Sau lưng có tiếng bước chân.
Tôi không quay lại, nhưng biết là ai. Cảm giác hiện diện ấy, thứ khí lạnh như mùa đông đột ngột ập đến.
“Tô Vãn.”
Giọng Thẩm Ngật. Khàn hơn ký ức.
Tôi quay lại.
Anh gầy đi nhiều, bộ vest hơi rộng. Quầng mắt rõ, nhưng ánh nhìn đã khác—không còn sắc bén kiểm soát mọi thứ, mà là một sự tỉnh táo mệt mỏi.
“Luật sư Thẩm.” tôi dùng cách gọi xa lạ nhất, “Trùng hợp thật.”
“Không trùng hợp.” anh nói, “Lâm Hoài nói em sẽ đến.”
“Vậy anh nên biết em không muốn gặp anh.”
“Anh biết.” anh bước lại một bước, dừng ở khoảng cách an toàn, “Anh chỉ nói vài câu, xong sẽ đi.”
Tôi không trả lời, coi như đồng ý.
“Thứ nhất, xin lỗi.” anh nhìn thẳng vào mắt tôi, “Không phải để cầu em tha thứ, chỉ là nói sự thật—anh sai, anh đã làm những điều không thể tha thứ.”
Sông vỗ vào bờ, âm thanh trầm.
“Thứ hai, anh đang làm luật sư công ích, chủ yếu giúp phụ nữ trong các vụ gia đình. Tháng trước thắng một vụ, thân chủ lấy được lệnh bảo vệ và quyền nuôi con. Khi cô ấy ôm con khóc, anh nghĩ đến em.”
Anh dừng lại: “Nếu ngày đó anh chịu nghe em nói, nếu chúng ta không bước vào tòa…”
“Không có nếu.” tôi cắt lời, “Thẩm Ngật, đời không phải vụ án của anh, không thể xét lại, không thể kháng cáo.”
“Anh biết.” anh gật, “Vậy nên thứ ba, anh sẽ không làm phiền em nữa. Hôm nay đến chỉ để nói xong những lời cần nói.”
Anh lấy từ túi ra một chiếc hộp nhỏ, đưa tới.
Tôi không nhận.
“Không phải quà.” anh nói, “Là thứ em làm rơi.”
Tôi mở hộp. Bên trong là chiếc nhẫn cưới—của tôi, mặt trong khắc chữ viết tắt tên hai chúng tôi. Sau ly hôn tôi để lại trong căn hộ, tưởng anh đã vứt rồi.
“Sao anh giữ?”
“Vì không có quyền vứt.” anh nói, “Nó là của em, chỉ em có quyền quyết định số phận.”
Tôi đóng hộp, nắm trong tay. Kim loại lạnh, cấn vào da đau nhói.
“Nói xong rồi?” tôi hỏi.
“Rồi.”
“Vậy tôi đi.”
Khi tôi quay lưng, anh gọi: “Tô Vãn.”
Tôi dừng, không quay đầu.
“Em vẽ rất tốt.” giọng anh rất khẽ, “Thật sự rất tốt.”
Tôi không đáp, bước vào trong.
Bữa tiệc vẫn ồn ào. Tôi xuyên qua đám đông, vào phòng vệ sinh, khóa cửa.
Mở hộp, nhìn chiếc nhẫn. Dưới ánh đèn, viên kim cương vẫn lấp lánh, như một giọt nước mắt đông lại.
Tôi mở cửa sổ, vung tay.
Chiếc nhẫn vạch một đường bạc, rơi xuống sông Hoàng Phố. Không một tiếng nước, rồi biến mất.
Giống như có những tình yêu, nhìn thì rực rỡ, nhưng nhẹ đến mức rơi xuống nước cũng không có tiếng vang.
Rửa mặt xong, tôi nhìn mình trong gương.
Ba năm rồi, cuối cùng tôi có thể nhìn thẳng vào đôi mắt này—không né tránh, không lấy lòng, không khóc vì bất cứ ai nữa.
Trở lại sảnh, Lâm Hoài bước tới: “Ổn chứ?”
“Ổn.”
“Thẩm Ngật anh ta…”
“Anh ta đi rồi.” tôi nói, “Sẽ không quay lại.”
