Hoắc Thâm Dữ không do dự dù chỉ một giây, gật đầu, quay gót bước ra.
Lúc đi ngang qua góc cầu thang, anh chạm mắt với tôi.
Khóe môi anh nhếch lên một nụ cười cực nhỏ — không phải cười nhạo, mà là có ý “Em thấy rồi đấy”.
Tôi ngoảnh mặt đi chỗ khác, vờ như không thấy gì.
Chóp tai lại nóng bừng.
Ngày thứ hai —
Trường mầm non tan học.
Tôi đến đón Đoàn Đoàn, phát hiện chiếc Maybach đen đã đỗ ở cổng trường mười phút rồi.
Hoắc Thâm Dữ đang tựa vào cửa xe chờ đợi. Hôm nay anh mặc một chiếc áo khoác bóng chày màu xanh đen, bên trong là áo thun trắng, phối với quần jeans và giày thể thao trắng.
Anh đã học được cách ăn mặc sao cho bớt giống một CEO.
Mục đích chỉ có một — để một đứa trẻ ba tuổi không sợ hãi mình.
Đoàn Đoàn chạy ùa ra nhìn thấy anh, cái balo nhỏ đằng sau đập lạch cạch: “Chú ơi!!! Sao chú lại đến đây?”
“Đón con.”
“Thế mẹ con đâu?”
“Mẹ con cũng ở kia kìa.” Anh hất đầu về hướng của tôi.
Đoàn Đoàn quay lại nhìn thấy tôi, vui vẻ chạy tới chạy lui, cuối cùng một tay nắm lấy tôi, một tay nắm lấy Hoắc Thâm Dữ, biến thành viên kẹo hồ lô mười lăm ký xâu hai chúng tôi lại với nhau.
Người qua đường nhìn thấy cảnh đó, ném cho chúng tôi ánh mắt đầy thiện cảm — một gia đình ba người trẻ tuổi, khung cảnh chuẩn mực ấm áp.
Chỉ có mình tôi biết cái “gia đình ba người” này, có một kẻ còn chưa được chính thức thừa nhận.
Ngày thứ ba —
Ông nội Bùi bắt đầu làm khó dễ.
“Cậu nói Đoàn Đoàn là con cậu, có gì chứng minh không?” Ông cụ gõ gậy cộc cộc, “Làm giám định ADN chưa?”
Làm rồi.
Ngay chiều hôm đó Hoắc Thâm Dữ đã dâng kết quả giám định bằng hai tay ra trước mặt ông cụ.
“Hoắc Thâm Dữ và Bùi Quân An, xác suất quan hệ cha con 99.99%.”
Ông cụ xem tờ báo cáo hồi lâu, sắc mặt sắt đá như vắt ra nước.
“Có biết thằng bé dị ứng không ăn được tôm không?”
“Cháu biết. Động vật giáp xác là khu vực cấm.”
“Có biết tối ngủ thằng bé sợ tối phải bật đèn ngủ không?”
“Cháu biết. Đèn phải màu vàng ấm, không được dùng ánh sáng trắng.”
“Có biết khủng long yêu thích nhất của thằng bé là con gì không?”
“Khủng long ba sừng. Nhưng tuần trước vừa đổi rồi, giờ nó thích thằn lằn bay (Pterosaur).”
Tôi thò đầu ra từ cửa bếp — anh ta mò mẫm ra mấy cái này từ bao giờ thế?
Gậy của ông cụ lại gõ xuống một cái.
“Được. Thế cậu nói xem. Lúc cháu gái tôi mang thai cậu ở đâu?”
Hoắc Thâm Dữ không đáp.
“Lúc con bé một mình sinh con ở nước ngoài, cậu ở đâu?”
“Lúc con bé ba giờ sáng thức dậy cho con bú, mệt đến mức ngủ gục trên ghế sô pha, cậu ở đâu?”
Mỗi câu hỏi đều như một nhát dao.
Hoắc Thâm Dữ đứng thẳng tắp, không biện bạch một lời nào.
“Cháu không biết.” Anh nói, giọng chùng xuống, “Những lúc đó cháu đều không có mặt. Đó là lỗi của cháu.”
“Lỗi của cậu, cậu lấy cái gì ra mà đền?”
“Cháu đền bằng cả đời.”
Phòng khách im lặng một lúc rất lâu.
Ông nội Bùi chống gậy sang một bên, dùng đôi mắt đã nhìn thấu sự đời suốt tám mươi ba năm quét Hoắc Thâm Dữ từ đầu đến chân.
Cuối cùng, ông nói một câu: “Cút vào bếp bưng thức ăn đi.”
Hoắc Thâm Dữ hơi ngớ ra.
“Hôm nay ở lại ăn cơm.” Giọng ông cụ vẫn dữ dằn, nhưng chêm thêm một câu cuối cùng, “Đoàn Đoàn thích sườn xào chua ngọt, cậu canh lửa cho cẩn thận.”
Anh quay người bước vào bếp.
Lúc đi ngang qua tôi, anh nhìn tôi một cái thật sâu.
Trong ánh mắt đó chứa đựng mọi thứ.
Sự may mắn, nỗi đau lòng, niềm hối hận, sự kiên định, và cả một thứ tình cảm mà tôi nhìn hơn hai mươi năm nhưng đây là lần đầu tiên hiểu được.
Ngày thứ bảy —
Đoàn Đoàn đã biết.
Không phải do tôi hay Hoắc Thâm Dữ chủ động nói.
Mà là vào cuối tuần ở công viên, Đoàn Đoàn ngồi trên xích đu, Hoắc Thâm Dữ đẩy phía sau. Từng nhịp, từng nhịp, lực đẩy dè dặt cẩn trọng, mỗi lần lòng bàn tay chạm vào lưng đứa trẻ anh đều hơi khựng lại — như để xác

