Ta gấp tờ giấy lại, cất đi, rồi đẩy cửa bước ra ngoài.
Cỏ khô trong sân cao quá mắt cá chân. Ta giẫm lên cỏ khô, đi đến cổng rồi dừng lại.
Ngoài cửa có một thái giám đang đứng.
Chừng bốn mươi tuổi, mặt trắng trẻo, mặc y phục tổng quản lục phẩm. Hắn buông tay khom lưng, đứng đó như đã đợi từ lâu.
Ta nhìn hắn.
Hắn ngẩng đầu nhìn ta.
“Thích nương nương,” hắn mở lời, “Nô tài Đức Thuận, xin thỉnh an nương nương.”
Ta không động đậy.
Hắn tiến lên một bước, hạ giọng: “Nương nương, nô tài là người của Thái hậu nương nương.”
Mắt ta nheo lại.
Thái hậu. Mẫu thân ruột của Tiêu Quyết, mẹ chồng ta. Năm xưa khi ta bị phế, bà từ đầu đến cuối không nói một lời. Sau đó bà lâm bệnh, cứ bệnh mãi, không tiếp khách ngoài, không quản cung vụ.
“Thái hậu nương nương bảo nô tài nhắn với nương nương một câu.” Giọng Đức Thuận càng thấp hơn, “Thái hậu nói, bà đã đợi sáu năm, đợi nương nương mở miệng. Hôm nay nương nương cuối cùng đã lên tiếng, Thái hậu nói — thời cơ đã đến.”
Ta nhìn chằm chằm hắn.
Hắn từ trong tay áo lấy ra một vật, hai tay dâng lên.
Một miếng ngọc bội. To bằng lòng bàn tay, ngọc xanh, điêu khắc hình phượng hoàng.
Ta nhận lấy, lật mặt sau xem. Khắc hai chữ: Cảnh Hòa. Tên thời con gái của Thái hậu.
“Thái hậu nói,” Đức Thuận nhấn mạnh từng chữ, “Thích nương nương nhìn thấy vật này, tự nhiên sẽ hiểu.”
Ta nắm chặt ngọc bội trong lòng bàn tay.
Ta hiểu. Thái hậu đang nói với ta: Bà chưa chết, bà vẫn còn khả năng hành động, bà có nợ phải tính với đôi cẩu nam nữ kia.
“Thái hậu muốn ta nhắn lại điều gì?” ta hỏi.
Đức Thuận lắc đầu: “Thái hậu nói, nương nương muốn nói gì cứ nói, muốn làm gì cứ làm. Khung xương già này của Thái hậu vẫn có thể che gió cho nương nương.”
Ta im lặng một hồi.
Rồi ta cười. Lần này là cười thật, đôi mắt cũng cười theo.
“Được,” ta nhét ngọc bội vào ngực, “Ngươi về nói với Thái hậu rằng —”
Ta ngẩng đầu nhìn trời. Trời xám xịt, sắp đổ tuyết.
“Nói với bà rằng con dâu bà, tỉnh rồi.”
Đức Thuận quỳ xuống dập đầu, rồi vội vã rời đi.
Ta đứng trước cổng lãnh cung, nhìn hắn đi xa. Gió thổi mạnh hơn, ta quấn chặt áo bông rách quay trở về.
Đến giữa sân, ta dừng lại.
Bên giếng nước góc sân, sáu năm qua ta dùng nước ở đó. Ta bước đến bên giếng nhìn xuống, nước đen ngòm, không soi thấy hình người.
“Tiêu Quyết,” ta nói với miệng giếng, “Ngươi hãy đợi lão nương.”
Trong giếng vang lên tiếng vọng u u.
Ta quay vào phòng.
Đến cửa, ta khựng lại.
Trong phòng có người. Ta nghe thấy tiếng thở.
“Ai?” ta hỏi.
Trong phòng không đáp.
Ta đẩy cửa ra.
Trên mép giường có một đứa trẻ đang ngồi.
Chừng bảy tám tuổi, mặc áo bông màu xanh, mặt lạnh đến đỏ bừng, môi tím tái. Thằng bé co vai, hai tay thu trong tay áo, đang nhìn ta.
Tim ta đập mạnh một nhịp.
Đường nét gương mặt đứa trẻ đó —
“Nương.”
Đứa trẻ mở miệng gọi một tiếng.
Chân ta nhũn ra, phải vịn vào khung cửa mới đứng vững.
“A… A Thọ?”
Đứa trẻ gật đầu.
“Là con, nương.”
Ta nhào tới, ôm chặt thằng bé vào lòng.
Sáu năm.
Sáu năm trời!!
Ta ôm con, toàn thân run rẩy, nước mắt tuôn rơi, không nói nên lời. Thằng bé cũng khóc, nhưng không phát ra tiếng, chỉ có những giọt nước mắt rơi lã chã trên vai ta.
Ôm rất lâu.
Cuối cùng ta buông tay, nâng mặt con lên, nhìn thật kỹ.
“Sao con đến được đây? Làm sao vào được? Triệu Hiền phi có biết không? Con…”
Thằng bé ngắt lời ta.
“Nương, con trộm chạy ra đây.”
Nó quệt nước mắt, sụt sịt.
“Nương, con có một chuyện muốn nói với nương.”
Ta nhìn con.
“Chuyện gì?”
Nó nhìn ta, đôi mắt đen láy, giống hệt ta.
“Triệu Hiền phi muốn giết con.”
**Hồi thứ hai**
Tay ta khựng lại trên mặt con.
“Con nói cái gì?”
A Thọ nắm lấy cổ tay ta. Bàn tay nhỏ bé lạnh ngắt, kẽ móng tay vẫn còn dính bùn.