Lâm Hoài nhìn kỹ nét mặt tôi: “Em thật sự buông được rồi?”
“Không buông cũng phải buông.” tôi nâng ly, “Không thể ôm quan tài mà nhảy múa.”
Anh cười: “Ví von hay đấy. Vì tái sinh?”
“Vì tái sinh.”
Hai ly chạm nhau, vang tiếng trong trẻo.
Ngoài cửa, đêm Thượng Hải dày đặc. Hàng triệu ánh đèn sáng, dưới mỗi ánh đèn là một câu chuyện—có cái trọn vẹn, có cái vỡ vụn, có cái vừa mới bắt đầu.
Còn câu chuyện của tôi, cuối cùng đã lật qua trang đau nhất.
Trang tiếp theo, là chương do chính tôi viết.
28
Trong triển lãm cá nhân ở Paris, Tô Vãn trưng bày loạt tranh mới Bảy Ngày.
Bức thứ bảy là một căn phòng trống, trên sàn chỉ có một lưỡi băng đang tan dở.
Nhãn ghi: “Có những cái lạnh, cần cả đời để tan.”
Ngày thứ hai của triển lãm, một người mua ẩn danh mua toàn bộ bảy bức, với điều kiện—
“Xin nghệ sĩ tự tay xử lý loạt tác phẩm này, dù là hủy bỏ hay quyên tặng.”
Khi Tô Vãn ký hợp đồng, cô nhìn thấy địa chỉ nhận do người mua chỉ định:
Thượng Hải, Trung tâm Dịch vụ Pháp lý Phụ nữ Ánh Sao.
Và Thẩm Ngật đang ở đó, biện hộ cho một người vợ bị vu khống.
Đối thủ của anh là đồng nghiệp cũ, trong bài bào chữa có một câu:
“Pháp luật nên bảo vệ sự yếu đuối, chứ không phải trở thành công cụ làm tổn thương nó.”
Câu nói ấy được phóng viên trên hàng ghế dự thính ghi lại.
Ngày hôm sau, tiêu đề báo là:
“Lời sám hối của luật sư át chủ bài: Tôi từng là lưỡi dao.”
29
Mùa đông Paris đến lạnh buốt. Sông Seine đóng một lớp băng mỏng, bồ câu co mình dưới những trụ bay của Nhà thờ Đức Bà, lông xù lên thành những cục bông xám.
Nhưng phòng vẽ của tôi ấm như mùa xuân. Lò sưởi kêu khe khẽ, bảy bức tranh xếp dọc tường, như bảy khung cửa dẫn tới những trạng thái tâm hồn khác nhau.
Thứ Hai: Chìm
Màu xanh thẫm chiếm trọn khung hình, ở giữa là một con cá voi đang lặn xuống. Mắt nó nhắm, nhưng tư thế như đang bay. Nhà phê bình nói bức tranh mang “một cú rơi dịu dàng”.
Thứ Ba: Phân rã
Đường nét cá voi bắt đầu mờ đi, trên cơ thể mọc những sinh vật biển nhỏ—hà, giun ống, tôm mù. Cái chết đang chuyển hóa thành sự sống, nhưng bản thân quá trình ấy đầy đau đớn.
Thứ Tư: Yến tiệc
Sinh vật biển vây quanh xác cá voi, mở một bữa tiệc câm lặng. Tông màu đỏ sẫm, như máu, cũng như dung nham núi lửa dưới đáy biển.
Thứ Năm: Bộ xương
Thịt và máu rút đi, chỉ còn khung xương khổng lồ, trong ánh sáng mờ dưới đáy biển giống một nhà thờ Gothic. Thiêng liêng mà cô độc.
Thứ Sáu: Rạn đá
Khung xương trở thành rạn san hô, san hô mọc lên, cá nhỏ bơi xuyên qua. Cái chết cuối cùng cũng thành phong cảnh.
Thứ Bảy: Dư âm
Bức tranh chuyển sang trừu tượng—chỉ còn những vòng sóng lan tỏa. Như tiếng hát cuối cùng của cá voi, vang trong biển sâu trăm năm.
