“Bố tao thì khỏe hơn nhiều rồi, huyết áp ổn định, ngày nào cũng dậy sớm ra công viên tập Thái Cực Quyền.” Tôi lôi điện thoại ra mở mấy bức ảnh bố gửi cho nó xem, “Mày nhìn này, ông còn đăng ký tham gia một lớp học thư pháp nữa đấy, đây là bài tập về nhà của ông.”
Tô Đường ghé mắt nhìn, bật cười phụt một tiếng: “Chữ viết nguệch ngoạc xấu như gà bới thế này mà đòi thư pháp.”
“Người ta gọi đó là phong cách riêng đấy nhé.”
“Thôi đi cô nương, xấu thì nhận là xấu đi.”
Tôi cười mắng nó rồi cất điện thoại đi, ngón tay lướt trúng một bức ảnh bố đang ngồi đánh cờ tướng với mấy ông bạn già trong công viên. Ông mặc chiếc áo sơ mi trắng, đội mũ nan, nụ cười rạng rỡ hồn nhiên như một đứa trẻ. Chưa bao giờ tôi thấy ông vui vẻ và thoải mái đến thế. Trong ký ức tuổi thơ của tôi, lúc nào ông cũng cau mày ủ dột, phiền muộn không vui, hệt như một chú chim bị nhốt chặt trong lồng sắt.
Bây giờ, chú chim ấy đã sải cánh bay ra ngoài bầu trời tự do rồi.
Cánh cửa lồng sắt đó có phải do mẹ tôi mở ra không? Không phải. Là do mẹ tôi tự giam cầm chính mình trong chiếc lồng đó quá lâu, lâu đến mức quên mất cách mở khóa như thế nào.
Bố tôi chỉ là người đã dũng cảm bay đi trước mà thôi.
“Bố mày sống được như thế, mừng thật đấy.” Tô Đường cảm thán một câu, “Nhiều người cả đời này cũng chẳng bao giờ bước ra nổi.”
Tôi biết nó đang ám chỉ mẹ tôi.
Dạo gần đây, mẹ tôi cũng đang dần thay đổi. Bà bắt đầu tập tành sử dụng điện thoại thông minh, lập tài khoản WeChat, ảnh đại diện để hình cháu gái. Trên trang cá nhân, thỉnh thoảng bà chia sẻ mấy bài viết về dưỡng sinh, sức khỏe, thi thoảng lại khoe mấy chậu hoa do chính tay bà chăm sóc — mấy chậu trầu bà và lan chi ngoài ban công được bà tưới tắm xanh tốt mơn mởn.
Mỗi lần nhắn tin cho tôi, bà bắt đầu biết dùng nhãn dán biểu cảm (sticker). Dù bà dùng toàn râu ông nọ cắm cằm bà kia, ví dụ như tôi bảo tôi đang phải tăng ca vất vả, bà lại gửi sang một chiếc sticker cười ha hả toe toét. Tôi bảo mẹ dùng nhầm icon rồi kìa, bà nhắn lại: “Mẹ có biết cái nào với cái nào đâu, bấm bừa cho vui ấy mà.”
Bấm bừa cho vui.
Cả đời này của mẹ tôi, đây là lần đầu tiên bà dùng cái thái độ “cho vui” ấy để trò chuyện với tôi.
Trước đây, mỗi một câu bà nói ra với tôi đều mang một mục đích rõ ràng: bắt tôi phải nghe lời, bắt tôi phải nhường nhịn anh trai, bắt tôi phải gửi tiền về nhà, bắt tôi phải hiểu chuyện. Bây giờ bà chẳng còn mục đích gì nữa, tự nhiên lại lúng túng chẳng biết nói gì, đành gửi mấy cái icon linh tinh vớ vẩn.
Tôi bỗng thấy buồn cười, nhưng cũng thấy xót xa.
Mẹ tôi đang vụng về học cách yêu thương tôi, hệt như một đứa trẻ mới chập chững tập đi, lảo đảo liêu xiêu, đi được vài bước lại ngã sõng soài.
Dù ngã trông rất buồn cười và vụng về, nhưng bà đang nỗ lực bước đi.
Như thế là đủ rồi.
Giữa tháng Mười, Lục Thời Hàn bay lên Bắc Kinh.
Anh bảo lên tham dự một hội thảo y khoa, nhân tiện ghé qua thăm tôi. Tôi bảo Bắc Kinh rộng lớn thế này, anh ngắm có hết được không? Anh bảo ngắm hết được, vì anh chỉ đến để ngắm một mình em thôi.
Những lời đường mật này nếu nghe vào năm hai mươi tuổi, tim tôi chắc chắn sẽ đập thình thịch, mặt đỏ tía tai. Nhưng ở tuổi ba mươi, tôi chỉ thấy nó có chút sến súa và hơi “dầu mỡ”.
Thế nhưng khoảnh khắc gặp lại anh, tôi vẫn thoáng ngẩn ngơ.
Anh mặc một chiếc áo khoác mỏng màu xanh tím than, bên trong là áo sơ mi trắng, mái tóc cắt ngắn gọn gàng trông sáng sủa và tràn đầy năng lượng hơn hẳn. Trên tay anh xách một chiếc túi quen thuộc, chẳng cần nhìn cũng biết thừa — tôm hùm đất.
“Sao lần nào gặp em anh cũng mang tôm hùm đất thế hả?” Tôi đứng trước cổng khu chung cư hỏi anh.
“Vì em thích ăn mà.”
“Anh không đổi món khác được à?”
“Lần sau anh mang lòng bò hầm (lỗ trửu) cho em nhé.”

