13

Bệnh viện.

“Bác sĩ nói rồi.” Tôi tiếp tục, “Nếu sống được, con bé chắc sẽ có mắt của anh, tóc của em. Nó sẽ sinh vào mùa xuân, em còn nghĩ sẵn tên—Thẩm Tri Hạ.”

Tri Hạ. Biết mùa hè.

Nhưng sinh mệnh của con mãi mãi dừng lại ở mùa đông.

Ngón tay Thẩm Ngật siết chặt, quai nhựa của giỏ trái cây phát ra tiếng cọt kẹt khẽ. “Sao em không nói?”

“Nói gì? Nói em có thai, xin anh đừng ly hôn?” Tôi cười, nhưng nước mắt chảy vào khóe miệng, mặn đến đắng, “Thẩm Ngật, thứ em cần không phải là sự bố thí.”

“Đây không phải bố thí, đây là…”

“Là gì?” Tôi cắt ngang, “Trách nhiệm? Nghĩa vụ? Hay một bug trong kế hoạch cuộc đời hoàn hảo của anh?”

Anh im lặng.

Mẹ kéo ghế ngồi phịch xuống, không nhìn anh nữa, như nhìn một bức tường.

“Thỏa thuận em ký.” Tôi nói, “nhưng có hai điều kiện.”

“Em nói đi.”

“Thứ nhất, chuyện đứa bé, vĩnh viễn không được nói ra ngoài. Con chưa từng đến thế giới này, thì không nên trở thành đề tài của bất kỳ ai.”

Thẩm Ngật gật đầu: “Được.”

“Thứ hai,” tôi nhìn anh, “đời này, đừng để em gặp lại anh nữa.”

Đồng tử anh khẽ co lại: “Tô Vãn…”

“Luật sư Thẩm,” tôi gọi anh bằng cách xưng hô quen thuộc nhất của anh, “đây là đàm phán. Anh chấp nhận không?”

Một khoảng im lặng dài. Ngoài cửa sổ có chim sẻ bay qua, ríu rít, chẳng hay nỗi khổ nhân gian.

“Được.” Anh cuối cùng nói.

Một chữ, nhẹ bẫng, mà như tảng đá bia mộ cuối cùng nện xuống.

Anh đặt giỏ trái cây xuống, quay người rời đi. Đến cửa thì khựng lại một giây, nhưng không quay đầu.

Cửa đóng lại.

Mẹ lao tới ôm chầm lấy tôi: “Vãn Vãn, khóc đi con, khóc ra sẽ đỡ…”

Tôi tựa vào vai mẹ, mở to mắt nhìn trần nhà. Không rơi một giọt nước mắt nào.

Khóc cần sức lực. Mà toàn bộ sức lực của tôi đã cạn kiệt trong phiên tòa ấy rồi.

14

Xuất viện, tôi chuyển đến một căn phòng thuê ba mươi mét vuông ở khu phố cũ.

Tường bong tróc, ống nước hoen gỉ, dưới lầu là cửa hàng tiện lợi mở hai mươi bốn giờ. Đêm khuya, tiếng “ting” của cửa tự động vang lên đúng nhịp, kèm theo tiếng máy tính tiền lách cách đơn điệu.

Tôi dùng chút tiền cuối cùng đóng ba tháng tiền thuê, rồi bắt đầu tìm việc.

Giáo viên mỹ thuật? Cần chứng chỉ sư phạm.

Trợ lý phòng tranh? Cần kinh nghiệm liên quan.

Thiết kế đồ họa? Cần portfolio—mà tôi đã ba năm không đụng phần mềm chuyên ngành.

Cuối cùng bà chủ cửa hàng tiện lợi nhận tôi. “Ca đêm, mười giờ tối đến sáu giờ sáng, mười tám tệ một giờ, làm không?”

Tôi gật đầu.

