Yếu tố chưa rõ: Đường hầm có thông suốt toàn tuyến không, Trạm số 3 có còn khởi động được không.

Tôi khoác chiếc balo leo núi to nhất, nhét đèn pin siêu sáng, pin dự phòng, xẻng công binh, rựa, bình nước, lương khô, túi sơ cứu.

Lại giắt theo bộ đàm và đeo đồng hồ lên cổ.

Mở ván gỗ che miệng hố, đu dây thừng xuống đường hầm.

Đường hầm tối tăm tĩnh mịch.

Chỉ có tiếng bước chân của tôi vang vọng trên nền kim loại.

Tôi men theo hầm đi về phía Tây.

Cứ cách năm mươi mét trên tường lại có một con số đánh dấu.

001, 002, 003…

Đến vị trí 020, khoảng một km, gặp chướng ngại vật đầu tiên.

Một đoạn mặt đường phía trước bị sập xuống một mảng nhỏ, lộ ra lớp đất bùn bên dưới.

Hố không lớn, sải một bước là qua.

Nhưng vách tường bên cạnh có vài vết nứt, nước rỉ ra nhè nhẹ.

Không nghiêm trọng lắm, nhưng phải chú ý.

Đi tiếp.

Gần vị trí 035, đường hầm chia ngã rẽ.

Ngã rẽ bên trái bị một cánh cổng sắt lớn chặn kín.

Trên cổng có dòng chữ “Tuyến nhánh 07”.

Bên phải là hầm chính, tiếp tục kéo dài về phía Tây.

Đến vị trí 040, khoảng một phẩy tám km.

Phía trước xuất hiện một cánh cửa sắt hình tròn khổng lồ.

Trên cửa có một bảng khóa điện tử, nhưng không có điện, màn hình tối đen.

Bên cạnh bảng khóa có một lỗ tròn nhỏ.

Kích thước của lỗ tròn này vừa khít với cổng cắm siêu nhỏ của chiếc USB giấu trong đồng hồ bỏ túi.

Tôi cắm USB vào.

U o o —

Bên trong cánh cửa truyền ra tiếng máy móc vận hành.

Hai giây sau, bảng khóa điện tử sáng lên.

Ánh sáng màu xanh lục.

Hiển thị bốn chữ.

“Đang xác thực danh tính.”

Rồi chuyển sang.

“Xác thực thành công. Quyền hạn Kỹ sư Tô Chấn Quốc, đã được kế thừa cho người thừa kế chỉ định.”

Tô Chấn Quốc.

Tên của ông nội.

Cánh cửa sắt chậm rãi mở ra.

Bên trong tối om.

Nhưng khoảnh khắc tôi bước chân vào, dãy đèn trên đỉnh đầu lần lượt bật sáng.

Đèn LED trắng toát, kéo dài từ lối vào đến tận cuối căn hầm cách đó hàng trăm mét.

Trạm số 3.

Nó vẫn còn hoạt động.

Chương 24

Đứng ở lối vào, tôi hoàn toàn sững sờ trước cảnh tượng trước mắt.

Đây không phải là một hầm phòng không.

Đây là một căn cứ ngầm.

Sảnh chính ở lối vào rộng ít nhất hai trăm mét vuông, trần cao năm mét.

Nền nhà lót bằng các tấm kim loại chống trượt, vách tường ốp hợp kim gia cố, trên trần là chằng chịt đèn và các cửa gió điều hòa.

Ngay chính giữa là một màn hình điện tử đang sáng.

Hiển thị trạng thái vận hành của Trạm số 3.

Pin hạt nhân: Hoạt động bình thường, tuổi thọ còn lại 38 năm.

Hệ thống tuần hoàn nước: Bình thường.

Hệ thống lọc không khí: Bình thường.

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ: Đang chờ kích hoạt.

Bên trái sảnh là ba căn phòng.

Phòng thứ nhất là phòng điều khiển, đầy ắp các bảng điều khiển và nút bấm, một số vẫn đang nhấp nháy.

Phòng thứ hai là phòng ngủ, có bốn chiếc giường, tủ đồ và một nhà vệ sinh nhỏ gọn.

Phòng thứ ba là kho vật tư.

Cửa kho vừa mở, tôi suýt thì quỳ sụp xuống.

Lương khô quân dụng, chất kín ba bức tường.

Hạn sử dụng in trên bao bì là năm 1998.

Thời gian bảo quản: 50 năm.

Còn có bi đông nước quân dụng, mặt nạ phòng độc, hộp y tế, các bộ dụng cụ.

Thậm chí có cả hai con dao găm đặc chủng và một thùng pháo sáng.

Vật tư từ năm 1998, đến nay vẫn nguyên vẹn.

Bởi vì toàn bộ Trạm số 3 là môi trường kín, nhiệt độ và độ ẩm luôn ở mức tiêu chuẩn, không bị oxy hóa cũng không ẩm mốc.

Cầu thang bên phải sảnh dẫn xuống tầng hai.

Dưới đó là một không gian rộng lớn hơn nữa.

Trông giống như một phòng thí nghiệm.

Trên bàn bày biện một số máy móc, vài cái tôi nhận ra, nhưng đa phần thì không.

Bức tường chính giữa treo một tấm bản đồ thế giới cỡ lớn, đánh dấu chi chít những chấm đỏ.

Bên dưới bản đồ là một dòng chữ.

“Bản đồ phân bố nguồn tín hiệu Hệ thống toàn cầu (Tính đến năm 1999).”

Năm 1999, ông nội và đồng nghiệp đã bắt đầu theo dõi tín hiệu hệ thống rồi.

Những chấm đỏ rải rác khắp thế giới, nhưng tập trung ở vài khu vực chính — Bắc Cực, Nam Cực, rãnh Mariana, cao nguyên Tây Tạng.

Trên bàn cạnh bản đồ là một xấp báo cáo.

Tiêu đề: “Phân tích Nguồn Tín hiệu Ngoài Trái đất – Báo cáo Kết thúc Công trình Giai đoạn 2”.

Tôi mở trang đầu tiên.

“Sau hai năm nghiên cứu, tổ dự án nhất trí kết luận: Nguồn tín hiệu hệ thống KHÔNG PHẢI sản phẩm của Trái Đất. Cấu trúc mã hóa, cấu trúc năng lượng và phương thức lan truyền của nó hoàn toàn không khớp với bất kỳ công nghệ nào của nhân loại. Chúng tôi đưa ra giả thuyết, nguồn tín hiệu có thể đến từ một nền văn minh ngoài hành tinh phát triển cao, hoặc là một dạng trí tuệ phi nhân loại bị chôn vùi sâu dưới lòng đất từ thời cổ đại.”

“Mục đích của hệ thống chưa rõ ràng, nhưng dựa vào cường độ tín hiệu ngày càng tăng, hệ thống đang tích tụ năng lượng. Khi năng lượng đạt ngưỡng tới hạn, hệ thống sẽ được kích hoạt toàn diện — khi đó, nó sẽ gửi ‘yêu cầu liên kết’ đến từng cá nhân trên Trái Đất.”