Chủ Nhật: Trống
Toan trắng tinh, ở chính giữa chỉ có một giọt nước sắp rơi. Trên nhãn tôi viết: “Có những biến mất, là để trở thành tồn tại lớn hơn.”
Madeleine đến xem thành quả cuối, đứng rất lâu trước Chủ Nhật.
“Bức này,” bà nói sau cùng, “là đau nhất.”
“Vì nó trống?”
“Vì nó đầy.” Bà quay sang tôi, “Con lấp kín mọi khoảng không, rồi dùng sự trống rỗng để hỏi: vậy tình yêu đâu? hận thù đâu? ký ức đâu? Chúng đi đâu?”
Tôi không trả lời được.
Triển lãm định vào tháng Ba năm sau, mùa lười biếng nhất của Paris. Ngày treo tranh, Lâm Hoài bay từ Thượng Hải sang giúp.
“Giới nghệ thuật trong nước đều chờ loạt mới của em.” Anh vừa treo tranh vừa nói, “Chu Cẩn viết bài dài, gọi em là ‘người dùng vết thương soi sáng vực sâu’.”
“Cường điệu quá.”
“Nhưng đúng.” Lâm Hoài chỉnh góc đèn, “Tô Vãn, em có từng nghĩ vì sao tranh em chạm được nhiều người vậy không?”
Tôi lắc đầu.
“Vì em không nói dối.” Anh nói, “Em cho thấy vết thương nhưng không buôn bán nó. Em vẽ nỗi đau nhưng không ca tụng nó. Sự thành thật ấy hiếm lắm.”
Thành thật.
Từ này khiến tôi nhớ đến Thẩm Ngật. Anh có lẽ sẽ không bao giờ hiểu, đôi khi thành thật quan trọng hơn hoàn hảo.
“À,” Lâm Hoài nhớ ra, “có một người mua ẩn danh liên hệ phòng tranh, muốn mua trọn loạt Bảy Ngày.”
“Cả bảy bức?”
“Ừ. Giá rất cao, nhưng có một điều kiện—” anh ngập ngừng, “người mua muốn em tự xử lý loạt tranh này. Hủy, tặng, hay… tùy em.”
Tôi cau mày: “Ý gì?”
“Quyền sở hữu thuộc họ, nhưng quyền định đoạt thuộc em.” Lâm Hoài đưa hợp đồng, “Điều khoản lạ, nhưng luật sư nói hợp pháp.”
Tôi lật hợp đồng. Số tiền lớn đến choáng, đủ để tôi mười năm không lo sinh kế.
Trang cuối ghi địa chỉ nhận:
Trung Quốc, Thượng Hải, quận Hồng Khẩu… Trung tâm Dịch vụ Pháp lý Phụ nữ Ánh Sao
Người nhận: Thẩm Ngật
Đầu bút dừng lại, mực loang thành một đốm nhỏ.
“Anh ấy biết em sẽ thấy.” Lâm Hoài nói khẽ, “Đó là cách anh ấy xin lỗi.”
“Dùng tiền?”
“Dùng luật chơi của em.” Lâm Hoài nói, “Em từng ném nhẫn cưới xuống Hoàng Phố mà. Giờ anh ấy trả tranh cho em—muốn ném thì ném, muốn giữ thì giữ. Quyền chọn là của em.”
Tôi nhìn dòng địa chỉ. Hồng Khẩu, con ngõ cũ, cách căn phòng thuê ngày xưa của tôi chỉ hai con phố.
Người đàn ông từng cho rằng cà phê cửa hàng tiện lợi “không tốt cho sức khỏe” giờ làm việc trong một trung tâm pháp lý công ích.
Người từng nói “cảm xúc là biến số” giờ dùng cách vụng về nhất để hiểu thế nào là hối hận.
“Bảo anh ấy,” tôi khép hợp đồng, “tranh tôi sẽ xử lý. Nhưng tiền trả lại.”
“Tô Vãn…”
“Tôi không cần tiền của anh ấy.” tôi nói dứt khoát, “Tôi cần anh ấy hiểu—có những thứ không thể mua lại.”
Lâm Hoài gật đầu: “Anh sẽ nói.”