Ca đêm đầu tiên, tôi mặc bộ đồng phục rộng thùng đứng sau quầy thu ngân. Hai giờ sáng, một gã đàn ông say khướt vào mua thuốc lá, nhìn tôi chằm chằm rất lâu.

“Em gái, khuya vậy ở một mình à? Không thấy cô đơn sao?”

Tôi không nói, cúi đầu quét mã.

Hắn bỗng giơ tay sờ mặt tôi. Tôi né ra sau, lưng đập vào kệ, mì gói rơi đầy đất.

“Làm bộ trong trắng…” hắn lầm bầm, định áp sát.

Cửa tự động lại “ting” một tiếng.

Một chú mặc áo phản quang công nhân vệ sinh bước vào, tay cầm bình giữ nhiệt. Chú liếc tình hình, lặng lẽ đứng giữa tôi và gã say.

“Cậu mua xong thì đi đi.”

Giọng không cao, nhưng có sức nặng của người lao động lâu năm.

Gã say chửi rủa rồi bỏ đi. Chú nhận cốc nước nóng tôi đưa, nói khẽ: “Sau này nó mà quay lại, cháu bấm nút báo động dưới quầy. Bà chủ lắp rồi, nối thẳng đồn công an.”

“Cháu cảm ơn.”

“Không có gì.” Chú vặn chặt nắp bình, “Con gái chú cũng trạc tuổi cháu, đang học ở Bắc Kinh.”

Chú đẩy cửa đi ra, chiếc áo phản quang màu cam biến mất trong màn đêm.

Tôi ngồi xổm nhặt mì, tay run không ngừng. Không phải vì sợ, mà vì tủi nhục.

Thẩm Ngật có biết không? Người vợ từng được anh nâng niu trong lòng bàn tay, giờ đứng ca đêm ở cửa hàng tiện lợi, bị kẻ say quấy rối, phải nhờ người lạ giải vây.

Anh chắc sẽ không quan tâm. Dữ liệu sẽ không hiển thị những điều này.

15

Đến ngày phát lương, tôi cầm chiếc phong bì mỏng, đi chợ đồ cũ.

Giá vẽ tám mươi, màu vẽ là hàng thanh lý quá hạn bán nửa giá, toan là loại rẻ nhất, bề mặt thô ráp như giấy nhám.

Lúc mang về đến căn phòng thuê thì trời đã chạng vạng. Ánh hoàng hôn rọi qua cửa sổ phía tây, trải một mảng cam ấm trên nền xi măng.

Tôi dựng giá vẽ, nhìn chằm chằm tấm toan trắng.

Ba năm rồi.

Sau khi kết hôn, lần đầu vẽ là để làm quà sinh nhật cho Thẩm Ngật—một bức chân dung anh. Anh nói “không tệ”, rồi cất vào kho.

Lần thứ hai, là quà mừng thọ mẹ Thẩm—tranh mẫu đơn. Bà nói “hơi sến”, rồi tiện tay cho người giúp việc.

Lần thứ ba, thứ tư… mỗi lần, đều là để làm hài lòng người khác.

Còn tôi thì sao?

Tôi cầm bút than, tay lơ lửng trên toan mà mãi không hạ xuống.

Hóa ra tôi đã quên mất cách vẽ cho chính mình.

Ngoài cửa sổ vang tiếng trẻ con cười. Trường tiểu học dưới lầu tan học, từng nhóm học sinh mặc đồng phục đi ngang, khăn quàng đỏ bay trong gió.

Trong đó có một bé gái buộc hai bím, vừa nhảy vừa đi, bỗng quay đầu gọi: “Mẹ ơi nhanh lên!”

Người phụ nữ phía sau chạy mấy bước, nắm lấy tay con.

Tầm nhìn tôi nhòe đi.

Bút than hạ xuống.

Không bố cục, không phác thảo, chỉ là bản năng chuyển động cổ tay. Những đường nét lan ra từ trung tâm, như mạch máu, như rễ cây, như vết nứt.

