú đưa cho tôi xem.

Trên màn hình là một bản ghi chú được ghim lên đầu, ngày tháng là tháng 3 năm ngoái:

*[Nguồn dị ứng của Ân Dao: Tôm ❌ Penicillin ❌ Bụi phấn liễu ❌ — Mạc Mông đặc biệt dặn dò, nhớ sai nó sẽ giết mình.]*

Tôi nhìn chằm chằm màn hình 3 giây.

Rồi cúi đầu cười rất lâu.

Cười đến mức hốc mắt hơi nong nóng.

Anh ấy đứng đó bưng đĩa, vẻ mặt vô tội: “Em đừng cười nữa, anh thực sự đã nhớ kỹ rồi, hôm nay tự dưng não bị chập mạch tưởng em ăn được — để anh đi hâm thịt bò ngay đây—”

“Không cần.”

“Hả?”

“Tôm để anh ăn,” tôi gắp một quả cà chua, “Cái này em ăn được.”

Anh ấy lúc này mới chịu yên vị ngồi xuống.

Gắp một viên tôm cắn thử, giọng lúng búng hỏi tôi: “Ngon không?”

“Chính miệng anh nếm mà anh lại đi hỏi em?”

“Anh xác nhận mùi vị thay em… nhỡ đâu không ngon em cũng đỡ phải ăn.”

“Logic kiểu gì thế.”

“Logic của bác sĩ.”

Tôi lại bật cười. Lần này là thực sự thấy buồn cười.

Tiếng nước sông Seine ngoài cửa sổ văng vẳng vọng lại, nắng xuân xuyên qua ô kính nhà bếp hắt lên mặt bàn.

Đĩa tôm viên đã bị anh ấy đánh bay hơn phân nửa.

Tôi ăn cà chua chấm muối tiêu xanh, thi thoảng đưa đũa sang gắp đồ ăn kèm bên mép đĩa của anh ấy.

Anh ấy không ngăn cản, nhưng mỗi lần đũa của tôi chạm tới là anh lại vô thức liếc nhìn — để đảm bảo thứ tôi gắp không phải là tôm.

Lần nào cũng nhìn.

Tôi không nói gì.