Tối hôm đó, tôi đứng một mình trong phòng vẽ, trước loạt Bảy Ngày.
Bảy bức tranh, bảy giai đoạn, bảy nghi thức chia tay quá khứ.
Điện thoại rung. Tin nhắn từ số lạ, chỉ hai chữ:
“Cảm ơn.”
Tôi không trả lời.
Nhưng ngón tay dừng trên nút xóa, cuối cùng vẫn không nhấn.
30
Thượng Hải, Trung tâm Dịch vụ Pháp lý Ánh Sao.
Thẩm Ngật đang sắp xếp hồ sơ, ánh nắng lọt qua khe rèm, cắt thành những vệt sáng tối trên sàn gỗ cũ.
Vụ của Lý Tú Lan đã thắng. Tòa tuyên ly hôn, hai con theo bà, nhà thuộc về bà, chồng cũ phải trả tiền nuôi con, thêm một khoản bồi thường tổn thất tinh thần.
Ngày tuyên án, Lý Tú Lan ôm hai con gái, khóc đến không đứng vững.
“Luật sư Thẩm, cảm ơn… thật sự cảm ơn…”
Thẩm Ngật đỡ bà: “Là chị mạnh mẽ.”
“Không phải.” Lý Tú Lan lắc đầu, nước mắt rơi lên bản án, “Nếu không có anh, có lẽ tôi… có lẽ tôi đã…”
Bà không nói tiếp, nhưng Thẩm Ngật hiểu.
Có lẽ đã bỏ cuộc, có lẽ vì con mà tiếp tục chịu đựng, có lẽ trong một trận bạo hành nào đó bị thương nặng, thậm chí mất mạng.
Pháp luật là một ngưỡng cửa, với vài người cao không với tới. Công việc của anh là giúp họ bước qua.
Trần Tĩnh mang hai tách trà: “Nghỉ chút đi. Chiều có tình nguyện viên mới đến phỏng vấn.”
“Được.”
Thẩm Ngật nâng tách, nhìn ra ngoài. Trong con ngõ, mấy cụ già đánh cờ, trẻ con chạy đuổi nhau, dây phơi treo đầy ga giường đủ màu.
Bình thường, vụn vặt, chân thật.
Đó là thế giới ba mươi năm qua anh chưa từng thực sự nhìn.
Điện thoại rung, tin nhắn Lâm Hoài: “Tô Vãn đồng ý xử lý tranh, nhưng tiền trả lại. Cô ấy nói ‘không cần’.”
Thẩm Ngật nhìn ba chữ ấy rất lâu rồi mới trả lời: “Biết rồi.”
“Cậu không cố nữa?”
“Cố là không tôn trọng cô ấy.” anh gõ, “Cô ấy nói không, tức là không.”
Anh đặt điện thoại xuống, tiếp tục sắp hồ sơ, nhưng tâm trí đã trôi đi.
Phòng vẽ của Tô Vãn ở Paris trông thế nào? Khi vẽ cô có biểu cảm gì? Còn có thói quen cắn đầu bút khi suy nghĩ, hay khe khẽ hát khi hài lòng không?
Anh không biết. Anh đã mất quyền được biết.
Người đến phỏng vấn buổi chiều là một sinh viên năm ba luật, buộc tóc đuôi ngựa, mắt sáng.
“Tại sao em muốn đến đây?” Thẩm Ngật hỏi.
“Vì mẹ em.” cô nói, “Năm ngoái mẹ em cuối cùng cũng ly hôn, luật sư là tình nguyện viên ở đây. Em muốn… em cũng muốn giúp những người như mẹ.”
“Sẽ rất vất vả.”
“Em biết.” cô gật đầu, “Nhưng đáng, đúng không ạ?”
Thẩm Ngật nhìn đôi mắt ấy, nhớ đến chính mình nhiều năm trước—khi mới vào khoa luật, tin rằng pháp luật là lưỡi kiếm chặt đứt mọi bất công.
“Đáng.” anh nói, “Rất đáng.”
Sau buổi phỏng vấn, Trần Tĩnh bước vào: “Có bưu kiện của anh, rất lớn, từ Pháp gửi sang.”
Tim Thẩm Ngật khựng lại.
Phòng làm việc.