Khi tôi hoàn hồn, trên toan đã hiện ra dáng một người phụ nữ. Cô co mình lại, ở bụng có một khoảng khuyết sâu, từ đó mọc ra những đường như dây leo, quấn khắp cơ thể, nở ra những bông hoa nhỏ, tái nhợt.

Ở góc phải dưới, tôi vô thức vẽ một con cá voi đơn giản.

Cá voi rơi.

Cái tên đột nhiên bật vào đầu.

Tôi tựa bức tranh vào tường, lùi lại vài bước. Hoàng hôn vừa vặn trượt tới, phủ lên mặt tranh một lớp ánh vàng đỏ như máu.

Xấu xí, đau đớn, nhưng chân thật.

Hóa ra thứ chân thật thường chẳng đẹp.

16

Gặp lại Lâm Hoài, là ở cửa hàng tiện lợi.

Bốn giờ sáng, anh đẩy cửa bước vào, mặc chiếc sơ mi linen nhăn nhúm, quầng thâm dưới mắt rất đậm.

“Một bao Seven Stars, một Americano đá.” Anh đưa tiền mặt, giọng khàn.

Khi tôi cúi đầu thối tiền, anh bỗng nói: “Tô Vãn?”

Ngón tay khựng lại.

Ngẩng lên, chạm vào đôi mắt kinh ngạc. Lâm Hoài—đàn anh thời đại học, huyền thoại khoa mỹ thuật, người mà thầy cô nói “có thể vẽ nỗi đau thành hương thơm”.

“Đúng là em.” Anh nhìn bộ đồng phục của tôi, “Em sao lại…”

“Làm thêm.” Tôi đẩy tiền lẻ sang, cố giữ giọng bình thản, “Lâu rồi không gặp.”

“Ba năm? Bốn năm?” Lâm Hoài không nhận tiền, “Em tốt nghiệp là kết hôn đúng không? Lấy một luật sư.”

“Ly hôn rồi.” Tôi nói dứt khoát, như đang nói chuyện của người khác.

Anh im lặng vài giây: “Cần giúp gì không?”

“Không cần.”

“Tô Vãn…”

“Anh Lâm,” tôi cắt lời, “em đang làm việc.”

Anh mím môi, cuối cùng thở dài: “Vậy anh mua thêm bao thuốc nữa được chứ?”

“Anh vừa mua rồi.”

“…Mua thêm một bao.”

Tôi đưa thuốc cho anh. Anh nhận, nhưng không đi, đứng trước quầy xé bao, rút một điếu mà không châm.

“Thật ra anh đang đi tìm cảm hứng.” Anh bỗng nói, “Chủ đề triển lãm mới là ‘Phế tích và Tái sinh’, nhưng anh vẽ không ra. Phòng tranh nói nếu không nộp bản thảo thì hủy triển.”

“Thế nên đến cửa hàng tiện lợi tìm cảm hứng?”

“Cảm hứng ở trong đời sống.” Anh cười, hơi chua chát, “Nhưng cuộc sống của anh tính là loại gì? Mỗi ngày mở mắt là toan vẽ, nhắm mắt là hạn chót.”

17

Tôi không đáp. Trên đời ai cũng có nỗi khổ, mà nỗi khổ của tôi đã tràn đến mức không còn chỗ chứa của người khác.

“Em còn vẽ không?” anh hỏi.

Tôi nhìn ra ngoài, trời bắt đầu hửng sáng. “Lâu rồi không vẽ.”

“Đáng tiếc.” Lâm Hoài nói, “Bức ‘Dư âm biển sâu’ lúc em tốt nghiệp, anh vẫn nhớ. Giáo sư nói đó là thiên phú mười năm mới gặp.”

Thiên phú.

Một từ xa xỉ. Như chuyện kiếp trước.

“Em tan ca rồi.” Tôi nói.

“Đợi chút.” Anh lấy trong túi ra một tấm danh thiếp, “Phòng tranh của anh, ở đường Mạc Can Sơn. Nếu em… nếu muốn vẽ, cứ đến. Phòng vẽ để không cũng là để không.”

Danh thiếp màu xám đậm, chỉ có một dòng địa chỉ và số điện thoại.

Tôi không nhận.

Lâm Hoài đặt danh thiếp lên quầy, quay người đi ra. Tới cửa lại quay đầu: “Tô Vãn, có những thứ chết đi, là để thứ khác sống.”

Cửa đóng lại, tiếng “ting” vang trong cửa hàng trống.

Tôi nhìn tấm danh thiếp. Mép giấy đã mòn, rõ ràng đã nằm trong túi anh rất lâu.

Phế tích và tái sinh.

Tôi cất danh thiếp, bỏ vào ngăn kéo cùng tiền lẻ.

18

Hai tuần sau tôi đến phòng tranh.

Không phải vì đã nghĩ thông, mà vì chủ nhà tăng tiền thuê, còn tôi cần một chỗ mới, rẻ hơn để vẽ.

Phòng tranh của Lâm Hoài lớn hơn tôi tưởng, một không gian loft ba tầng, trên tường treo tranh của anh—trừu tượng, vỡ vụn, nhưng thấp thoáng ánh sáng. Bức tường lớn nhất ở giữa để trống, chắc dành cho “Phế tích và Tái sinh”.

“Em đến rồi.” Lâm Hoài từ trên lầu đi xuống, tay cầm bảng pha màu, “Muộn hơn anh nghĩ.”

“Sao anh biết em sẽ đến?”

“Trực giác.” Anh chỉ lên cầu thang, “Phòng vẽ ở tầng trên cùng, hướng nam, ánh sáng đẹp nhất. Bình thường không ai dùng.”

“Tiền thuê bao nhiêu?”

Anh cười: “Em giúp anh một việc, coi như tiền thuê.”

“Việc gì?”

“Thay anh làm triển lãm.” Anh nói nhẹ như nói “mua giúp anh cốc cà phê”, “‘Phế tích và Tái sinh’, em vẽ.”

Tôi sững người: “Em?”

“Em hiểu phế tích hơn anh.” Lâm Hoài đặt bảng pha màu xuống, “Và anh tin em có thể vẽ ra tái sinh.”

“Em không được…”

“Cứ thử.” Anh cắt lời, “Tệ nhất cũng chỉ là hủy triển, giống tình trạng của anh bây giờ. Nhỡ đâu có kỳ tích thì sao?”

Ánh mắt anh rất nghiêm túc, không có thương hại, chỉ có niềm tin—niềm tin của một nghệ sĩ dành cho một nghệ sĩ.

Tôi theo anh lên lầu.

Phòng vẽ tầng trên cùng là một không gian trong suốt, cửa sổ sát đất lớn, ánh nắng đổ trên sàn gỗ, bụi bay nhảy trong cột sáng. Góc tường chất toan, giá màu đủ mọi sắc.

Chính giữa dựng một giá vẽ trống, như đang chờ ai đó.

“Ba tháng.” Lâm Hoài nói, “Ba tháng trước ngày khai mạc, chỗ này là của em. Ăn ở phòng tranh lo, mỗi tháng còn có trợ cấp sinh hoạt—đừng từ chối, coi như ứng trước phần chia lợi nhuận tác phẩm.”

“Nếu không bán được thì sao?”

“Thì coi như anh đầu tư thất bại.” Anh nhún vai, “Dù sao anh cũng hay thất bại.”

Tôi bước đến cửa sổ, nhìn xuống con phố bên dưới. Người như kiến, xe như dòng sông. Thế giới vẫn vận hành bình thường, dù thế giới của tôi đã dừng lại.

“Tại sao anh giúp em?” tôi hỏi.

Lâm Hoài im lặng rất lâu.